Hoa Lam Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoa Lâm Phát
11
进口笔数
0
出口笔数
$140.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701645435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4CCYCH |
| 成立日期 | 2009-11-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1341, Tờ bản đồ số 9, Tổ 2, Khu Phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOA LÂM PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA LAM PHAT LIMITED A MEMBER COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1341, Tờ bản đồ số 9, Tổ 2 Khu Phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 02746278404 |
| 邮箱 | hoauylong168@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02746278346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $140.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Fanghua Steel Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.0K | 600mm以下涂塑钢板、冷轧钢片 |
| Linyi Tongxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.9K | 600mm以下涂塑钢板、冷轧钢片 |
| PET Strap Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.6K | 金属钩环、包装机械 |
| Shandong Deli Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 塑料棒材及型材、其他塑料制品 |
| Xingtai Xingcha Machinery Mfg. Co. | 中国 | 1 | $2.9K | 电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | SHANDONG DELI PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | PET STRAP PACKAGING CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-12-06 | 其他钢铁制品 | PET STRAP PACKAGING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-06 | 其他功能机器 | PET STRAP PACKAGING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-08-15 | 电动叉车 | XINGTAI XINGCHA MACHINERY MFG CO | 中国 | $2.9K |
| 2025-08-14 | 未涂层钢线 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-08-14 | 未涂层钢线 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-25 | 未涂层钢线 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-25 | 未涂层钢线 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-03-05 | 未涂层钢线 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |