DONG THANH JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:công ty cổ phần Đông Thành
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$100.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101515301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGACN579 |
| 成立日期 | 2004-07-05 |
| 联系地址 | Số 276, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | công ty cổ phần Đông Thành |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 276 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. - Dạy nghề may công nghiệp, điện, điện tử, xây dựng; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Nuôi trồng và buôn bán các mặt hàng nông, lâm, thủy sản; - Xây dựng các công trình cấp thoát nước và vệ sinh môi trường; - Sản xuất, mua bán hàng may mặc, bông, vải, sợi, da, chăn, ga, gối, đệm; - Sản xuất, mua bán nguyên liệu, phụ liệu, máy, thiết bị, phụ tùng ngành dệt may, da giầy; - Cho thuê máy phục vụ ngành xây dựng, giao thông; - Buôn bán, sản xuất thiết bị, vật tư trong lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp; - Sản xuất, gia công, chế tạo, lắp ráp các mặt hàng cơ khí, kim khí, máy khâu; - Thu mua, tái chế phế liệu, kim loại mầu; - Khai thác, chế biến khoáng sản, nông, lâm, thủy, hải sản; - Sản xuất, buôn bán vật liệu xây dựng; - Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, san lấp mặt bằng |
| 电话 | +842438767325 |
| 传真 | 8767325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 13 | $83.7K |
| 越南 | 9 | $10.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL GARMENT SOURCING C | 中国香港 | 8 | $68.5K | 聚酯短纤 |
| RITHE FASHION LTD | 中国 | 2 | $10.1K | 聚氨酯纺织物、染色化纤长丝布 |
| DAEHAN GLOBAL KOREA CO LTD | 韩国 | 2 | $6.6K | 合成纤维缝纫线、非织造标签 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MINH TRI | 越南 | 6 | $5.9K | 聚酯短纤、70-150克非织造布 |
| GLOBAL GARMENT SOURCING C | 越南 | 2 | $3.9K | 70-150克非织造布 |
| DUBHE CORP ORATION | 中国香港 | 1 | $3.3K | 染色化纤长丝布、聚酯短纤 |
| FOLLOW TIDE TEXTILE TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $891 | 聚乙烯袋、聚酯短纤 |
| SUNJIN FASHION INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 1 | $868 | 聚乙烯袋、聚酯短纤 |
| SUNJIN FASHION INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 1 | $349 | 塑料衣着附件、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 70-150克非织造布 | DAEHAN GLOBAL KOREA CO LTD | — | $608 |
| 2026-04-10 | 聚酯短纤 | DAEHAN GLOBAL KOREA CO LTD | — | $2.6K |
| 2026-04-06 | 聚酯短纤 | RITHE FASHION LTD | 中国香港 | $6.8K |
| 2026-04-03 | 聚酯短纤 | DAEHAN GLOBAL KOREA CO LTD | — | $2.7K |
| 2026-04-03 | 70-150克非织造布 | DAEHAN GLOBAL KOREA CO LTD | — | $616 |
| 2025-12-11 | 70-150克非织造布 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MINH TRI | 越南 | $439 |
| 2025-12-11 | 聚酯短纤 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MINH TRI | 越南 | $431 |
| 2025-06-17 | 聚酯短纤 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MINH TRI | 越南 | $870 |
| 2025-04-28 | 聚酯短纤 | FOLLOW TIDE TEXTILE TRADING CO LTD | 中国香港 | $891 |
| 2025-03-10 | 70-150克非织造布 | RITHE FASHION LTD | 中国香港 | $939 |