Nam Trung Viet Trading and Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
1
进口笔数
26
出口笔数
$3.5K
进口金额
$455.5K
出口金额
2025-03-06
最近进口
2025-12-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314244247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1J2E4V |
| 成立日期 | 2017-02-22 |
| 联系地址 | 27/2 Lê Đình Thám, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NAM TRUNG VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM TRUNG VIET TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84945777986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790700 | 其他锌制品 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $455.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Hengshida Precision Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他锌制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong IK Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $455.5K | 非瓦楞折叠盒、非贵金属餐具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 其他锌制品 | Zhaoqing Hengshida Precision Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2025-03-06 | 家具配件 | Zhaoqing Hengshida Precision Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $656 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 纸基研磨料 | Hong IK Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2025-12-09 | 纸基研磨料 | Hong IK Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-09 | 纸基研磨料 | Hong IK Vina Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2025-11-08 | 纸基研磨料 | Hong IK Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-08 | 纸基研磨料 | Hong IK Vina Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2025-11-08 | 纸基研磨料 | Hong IK Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2025-10-07 | 纸基研磨料 | Hong IK Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2025-10-07 | 纸基研磨料 | Hong IK Vina Co., Ltd. | 越南 | $8.5K |
| 2025-10-07 | 纸基研磨料 | Hong IK Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-09 | 纸基研磨料 | Hong IK Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |