MINH ANH GENERAL TRADING PRODUCTION
越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
0
进口笔数
142
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-07-03
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300972659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4ATV0D |
| 成立日期 | 2017-01-16 |
| 联系地址 | Thôn Đình Cả (NR Nguyễn Đình Mạnh), Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH PRODUCTION AND GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đình Cả (NR Nguyễn Đình Mạnh), Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84915915368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 142 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | OUTDOOR FURNITURE CHAIRS | SOLACE HOME INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-10 | OUTDOOR FURNITURE CHAIRS | SOLACE HOME INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-03 | OUTDOOR FURNITURE CHAIR, TABLE | SOLACE HOME INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | OUTDOOR FURNITURE (CHAIRS) | SOLACE HOME INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-22 | OUTDOOR FURNITURE CHAIR | SOLACE HOME INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-17 | OUTDOOR FURNITURE (CHAIRS &TABLE) | SOLACE HOME INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-05 | OUTDOOR FURNITURE CHAIRS,TABLE | SOLACE HOME INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-05 | OUTDOOR FURNITURE CHAIRS,TABLE | SOLACE HOME INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-05 | OUTDOOR FURNITURE CHAIRS | SOLACE HOME INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-05 | OUTDOOR FURNITURE CHAIRS,TABLE | SOLACE HOME INC | 美国 | $0 |