Q & T HA NOI JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Q&T Hà NộI
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$57.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109231037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUR45GK |
| 成立日期 | 2020-06-19 |
| 联系地址 | Thôn Võng La, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Q&T HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | Q&T HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Võng La, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84914923983 |
| 邮箱 | infoqt.hanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 848140 | 安全阀 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $57.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | 14 | $46.4K | 其他纸制品、合金钢扁轧材 |
| CONG TY TNHH ENPLAS (VIET NAM) | 越南 | 4 | $6.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | 5 | $4.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑料家具 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-24 | 自攻螺钉 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-10-24 | 80毫米以下T型钢 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $208 |
| 2025-10-24 | 铝合金板材 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-10-24 | 丙烯酸乙烯漆 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-10-24 | 1kg以下胶粘剂 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $698 |
| 2025-10-24 | 其他钢铁结构体 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-26 | 其他钢铁制品 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-07-17 | 其他塑料建材 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-07-17 | 其他钢铁结构体 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |