Tran Danh Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Y Tế TRầN DANH
110
进口笔数
1
出口笔数
$5.93M
进口金额
$2.3K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-03-21
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311733313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6TC61H |
| 成立日期 | 2012-04-20 |
| 联系地址 | Số 14 Đường Số 36, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH |
| 企业英文名称 | TRAN DANH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Đường Số 36, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02822536106 |
| 官网 | www.tdmedical.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 84 | $5.17M |
| 德国 | 23 | $735.5K |
| 中国 | 3 | $32.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | 84 | $5.17M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Bruker Daltonik Gmbh & Co. Kg | 德国 | 18 | $499.1K | 切片机零件、诊断试剂 |
| Bruker Daltonics GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $236.3K | 分析仪器、切片机零件 |
| Zhejiang Youren Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | 1 | $2.3K | 其他诊断试剂、毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $4.7K |
| 2026-04-06 | 其他诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $454 |
| 2026-04-06 | 其他诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $5.2K |
| 2026-04-06 | 其他诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $5.2K |
| 2026-04-06 | 其他诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $2.8K |
| 2026-04-06 | 其他诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $8.5K |
| 2026-04-06 | 其他诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $5.2K |
| 2026-04-06 | 其他诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $44.4K |
| 2026-04-06 | 其他诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $11.0K |
| 2026-04-06 | 其他诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $386 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 其他塑料管材 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $2.3K |