Nam Vang Ha Nam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,171 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP NAM VANG Hà NAM
846
进口笔数
2,171
出口笔数
$40.77M
进口金额
$82.51M
出口金额
2026-09-24
最近进口
2026-09-29
最近出口
125
供应商数
157
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700797856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46GA265 |
| 成立日期 | 2017-12-19 |
| 联系地址 | Lô F3, đường N4, KCN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NAM VANG HÀ NAM |
| 企业英文名称 | NAM VANG HA NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô F3, đường N4, KCN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02262460222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 980200 | 980200 |
| 520622 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 296 | $12.74M |
| 也门 | 116 | $9.06M |
| 玻利维亚 | 56 | $3.99M |
| 中国 | 83 | $3.13M |
| 缅甸 | 29 | $2.48M |
| 乌干达 | 74 | $2.43M |
| 肯尼亚 | 27 | $1.53M |
| 菲律宾 | 44 | $1.43M |
| 坦桑尼亚 | 22 | $1.31M |
| 加纳 | 34 | $1.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 449 | $16.08M |
| 西班牙 | 283 | $14.50M |
| 菲律宾 | 212 | $10.45M |
| 越南 | 329 | $9.68M |
| 立陶宛 | 116 | $6.73M |
| 美国 | 215 | $5.45M |
| 韩国 | 85 | $3.41M |
| 英国 | 21 | $920.8K |
| 斯里兰卡 | 38 | $840.9K |
| 澳大利亚 | 28 | $808.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 125)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sama United General Trading & Export Co. | 也门 | 21 | $2.30M | 其他塑料废料 |
| FAA Plastic Industry Ltd. | 孟加拉国 | 24 | $2.21M | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| BROTHERS TRADING | 孟加拉国 | 55 | $1.85M | 初级形态PET(<78ml/g)、其他塑料废料 |
| TONG FA PLASTIC INDUSTRY (MYANMAR) COMPANY LIMITED | 22 | $1.76M | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) | |
| EMON ENTERPRISE | 孟加拉国 | 27 | $1.64M | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| Sunrise Impex Ltd. | 肯尼亚 | 21 | $1.26M | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| Sami Enterprise | 巴西 | 22 | $984.8K | 其他塑料废料 |
| Tahsin Global Trading Ltd. | 孟加拉国 | 27 | $865.0K | 其他塑料废料 |
| Smatech Green Ltd. | 加纳 | 26 | $817.3K | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| GLOBAL ENTERPRISE | 印度 | 25 | $781.1K | 摩托车及配件、工业脂肪酸 |
下游采购商(共 157)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Distribuidor de Espumas y Telas del Bajio, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 190 | $10.64M | 聚酯短纤、人造纤维绒布 |
| Sociedad Textil Lucus S.L. | 西班牙 | 182 | $9.93M | 聚酯短纤、精梳棉纱 |
| UAB Merbonas | 立陶宛 | 144 | $8.32M | 聚酯短纤、棉机织布 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 105 | $3.73M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 104 | $3.66M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Fluvitex S.L. | 西班牙 | 80 | $3.62M | 聚酯短纤、棉混纺漂白布 |
| IWON International Inc. | 韩国 | 78 | $3.21M | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Alvaco Enterprises, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 114 | $2.54M | 980200、投币游戏机 |
| Diseños de Muebles Anffer, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 96 | $2.33M | 聚酯短纤、汽车座椅零件 |
| Multimax Industries Corporation | 菲律宾 | 65 | $1.54M | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 846)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-24 | 其他塑料废料 | ATMM Trade International | 孟加拉国 | $22.9K |
| 2026-08-27 | 其他塑料废料 | Tahsin Trading | 孟加拉国 | $35.3K |
| 2026-07-30 | 其他塑料废料 | Tahsin Trading | 孟加拉国 | $37.7K |
| 2026-07-30 | 其他塑料废料 | Fenghuang Plastics Industries Ltd. | 乌干达 | $68.1K |
| 2026-07-30 | 其他塑料废料 | Fenghuang Plastics Industries Ltd. | 乌干达 | $68.1K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Jiangyin Cosmos Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-27 | 其他塑料废料 | Gemini Corporation N.V. | 乌干达 | $40.5K |
| 2026-07-23 | 其他塑料废料 | Sama Almutahida for Plastic Recycling | 也门 | $83.7K |
| 2026-07-23 | 其他塑料废料 | Al-Had Al-Saeed for Recycling Plastic | 也门 | $82.4K |
| 2026-07-23 | 其他塑料废料 | SOLID ADEN TRADING GROUP | 也门 | $9.1K |
出口(共 2,171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-29 | 聚酯短纤 | Polyfoam RGC International Corp. | 菲律宾 | $10.0K |
| 2026-09-29 | 聚酯短纤 | Polyfoam RGC International Corp. | 菲律宾 | $25.8K |
| 2026-09-29 | 聚酯短纤 | Polyfoam RGC International Corp. | 菲律宾 | $4.1K |
| 2026-09-29 | 聚酯短纤 | Polyfoam RGC International Corp. | 菲律宾 | $10.0K |
| 2026-09-29 | 聚酯短纤 | Polyfoam RGC International Corp. | 菲律宾 | $25.8K |
| 2026-09-29 | 聚酯短纤 | Polyfoam RGC International Corp. | 菲律宾 | $4.1K |
| 2026-09-25 | 聚酯短纤 | Multiflex RNC Phils., Inc. | 菲律宾 | $40.2K |
| 2026-09-25 | 聚酯短纤 | Multiflex RNC Phils., Inc. | 菲律宾 | $40.2K |
| 2026-09-18 | 聚酯短纤 | Multiflex RNC Phils., Inc. | 菲律宾 | $60.2K |
| 2026-09-18 | 聚酯短纤 | Multiflex RNC Phils., Inc. | 菲律宾 | $60.2K |