Hathaco Mfg. Trade Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hathaco
8
进口笔数
0
出口笔数
$46.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801336846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JJ96TR |
| 成立日期 | 2014-04-24 |
| 联系地址 | 103/3, Lộ Vòng Cung, KV5, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HATHACO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 103/3, Lộ Vòng Cung, KV5, Phường An Bình, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02923892298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851890 | 音频设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $46.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou HJE Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| Anji Shiyuan Intelligent Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.3K | 汽车座椅零件、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 汽车座椅零件 | ANJI SHIYUAN INTELLIGENT HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-09-28 | 汽车座椅零件 | ANJI SHIYUAN INTELLIGENT HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $424 |
| 2023-09-28 | 汽车座椅零件 | ANJI SHIYUAN INTELLIGENT HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-09-26 | 木制座椅零件 | ANJI SHIYUAN INTELLIGENT HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-09-26 | 其他钢铁制品 | ANJI SHIYUAN INTELLIGENT HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-09-26 | 钢铁螺钉螺栓 | ANJI SHIYUAN INTELLIGENT HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $185 |
| 2023-09-26 | 汽车座椅零件 | ANJI SHIYUAN INTELLIGENT HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $345 |
| 2023-09-26 | 其他塑料制品 | ANJI SHIYUAN INTELLIGENT HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-09-26 | 非螺纹垫圈 | ANJI SHIYUAN INTELLIGENT HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-09-21 | 非液晶/OLED显示模组 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $13.7K |