Dong Duong Fire Fighting Investment Construction & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI THIếT Bị PHòNG CHáY CHữA CHáY ĐôNG DươNG
43
进口笔数
0
出口笔数
$148.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104678181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYV8CYP |
| 成立日期 | 2010-05-25 |
| 联系地址 | Số 16 ngách 115 ngõ 252 phố Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG FIRE FIGHTING INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 ngách 115 ngõ 252 phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437678789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853190 | 信号装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $58.0K |
| 英国 | 16 | $25.7K |
| 马来西亚 | 15 | $18.3K |
| 法国 | 2 | $12.7K |
| 韩国 | 5 | $12.6K |
| 土耳其 | 2 | $9.3K |
| 美国 | 2 | $7.9K |
| 欧盟 | 2 | $3.8K |
| 德国 | 1 | $400 |
| 中国 | 1 | $192 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newage Fire Protection Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $58.0K | 纺织水龙软管、铝制管件 |
| DEMCO INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 21 | $42.2K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Pok S.A.S. | 法国 | 2 | $12.7K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Shilla Fire Tech | 韩国 | 4 | $12.5K | 喷枪、非农用喷雾器具 |
| Kozmaksan End. Mak. Ins. Turizm Gıda İçecek Dış Tic. Paz. Ltd. Şti. | 土耳其 | 2 | $9.3K | 齿轮及变速器、旋转排量泵 |
| WATEROUS COMPANY | 美国 | 1 | $7.4K | 泵零件、其他离心泵 |
| Webo Maribor d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 3 | $4.7K | 喷枪、旋转排量泵 |
| Haztec International Ltd. | 英国 | 1 | $1.8K | 车用照明信号装置、未装壳扬声器 |
| Union Metal Products (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $192 | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shilla Fire-Tech | 韩国 | 1 | $138 | 喷枪、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 信号装置零件 | DEMCO INDUSTRIES SDN BHD | 英国 | $182 |
| 2026-06-25 | 电气信号装置 | DEMCO INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $75 |
| 2026-06-23 | 阀门龙头 | DEMCO INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $228 |
| 2026-06-23 | 灭火器 | DEMCO INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $267 |
| 2026-06-23 | 安全阀 | DEMCO INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $19 |
| 2026-06-23 | 非LED电灯装置 | DEMCO INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $264 |
| 2026-06-23 | 灭火器 | DEMCO INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $147 |
| 2026-06-23 | 电气信号装置 | DEMCO INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $135 |
| 2026-06-23 | 非LED电灯装置 | DEMCO INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $528 |
| 2026-06-23 | 电气信号装置 | DEMCO INDUSTRIES SDN BHD | 英国 | $460 |