Dong Thanh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:công ty cổ phần Đông Thành
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$154.5K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101515301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGACN579 |
| 成立日期 | 2004-07-05 |
| 联系地址 | Số 276, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | công ty cổ phần Đông Thành |
| 企业英文名称 | DONG THANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 276 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. - Dạy nghề may công nghiệp, điện, điện tử, xây dựng; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Nuôi trồng và buôn bán các mặt hàng nông, lâm, thủy sản; - Xây dựng các công trình cấp thoát nước và vệ sinh môi trường; - Sản xuất, mua bán hàng may mặc, bông, vải, sợi, da, chăn, ga, gối, đệm; - Sản xuất, mua bán nguyên liệu, phụ liệu, máy, thiết bị, phụ tùng ngành dệt may, da giầy; - Cho thuê máy phục vụ ngành xây dựng, giao thông; - Buôn bán, sản xuất thiết bị, vật tư trong lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp; - Sản xuất, gia công, chế tạo, lắp ráp các mặt hàng cơ khí, kim khí, máy khâu; - Thu mua, tái chế phế liệu, kim loại mầu; - Khai thác, chế biến khoáng sản, nông, lâm, thủy, hải sản; - Sản xuất, buôn bán vật liệu xây dựng; - Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, san lấp mặt bằng |
| 电话 | +842438767325 |
| 传真 | 8767325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 22 | $127.9K |
| 越南 | 10 | $11.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL GARMENT SOURCING C | 中国香港 | 8 | $68.5K | 聚酯短纤 |
| Sunjin Fashion International Co., Ltd. | 美国 | 7 | $29.3K | 聚酯短纤、70-150克非织造布 |
| RITHE FASHION LIMITED | 中国香港 | 5 | $25.8K | 染色化纤长丝布、聚氨酯纺织物 |
| Follow Tide Textile Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.9K | 塑料衣着附件、金属拉链 |
| Minh Tri Liability Limited Company | 越南 | 7 | $6.7K | 聚酯短纤、70-150克非织造布 |
| DAEHAN GLOBAL KOREA CO.,L | 韩国 | 2 | $6.6K | 聚酯短纤、70-150克非织造布 |
| Global Garment Sourcing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 非织造标签、其他拉链 |
| DUBHE CORP ORATION | 中国香港 | 1 | $3.3K | 染色化纤长丝布、聚酯短纤 |
| Sunjin Fashion International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $349 | 塑料衣着附件、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 聚酯短纤 | RITHE FASHION LIMITED | 中国香港 | $2.3K |
| 2026-07-30 | 聚酯短纤 | Sunjin Fashion International Co., Ltd. | 中国香港 | $2.1K |
| 2026-07-30 | 70-150克非织造布 | Sunjin Fashion International Co., Ltd. | 中国香港 | $88 |
| 2026-07-30 | 70-150克非织造布 | Sunjin Fashion International Co., Ltd. | 中国香港 | $647 |
| 2026-07-13 | 聚酯短纤 | RITHE FASHION LIMITED | 中国香港 | $6.7K |
| 2026-07-13 | 聚酯短纤 | Sunjin Fashion International Co., Ltd. | 中国香港 | $5.9K |
| 2026-07-09 | 70-150克非织造布 | Minh Tri Liability Limited Company | 越南 | $451 |
| 2026-07-09 | 聚酯短纤 | Minh Tri Liability Limited Company | 越南 | $431 |
| 2026-06-23 | 聚酯短纤 | Sunjin Fashion International Co., Ltd. | 中国香港 | $5.4K |
| 2026-06-15 | 聚酯短纤 | Follow Tide Textile Trading Co., Ltd. | — | $3.1K |