KING JH Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KING JH
7
进口笔数
0
出口笔数
$30.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316622085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVC1HPG2 |
| 成立日期 | 2020-12-04 |
| 联系地址 | 5/31 Phùng Tá Chu, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KING JH |
| 企业英文名称 | KING JH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/31 Phùng Tá Chu, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3040 - Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $30.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hengping Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.6K | 滚子链、车用照明信号装置 |
| Hebei Jiuda Sprocket Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.6K | 摩托车及配件、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 传动部件 | HEBEI JIUDA SPROCKET MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $980 |
| 2025-12-15 | 传动部件 | HEBEI JIUDA SPROCKET MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $477 |
| 2025-12-15 | 传动部件 | HEBEI JIUDA SPROCKET MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $460 |
| 2025-11-18 | 滚子链 | Zhejiang Hengping Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-18 | 滚子链 | Zhejiang Hengping Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-18 | 滚子链 | ZHEJIANG HENGPING INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $980 |
| 2025-09-16 | 传动部件 | HEBEI JIUDA SPROCKET MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-16 | 传动部件 | HEBEI JIUDA SPROCKET MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-16 | 传动部件 | HEBEI JIUDA SPROCKET MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $330 |
| 2025-09-16 | 传动部件 | HEBEI JIUDA SPROCKET MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $503 |