Phuc Lam Giang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 小麦粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phúc Lâm Giang

20
进口笔数
38
出口笔数
$1.26M
进口金额
$723.5K
出口金额
2024-11-11
最近进口
2025-08-08
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.8K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 2 笔2023-10进口 $141.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-01进口 $136.1K · 2 笔出口 $37.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-05进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-07进口 $62.7K · 1 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.5K · 1 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 2 笔2023-10进口 $141.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-01进口 $136.1K · 2 笔出口 $37.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-05进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-07进口 $62.7K · 1 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.5K · 1 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号2500497841
企查查编码QVNC14X4JK
成立日期2013-02-25
联系地址Số 7, Ngõ 18, Đường Trần Quốc Tuấn, Phường Đống Đa, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÚC LÂM GIANG
企业英文名称PHUC LAM GIANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7, Ngõ 18, Đường Trần Quốc Tuấn, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 46329 - Bán buôn thực phẩm khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84918546168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293361三聚氰胺化合物
290544多元醇(山梨糖醇)
291570棕榈/硬脂酸
340242非离子表面活性剂
391231羧甲基纤维素

出口

HS 编码产品
110100小麦粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$1.26M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨36$685.7K
越南2$37.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Zio International Trade Co., Ltd.中国20$1.26M三聚氰胺化合物、硫酸铵肥料

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Campico Global Flooring Co., Ltd.越南22$521.6K其他薄木板、热带木薄板
Cambodian Golden Pearl Industry Co., Ltd.柬埔寨7$79.8K小麦粉、聚合物胶粘剂
Kai Feng Wood Products (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨4$55.2K甲醛、小麦粉
LB Wood (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨3$39.2K小麦粉
LB Wood (Cambodia) Co., Ltd.越南1$13.8K小麦粉
Cambodia Glory Wood Industry Co., Ltd.柬埔寨1$13.8K小麦粉、大理石子

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-11三聚氰胺化合物ZHEJIANG ZIO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$78.5K
2024-07-19三聚氰胺化合物ZHEJIANG ZIO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$62.7K
2024-05-09三聚氰胺化合物ZHEJIANG ZIO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$62.7K
2024-01-29三聚氰胺化合物ZHEJIANG ZIO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$67.0K
2024-01-22三聚氰胺化合物ZHEJIANG ZIO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$69.1K
2023-10-30三聚氰胺化合物ZHEJIANG ZIO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$65.5K
2023-10-10棕榈/硬脂酸ZHEJIANG ZIO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$650
2023-10-10非离子表面活性剂ZHEJIANG ZIO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$7.6K
2023-10-10三聚氰胺化合物ZHEJIANG ZIO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$67.4K
2023-10-10山梨糖醇ZHEJIANG ZIO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$640

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-08小麦粉CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD柬埔寨$19.8K
2025-06-27小麦粉CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD柬埔寨$19.8K
2025-05-15小麦粉CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD柬埔寨$19.8K
2025-04-10小麦粉CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD柬埔寨$19.8K
2025-02-14小麦粉CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD柬埔寨$19.6K
2025-02-14小麦粉CAMBODIAN GOLDEN PEARL INDUSTRY CO LTD柬埔寨$10.3K
2025-02-14小麦粉CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD柬埔寨$11
2025-01-15小麦粉CAMBODIAN GOLDEN PEARL INDUSTRY CO LTD柬埔寨$10.1K
2024-12-21小麦粉CAMBODIAN GOLDEN PEARL INDUSTRY CO LTD柬埔寨$10.3K
2024-12-21小麦粉CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD柬埔寨$43

相关企业 · 同类产品

Phuc Lam Giang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →