Nam Vang Ha Nam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,954 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP NAM VANG Hà NAM
765
进口笔数
1,954
出口笔数
$37.97M
进口金额
$77.57M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
113
供应商数
148
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700797856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46GA265 |
| 成立日期 | 2017-12-19 |
| 联系地址 | Lô F3, đường N4, KCN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NAM VANG HÀ NAM |
| 企业英文名称 | NAM VANG HA NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô F3, đường N4, KCN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02262460222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391530 | PVC废碎料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 980200 | 980200 |
| 520622 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 284 | $12.34M |
| 也门 | 105 | $8.47M |
| 玻利维亚 | 56 | $3.99M |
| 中国 | 70 | $2.99M |
| 乌干达 | 57 | $1.97M |
| 缅甸 | 22 | $1.79M |
| 肯尼亚 | 27 | $1.53M |
| 坦桑尼亚 | 20 | $1.26M |
| 菲律宾 | 38 | $1.18M |
| 加纳 | 25 | $843.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 446 | $15.92M |
| 西班牙 | 271 | $14.17M |
| 越南 | 322 | $9.59M |
| 菲律宾 | 185 | $9.42M |
| 立陶宛 | 116 | $6.73M |
| 美国 | 146 | $5.45M |
| 韩国 | 83 | $3.33M |
| 斯里兰卡 | 36 | $796.3K |
| 澳大利亚 | 26 | $758.2K |
| 英国 | 14 | $646.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 113)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAA Plastic Industry Ltd. | 孟加拉国 | 25 | $2.32M | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| Sama United General Trading & Export Co. | 也门 | 21 | $2.30M | 其他塑料废料 |
| Brothers Trading | 孟加拉国 | 55 | $1.85M | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| Emon Enterprise | 孟加拉国 | 27 | $1.64M | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| Sami Enterprise | 孟加拉国 | 30 | $1.34M | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| Sunrise Impex Ltd. | 肯尼亚 | 21 | $1.26M | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| Fenghuang Plastics Industries Ltd. | 肯尼亚 | 21 | $999.8K | 其他塑料废料 |
| Tahsin Global Trading Ltd. | 孟加拉国 | 27 | $865.0K | 其他塑料废料 |
| Smatech Green Ltd. | 加纳 | 23 | $815.3K | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| Global Enterprise | 印度 | 25 | $781.1K | 摩托车及配件、工业脂肪酸 |
下游采购商(共 148)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Distribuidor de Espumas y Telas del Bajio, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 187 | $10.33M | 聚酯短纤、人造纤维绒布 |
| Sociedad Textil Lucus S.L. | 西班牙 | 178 | $9.85M | 聚酯短纤、精梳棉纱 |
| UAB Merbonas | 立陶宛 | 138 | $7.90M | 聚酯短纤、棉机织布 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 105 | $3.73M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 104 | $3.66M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Fluvitex S.L. | 西班牙 | 72 | $3.36M | 聚酯短纤、棉混纺漂白布 |
| IWON International Inc. | 韩国 | 76 | $3.13M | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Alvaco Enterprises, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 114 | $2.54M | 980200、投币游戏机 |
| Multimax Industries Corporation | 菲律宾 | 65 | $1.54M | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 51 | $1.17M | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 765)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JIANGYIN COSMOS TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JIANGYIN COSMOS TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | JIANGYIN COSMOS TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | JIANGYIN COSMOS TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 其他塑料废料 | TONG FA PLASTIC INDUSTRY (MYANMAR) CO LTD | 缅甸 | $91.1K |
| 2026-04-16 | 其他塑料废料 | TONG FA PLASTIC INDUSTRY (MYANMAR) CO LTD | 缅甸 | $91.1K |
| 2026-04-15 | 其他螺纹紧固件 | HANGZHOU KAIHAO TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $863 |
| 2026-04-15 | 其他螺纹紧固件 | HANGZHOU KAIHAO TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $863 |
| 2026-04-13 | 组合测量仪器 | JIANGYIN COSMOS TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 组合测量仪器 | JIANGYIN COSMOS TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 1,954)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯短纤 | QUIMIALMEL MEXICO SA DE CV | — | $10.6K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤 | QUIMIALMEL MEXICO SA DE CV | — | $20.5K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤 | QUIMIALMEL MEXICO SA DE CV | — | $11.0K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | VOLANT MFG INTERNATIONAL CORP. | — | $11.6K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | VOLANT MFG INTERNATIONAL CORP. | — | $11.4K |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤 | INDORAMA VENTURES POLYMERS MEXICO S DE RL DE CV | — | $22.1K |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤 | QUIMIALMEL MEXICO SA DE CV | — | $10.9K |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤 | QUIMIALMEL MEXICO SA DE CV | — | $10.5K |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤 | QUIMIALMEL MEXICO SA DE CV | — | $10.7K |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤 | QUIMIALMEL MEXICO SA DE CV | — | $10.6K |