Nam Vang Ha Nam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,171 笔 · 主营 聚酯短纤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP NAM VANG Hà NAM

846
进口笔数
2,171
出口笔数
$40.77M
进口金额
$82.51M
出口金额
2026-09-24
最近进口
2026-09-29
最近出口
125
供应商数
157
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.47M20232024202520262023-10进口 $78.0K · 1 笔出口 $23.5K · 1 笔2023-11进口 $1.94M · 14 笔出口 $2.09M · 49 笔2023-12进口 $673.5K · 12 笔出口 $1.96M · 47 笔2024-01进口 $991.2K · 17 笔出口 $1.96M · 68 笔2024-02进口 $472.8K · 9 笔出口 $970.7K · 30 笔2024-03进口 $593.9K · 13 笔出口 $1.86M · 54 笔2024-04进口 $775.1K · 18 笔出口 $2.35M · 64 笔2024-05进口 $1.78M · 30 笔出口 $2.04M · 49 笔2024-06进口 $1.18M · 23 笔出口 $1.50M · 43 笔2024-07进口 $1.03M · 20 笔出口 $2.18M · 51 笔2024-08进口 $299.8K · 8 笔出口 $2.02M · 52 笔2024-09进口 $1.02M · 19 笔出口 $2.17M · 60 笔2024-10进口 $1.49M · 37 笔出口 $2.47M · 53 笔2024-11进口 $833.5K · 23 笔出口 $2.07M · 48 笔2024-12进口 $1.60M · 35 笔出口 $2.01M · 44 笔2025-01进口 $1.56M · 23 笔出口 $2.32M · 47 笔2025-02进口 $1.29M · 30 笔出口 $2.11M · 49 笔2025-03进口 $726.2K · 19 笔出口 $2.12M · 42 笔2025-04进口 $866.6K · 22 笔出口 $2.26M · 49 笔2025-05进口 $191.9K · 8 笔出口 $1.98M · 55 笔2025-06进口 $793.0K · 23 笔出口 $1.36M · 40 笔2025-07进口 $925.0K · 24 笔出口 $1.70M · 46 笔2025-08进口 $635.5K · 20 笔出口 $1.45M · 39 笔2025-09进口 $1.29M · 25 笔出口 $2.18M · 64 笔2025-10进口 $1.03M · 23 笔出口 $2.39M · 55 笔2025-11进口 $619.2K · 13 笔出口 $2.13M · 57 笔2025-12进口 $1.01M · 18 笔出口 $1.91M · 49 笔2026-01进口 $855.5K · 15 笔出口 $1.96M · 47 笔2026-02进口 $741.9K · 13 笔出口 $1.18M · 33 笔2026-03进口 $529.1K · 14 笔出口 $2.23M · 60 笔2026-04进口 $290.7K · 8 笔出口 $1.75M · 49 笔2026-05进口 $832.7K · 24 笔出口 $1.94M · 43 笔2026-06进口 $720.1K · 22 笔出口 $673.3K · 30 笔2026-07进口 $888.7K · 21 笔出口 $1.04M · 37 笔2026-08进口 $35.3K · 1 笔出口 $22.6K · 3 笔2026-09进口 $22.9K · 1 笔出口 $460.3K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-10进口 $78.0K · 1 笔出口 $23.5K · 1 笔2023-11进口 $1.94M · 14 笔出口 $2.09M · 49 笔2023-12进口 $673.5K · 12 笔出口 $1.96M · 47 笔2024-01进口 $991.2K · 17 笔出口 $1.96M · 68 笔2024-02进口 $472.8K · 9 笔出口 $970.7K · 30 笔2024-03进口 $593.9K · 13 笔出口 $1.86M · 54 笔2024-04进口 $775.1K · 18 笔出口 $2.35M · 64 笔2024-05进口 $1.78M · 30 笔出口 $2.04M · 49 笔2024-06进口 $1.18M · 23 笔出口 $1.50M · 43 笔2024-07进口 $1.03M · 20 笔出口 $2.18M · 51 笔2024-08进口 $299.8K · 8 笔出口 $2.02M · 52 笔2024-09进口 $1.02M · 19 笔出口 $2.17M · 60 笔2024-10进口 $1.49M · 37 笔出口 $2.47M · 53 笔2024-11进口 $833.5K · 23 笔出口 $2.07M · 48 笔2024-12进口 $1.60M · 35 笔出口 $2.01M · 44 笔2025-01进口 $1.56M · 23 笔出口 $2.32M · 47 笔2025-02进口 $1.29M · 30 笔出口 $2.11M · 49 笔2025-03进口 $726.2K · 19 笔出口 $2.12M · 42 笔2025-04进口 $866.6K · 22 笔出口 $2.26M · 49 笔2025-05进口 $191.9K · 8 笔出口 $1.98M · 55 笔2025-06进口 $793.0K · 23 笔出口 $1.36M · 40 笔2025-07进口 $925.0K · 24 笔出口 $1.70M · 46 笔2025-08进口 $635.5K · 20 笔出口 $1.45M · 39 笔2025-09进口 $1.29M · 25 笔出口 $2.18M · 64 笔2025-10进口 $1.03M · 23 笔出口 $2.39M · 55 笔2025-11进口 $619.2K · 13 笔出口 $2.13M · 57 笔2025-12进口 $1.01M · 18 笔出口 $1.91M · 49 笔2026-01进口 $855.5K · 15 笔出口 $1.96M · 47 笔2026-02进口 $741.9K · 13 笔出口 $1.18M · 33 笔2026-03进口 $529.1K · 14 笔出口 $2.23M · 60 笔2026-04进口 $290.7K · 8 笔出口 $1.75M · 49 笔2026-05进口 $832.7K · 24 笔出口 $1.94M · 43 笔2026-06进口 $720.1K · 22 笔出口 $673.3K · 30 笔2026-07进口 $888.7K · 21 笔出口 $1.04M · 37 笔2026-08进口 $35.3K · 1 笔出口 $22.6K · 3 笔2026-09进口 $22.9K · 1 笔出口 $460.3K · 8 笔

工商档案

企业注册号0700797856
企查查编码QVN46GA265
成立日期2017-12-19
联系地址Lô F3, đường N4, KCN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP NAM VANG HÀ NAM
企业英文名称NAM VANG HA NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô F3, đường N4, KCN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话02262460222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
390769初级形态PET(<78ml/g)
340290工业清洁制剂
391510乙烯聚合物废料
550320聚酯短纤
731449涂层钢丝制品
340391纺织润滑剂
761610铝制紧固件
732690其他钢铁制品
391000初级硅氧烷

出口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
980200980200
520622精梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国296$12.74M
也门116$9.06M
玻利维亚56$3.99M
中国83$3.13M
缅甸29$2.48M
乌干达74$2.43M
肯尼亚27$1.53M
菲律宾44$1.43M
坦桑尼亚22$1.31M
加纳34$1.04M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥449$16.08M
西班牙283$14.50M
菲律宾212$10.45M
越南329$9.68M
立陶宛116$6.73M
美国215$5.45M
韩国85$3.41M
英国21$920.8K
斯里兰卡38$840.9K
澳大利亚28$808.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 125)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sama United General Trading & Export Co.也门21$2.30M其他塑料废料
FAA Plastic Industry Ltd.孟加拉国24$2.21M其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g)
BROTHERS TRADING孟加拉国55$1.85M初级形态PET(<78ml/g)、其他塑料废料
TONG FA PLASTIC INDUSTRY (MYANMAR) COMPANY LIMITED22$1.76M其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g)
EMON ENTERPRISE孟加拉国27$1.64M其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g)
Sunrise Impex Ltd.肯尼亚21$1.26M其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g)
Sami Enterprise巴西22$984.8K其他塑料废料
Tahsin Global Trading Ltd.孟加拉国27$865.0K其他塑料废料
Smatech Green Ltd.加纳26$817.3K其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g)
GLOBAL ENTERPRISE印度25$781.1K摩托车及配件、工业脂肪酸

下游采购商(共 157)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Distribuidor de Espumas y Telas del Bajio, S.A. de C.V.墨西哥190$10.64M聚酯短纤、人造纤维绒布
Sociedad Textil Lucus S.L.西班牙182$9.93M聚酯短纤、精梳棉纱
UAB Merbonas立陶宛144$8.32M聚酯短纤、棉机织布
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南105$3.73M瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南104$3.66M瓦楞纸箱、其他纸制品
Fluvitex S.L.西班牙80$3.62M聚酯短纤、棉混纺漂白布
IWON International Inc.韩国78$3.21M聚酯短纤、变形聚酯单丝纱
Alvaco Enterprises, S.A. de C.V.墨西哥114$2.54M980200、投币游戏机
Diseños de Muebles Anffer, S.A. de C.V.墨西哥96$2.33M聚酯短纤、汽车座椅零件
Multimax Industries Corporation菲律宾65$1.54M其他聚醚、其他异氰酸酯

近期贸易明细

进口(共 846)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-24其他塑料废料ATMM Trade International孟加拉国$22.9K
2026-08-27其他塑料废料Tahsin Trading孟加拉国$35.3K
2026-07-30其他塑料废料Tahsin Trading孟加拉国$37.7K
2026-07-30其他塑料废料Fenghuang Plastics Industries Ltd.乌干达$68.1K
2026-07-30其他塑料废料Fenghuang Plastics Industries Ltd.乌干达$68.1K
2026-07-29其他钢铁制品Jiangyin Cosmos Textile Technology Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-27其他塑料废料Gemini Corporation N.V.乌干达$40.5K
2026-07-23其他塑料废料Sama Almutahida for Plastic Recycling也门$83.7K
2026-07-23其他塑料废料Al-Had Al-Saeed for Recycling Plastic也门$82.4K
2026-07-23其他塑料废料SOLID ADEN TRADING GROUP也门$9.1K

出口(共 2,171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-29聚酯短纤Polyfoam RGC International Corp.菲律宾$10.0K
2026-09-29聚酯短纤Polyfoam RGC International Corp.菲律宾$25.8K
2026-09-29聚酯短纤Polyfoam RGC International Corp.菲律宾$4.1K
2026-09-29聚酯短纤Polyfoam RGC International Corp.菲律宾$10.0K
2026-09-29聚酯短纤Polyfoam RGC International Corp.菲律宾$25.8K
2026-09-29聚酯短纤Polyfoam RGC International Corp.菲律宾$4.1K
2026-09-25聚酯短纤Multiflex RNC Phils., Inc.菲律宾$40.2K
2026-09-25聚酯短纤Multiflex RNC Phils., Inc.菲律宾$40.2K
2026-09-18聚酯短纤Multiflex RNC Phils., Inc.菲律宾$60.2K
2026-09-18聚酯短纤Multiflex RNC Phils., Inc.菲律宾$60.2K

相关企业 · 同类产品

Nam Vang Ha Nam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →