R&B Food Supply Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 255 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH R&B FOOD SUPPLY VIệT NAM

255
进口笔数
55
出口笔数
$2.21M
进口金额
$1.59M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-05-19
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.4K · 6 笔出口 $45.2K · 2 笔2023-12进口 $38.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.8K · 4 笔出口 $90.5K · 4 笔2024-02进口 $85.4K · 6 笔出口 $45.2K · 2 笔2024-03进口 $14.0K · 3 笔出口 $89.9K · 4 笔2024-04进口 $56.9K · 5 笔出口 $110.6K · 3 笔2024-05进口 $93.2K · 7 笔出口 $110.6K · 4 笔2024-06进口 $21.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.9K · 6 笔出口 $78.5K · 2 笔2024-08进口 $139.1K · 13 笔出口 $78.5K · 3 笔2024-09进口 $61.4K · 9 笔出口 $578 · 1 笔2024-10进口 $109.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.4K · 4 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-02进口 $33.8K · 6 笔出口 $632 · 1 笔2025-03进口 $28.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.2K · 5 笔出口 $260 · 1 笔2025-06进口 $27.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.9K · 4 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-08进口 $29.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.6K · 7 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-11进口 $77.9K · 5 笔出口 $61.8K · 3 笔2025-12进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.3K · 4 笔出口 $83.4K · 3 笔2026-03进口 $20.9K · 5 笔出口 $61.9K · 1 笔2026-04进口 $136.5K · 6 笔出口 $20.6K · 1 笔2026-05进口 $71.1K · 9 笔出口 $82.3K · 2 笔2026-06进口 $71.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.4K · 6 笔出口 $45.2K · 2 笔2023-12进口 $38.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.8K · 4 笔出口 $90.5K · 4 笔2024-02进口 $85.4K · 6 笔出口 $45.2K · 2 笔2024-03进口 $14.0K · 3 笔出口 $89.9K · 4 笔2024-04进口 $56.9K · 5 笔出口 $110.6K · 3 笔2024-05进口 $93.2K · 7 笔出口 $110.6K · 4 笔2024-06进口 $21.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.9K · 6 笔出口 $78.5K · 2 笔2024-08进口 $139.1K · 13 笔出口 $78.5K · 3 笔2024-09进口 $61.4K · 9 笔出口 $578 · 1 笔2024-10进口 $109.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.4K · 4 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-02进口 $33.8K · 6 笔出口 $632 · 1 笔2025-03进口 $28.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.2K · 5 笔出口 $260 · 1 笔2025-06进口 $27.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.9K · 4 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-08进口 $29.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.6K · 7 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-11进口 $77.9K · 5 笔出口 $61.8K · 3 笔2025-12进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.3K · 4 笔出口 $83.4K · 3 笔2026-03进口 $20.9K · 5 笔出口 $61.9K · 1 笔2026-04进口 $136.5K · 6 笔出口 $20.6K · 1 笔2026-05进口 $71.1K · 9 笔出口 $82.3K · 2 笔2026-06进口 $71.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312250301
企查查编码QVNWRSECM5
成立日期2013-03-23
联系地址Số 309B-311, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH R&B FOOD SUPPLY VIỆT NAM
企业英文名称R&B FOOD SUPPLY VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 309B-311, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với các mặt hàng thuộc Danh mục hàng hóa không khuyến khích nhập khẩu hoặc Danh mục máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu trong nước đã sản xuất được quy định theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành, khuyến khích doanh nghiệp khai thác kinh doanh nguồn hàng trong nước và thực hiện quyền nhập khẩu theo đúng quy định. 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842838424858
邮箱hanh.ttm@a-c.com.vn
传真+842838424578
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本900.6734亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190190其他食品制剂
210390混合调味料
190120烘焙混合料面团
382499其他化学制剂
350510改性淀粉
071290混合蔬菜
283529其他磷酸盐
071220干洋葱
330290工业用芳香物质
080119其他椰子

出口

HS 编码产品
190540烤面包制品
190190其他食品制剂
190590其他食品制剂
210690其他食品制剂
330210食品香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国253$2.13M
菲律宾1$48.0K
日本1$30.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾53$1.56M
印度1$16.8K
俄罗斯1$7.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R&B Food Supply Public Company Ltd.泰国245$2.13M其他食品制剂、混合调味料
Oleo Fats Inc.菲律宾1$48.0K精制椰子油、工业脂肪酸
Mitsui & Co., Ltd.日本1$30.0K车辆制动零件、5-20吨柴油货车
Thai Flavour & Fragrance Co., Ltd.泰国7$218食品香料、工业用芳香物质
Suwannee Chiewnawin泰国1$18色淀制品、口腔卫生产品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oleo Fats Inc.菲律宾52$1.56M精炼棕榈油、食品香料
RBS印度1$16.8K其他多磷酸盐、烤面包制品
Tsentral Food Trade俄罗斯1$7.2K烤面包制品、其他食品制剂
CRT AROMA PHILIPPINES INC.菲律宾1$184工业用芳香物质、烤面包制品

近期贸易明细

进口(共 255)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他食品制剂R&B Food Supply Public Company Ltd.泰国$12.5K
2026-06-25其他食品制剂R&B Food Supply Public Company Ltd.泰国$3.6K
2026-06-22其他食品制剂R&B Food Supply Public Company Ltd.泰国$7.3K
2026-06-16其他食品制剂R&B Food Supply Public Company Ltd.泰国$10.0K
2026-06-16改性淀粉R&B Food Supply Public Company Ltd.泰国$1.6K
2026-06-15其他食品制剂R&B Food Supply Public Company Ltd.泰国$10.2K
2026-06-15其他食品制剂R&B Food Supply Public Company Ltd.泰国$13.8K
2026-06-03其他食品制剂R&B Food Supply Public Company Ltd.泰国$12.5K
2026-05-29其他食品制剂R&B Food Supply Public Company Ltd.泰国$3.6K
2026-05-22混合蔬菜R&B Food Supply Public Company Ltd.泰国$3.3K

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-19烤面包制品Oleo Fats Inc.菲律宾$41.2K
2026-05-04烤面包制品Oleo Fats Inc.菲律宾$41.2K
2026-04-08烤面包制品Oleo Fats Inc.菲律宾$20.6K
2026-03-23烤面包制品Oleo Fats Inc.菲律宾$61.9K
2026-02-16烤面包制品Oleo Fats Inc.菲律宾$41.6K
2026-02-13烤面包制品Oleo Fats Inc.菲律宾$41.6K
2026-02-09其他食品制剂CRT AROMA PHILIPPINES INC.菲律宾$184
2025-11-20烤面包制品Oleo Fats Inc.菲律宾$20.6K
2025-11-12烤面包制品Oleo Fats Inc.菲律宾$20.6K
2025-11-03烤面包制品Oleo Fats Inc.菲律宾$20.6K

相关企业 · 同类产品

R&B Food Supply Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →