R&B Food Supply Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH R&B FOOD SUPPLY VIệT NAM
- 邮箱2
238
进口笔数
0
出口笔数
$2.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312250301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRSECM5 |
| 成立日期 | 2013-03-23 |
| 联系地址 | Số 309B-311, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH R&B FOOD SUPPLY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | R&B FOOD SUPPLY VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 309B-311, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với các mặt hàng thuộc Danh mục hàng hóa không khuyến khích nhập khẩu hoặc Danh mục máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu trong nước đã sản xuất được quy định theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành, khuyến khích doanh nghiệp khai thác kinh doanh nguồn hàng trong nước và thực hiện quyền nhập khẩu theo đúng quy định. 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838424858 |
| 邮箱 | hanh.ttm@a-c.com.vn |
| 传真 | +842838424578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 900.6734亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 080119 | 其他椰子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 237 | $1.99M |
| 日本 | 1 | $30.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R.B. Food Supply Public Co., Ltd. | 泰国 | 229 | $1.99M | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $30.0K | 车辆制动零件、5-20吨柴油货车 |
| Thai Flavour & Fragrance Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $218 | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Suwannee Chiewnawin | 泰国 | 1 | $18 | 色淀制品、口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 混合调味料 | R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $450 |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $450 |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $18.0K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $18.0K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2026-04-06 | 改性淀粉 | R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $619 |
| 2026-04-06 | 混合调味料 | R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $18.8K |
| 2026-04-06 | 混合调味料 | R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $18.8K |
| 2026-04-06 | 改性淀粉 | R B FOOD SUPPLY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $619 |