Dai Viet Chemical Import Export Corporation
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 碳酸钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HóA CHấT ĐạI VIệT
7
进口笔数
0
出口笔数
$54.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315229160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4V1KQG |
| 成立日期 | 2018-08-17 |
| 联系地址 | Tầng lửng, Tòa nhà B2 Topaz City, số 39 Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI VIET CHEMICAL IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng lửng, Tòa nhà B2 Topaz City, số 39 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84935516538 |
| 官网 | www.hoachatdaiviet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283620 | 碳酸钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $54.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neway Sinophc Tech Ltd | 中国 | 4 | $27.9K | 碳酸钠、其他氧化镁 |
| Neway Sinophc Tech Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 碳酸钠 |
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| Unilosa Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.0K | 固体烧碱、碳酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 碳酸钠 | NEWAY SINOPHC TECH LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-09 | 碳酸钠 | NEWAY SINOPHC TECH LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-06 | 碳酸钠 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-06 | 碳酸钠 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-11-21 | 碳酸钠 | NEWAY SINOPHC TECH LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-10-21 | 碳酸钠 | NEWAY SINOPHC TECH LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-09-15 | 碳酸钠 | NEWAY SINOPHC TECH LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-07-17 | 碳酸钠 | NEWAY SINOPHC TECH LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-12-03 | 碳酸钠 | UNILOSA PTE. LTD. | 中国 | $6.0K |