Hoa Thanh International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HOA THàNH
59
进口笔数
0
出口笔数
$865.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316044109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVP7HYB |
| 成立日期 | 2019-11-29 |
| 联系地址 | 01- 03 đường 57B, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HOA THÀNH |
| 企业英文名称 | HOA THANH INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1004/2B Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84386850001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 570292 | 人造机织地毯 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $839.0K |
| 越南 | 2 | $24.7K |
| 泰国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Xinyida Toys Co., Ltd. | 中国 | 35 | $451.3K | 簇绒人造地毯、人造机织地毯 |
| Shandong Huiteng BM Co., Ltd. | 中国 | 17 | $343.3K | 簇绒人造地毯 |
| Shandong Huiteng BM Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.5K | 簇绒人造地毯、人造纤维绳 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.7K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| Hui Teng Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.5K | 聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 簇绒人造地毯 | LINYI XINYIDA TOYS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 其他纺织铺地制品 | LINYI XINYIDA TOYS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他纺织铺地制品 | LINYI XINYIDA TOYS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 簇绒人造地毯 | LINYI XINYIDA TOYS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-20 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-20 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-20 | 其他纺织铺地制品 | LINYI XINYIDA TOYS CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-20 | 其他纺织铺地制品 | LINYI XINYIDA TOYS CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-18 | 其他纺织铺地制品 | LINYI XINYIDA TOYS CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-18 | 其他纺织铺地制品 | LINYI XINYIDA TOYS CO LTD | 中国 | $8.0K |