BRANCH OF NHON HA TRADE MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH TMSX Nhơn Hà
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$10.7K
出口金额
—
最近进口
2023-05-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0303718505-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBN9712P |
| 成立日期 | 2005-04-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 504, tờ bản đồ số 29, ấp Dòng Sởi, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NHƠN HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thửa đất số 504, tờ bản đồ số 29, ấp Dòng Sởi, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $10.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ikegawa Mokuzai Kogyo | 日本 | 1 | $8.9K | 其他木家具 |
| Ikagawa Mokuzai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.8K | 木制餐具、木制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-04 | 其他木家具 | IKEGAWA MOKUZAI KOGYO | 日本 | $1.3K |
| 2023-05-04 | 其他木家具 | IKEGAWA MOKUZAI KOGYO | 日本 | $1.9K |
| 2023-05-04 | 其他木家具 | IKEGAWA MOKUZAI KOGYO | 日本 | $2.3K |
| 2023-05-04 | 其他木家具 | IKEGAWA MOKUZAI KOGYO | 日本 | $3.5K |
| 2023-03-23 | 木制品 | IKEGAWA MOKUZAI KOGYO CO.,LTD. | 日本 | $1.2K |
| 2023-03-01 | 瓦楞纸箱 | IKEGAWA MOKUZAI KOGYO CO.,LTD. | 日本 | $600 |