Phuc Lam Giang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 小麦粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phúc Lâm Giang
20
进口笔数
38
出口笔数
$1.26M
进口金额
$723.5K
出口金额
2024-11-11
最近进口
2025-08-08
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500497841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC14X4JK |
| 成立日期 | 2013-02-25 |
| 联系地址 | Số 7, Ngõ 18, Đường Trần Quốc Tuấn, Phường Đống Đa, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC LÂM GIANG |
| 企业英文名称 | PHUC LAM GIANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Ngõ 18, Đường Trần Quốc Tuấn, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 46329 - Bán buôn thực phẩm khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84918546168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 290544 | 多元醇(山梨糖醇) |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110100 | 小麦粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.26M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 36 | $685.7K |
| 越南 | 2 | $37.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zio International Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.26M | 三聚氰胺化合物、硫酸铵肥料 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Campico Global Flooring Co., Ltd. | 越南 | 22 | $521.6K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Cambodian Golden Pearl Industry Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $79.8K | 小麦粉、聚合物胶粘剂 |
| Kai Feng Wood Products (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $55.2K | 甲醛、小麦粉 |
| LB Wood (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $39.2K | 小麦粉 |
| LB Wood (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.8K | 小麦粉 |
| Cambodia Glory Wood Industry Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $13.8K | 小麦粉、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 三聚氰胺化合物 | ZHEJIANG ZIO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $78.5K |
| 2024-07-19 | 三聚氰胺化合物 | ZHEJIANG ZIO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $62.7K |
| 2024-05-09 | 三聚氰胺化合物 | ZHEJIANG ZIO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $62.7K |
| 2024-01-29 | 三聚氰胺化合物 | ZHEJIANG ZIO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $67.0K |
| 2024-01-22 | 三聚氰胺化合物 | ZHEJIANG ZIO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $69.1K |
| 2023-10-30 | 三聚氰胺化合物 | ZHEJIANG ZIO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $65.5K |
| 2023-10-10 | 棕榈/硬脂酸 | ZHEJIANG ZIO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $650 |
| 2023-10-10 | 非离子表面活性剂 | ZHEJIANG ZIO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-10-10 | 三聚氰胺化合物 | ZHEJIANG ZIO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $67.4K |
| 2023-10-10 | 山梨糖醇 | ZHEJIANG ZIO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $640 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 小麦粉 | CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $19.8K |
| 2025-06-27 | 小麦粉 | CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $19.8K |
| 2025-05-15 | 小麦粉 | CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $19.8K |
| 2025-04-10 | 小麦粉 | CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $19.8K |
| 2025-02-14 | 小麦粉 | CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $19.6K |
| 2025-02-14 | 小麦粉 | CAMBODIAN GOLDEN PEARL INDUSTRY CO LTD | 柬埔寨 | $10.3K |
| 2025-02-14 | 小麦粉 | CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $11 |
| 2025-01-15 | 小麦粉 | CAMBODIAN GOLDEN PEARL INDUSTRY CO LTD | 柬埔寨 | $10.1K |
| 2024-12-21 | 小麦粉 | CAMBODIAN GOLDEN PEARL INDUSTRY CO LTD | 柬埔寨 | $10.3K |
| 2024-12-21 | 小麦粉 | CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $43 |