VQN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN V.Q.N

16
进口笔数
242
出口笔数
$247.5K
进口金额
$5.79M
出口金额
2024-09-27
最近进口
2026-03-17
最近出口
10
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $586.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2023-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $179 · 1 笔出口 $179.9K · 8 笔2023-11进口 $675 · 1 笔出口 $123.9K · 5 笔2023-12进口 $31.2K · 3 笔出口 $255.1K · 9 笔2024-01进口 $67.4K · 3 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $241.8K · 10 笔2024-03进口 $36.5K · 1 笔出口 $378.6K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $586.6K · 21 笔2024-05进口 $43.0K · 2 笔出口 $320.8K · 13 笔2024-06进口 $12.9K · 1 笔出口 $224.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 3 笔2024-09进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $330.4K · 26 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2023-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $179 · 1 笔出口 $179.9K · 8 笔2023-11进口 $675 · 1 笔出口 $123.9K · 5 笔2023-12进口 $31.2K · 3 笔出口 $255.1K · 9 笔2024-01进口 $67.4K · 3 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $241.8K · 10 笔2024-03进口 $36.5K · 1 笔出口 $378.6K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $586.6K · 21 笔2024-05进口 $43.0K · 2 笔出口 $320.8K · 13 笔2024-06进口 $12.9K · 1 笔出口 $224.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 3 笔2024-09进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $330.4K · 26 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号4101434723
企查查编码QVNQG7YQT2
成立日期2014-11-19
联系地址Lô 25,26 đường Hoàng Minh Giám, khu đô thị An Phú Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH V.Q.N
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 25,26 đường Hoàng Minh Giám, khu đô thị An Phú Thịnh, Phường Quy Nhơn, Gia Lai
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84979015547
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540769聚酯机织物
732189非电动固体燃料器具
722920硅锰钢丝
560750合成纤维绳
700719钢化安全玻璃
731816螺纹螺母
732181非电动燃气器具
846719非旋转气动手工具
940179金属框架座椅
940370塑料家具

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940179金属框架座椅
940169木制座椅
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$246.8K
美国1$675

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国233$5.52M
德国3$143.7K
英国3$77.4K
比利时2$43.8K
中国1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Goodwater Technology Co., Ltd.中国3$108.6K非电动固体燃料器具
Shaoxing Youxiang Import & Export Co., Ltd.中国3$53.6K聚酯长丝织物、聚酯机织物
Shaoxing Tongheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$48.4K聚酯长丝织物、聚酯机织物
Hebei Xuan Shen Trading Co., Ltd.中国1$12.9KPVC涂层织物、合成纤维绳
Zhejiang Suichang Suigang Metal Products Co., Ltd.中国2$11.7K钢铁钉及U形钉、镀锌钢丝
Foshan Onetouch Business Service Co., Ltd.中国1$6.2K汽车座椅零件、其他风扇
Hebei Rongte Fastener Mfg. Co., Ltd.中国1$5.3K其他螺纹紧固件、螺纹螺母
Soco Swings美国1$675非合成纤维绳网、木制座椅
Fujian Risheng Outdoor Products Co., Ltd.中国1$179非电动燃气器具
HU LING中国1$80其他金属锁、金属框架座椅

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanders Collection Inc.美国103$2.34M非办公金属家具、其他寝具
Focus Furniture International Inc.美国86$2.21M非办公金属家具、可调转椅
Nicesoul Furniture Inc.美国24$411.8K金属框架座椅、非办公金属家具
Best Choice Products美国7$204.4K其他木家具、木制座椅
SunTone Universal Inc.美国5$170.8K非办公金属家具、金属框架座椅
IPRICE RECARE S.R.O捷克3$143.7K非办公金属家具
JJ International, Inc.美国5$107.5K金属框架座椅
Rontonda Trade Co., Ltd.英国3$77.4K非办公金属家具、木制座椅
EJR Sourcing Inc.美国2$54.0K不锈钢家用制品、非办公金属家具
New Fong Yuen (HK) Co., Ltd.中国2$43.8K非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-27金属框架座椅HU LING中国$80
2024-06-20合成纤维绳HEBEI XUANSHEN TRADING CO LTD中国$4.1K
2024-06-20合成纤维绳HEBEI XUANSHEN TRADING CO LTD中国$8.8K
2024-05-31硅锰钢丝ZHEJIANG SUICHANG SUIGANG METAL PRODUCTS CO LTD中国$7.8K
2024-05-03非电动固体燃料器具XIAMEN GOODWATER TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K
2024-05-03非电动固体燃料器具XIAMEN GOODWATER TECHNOLOGY CO LTD中国$12.1K
2024-05-03非电动固体燃料器具XIAMEN GOODWATER TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2024-05-03非电动固体燃料器具XIAMEN GOODWATER TECHNOLOGY CO LTD中国$7.2K
2024-05-03非电动固体燃料器具XIAMEN GOODWATER TECHNOLOGY CO LTD中国$4.2K
2024-05-03非电动固体燃料器具XIAMEN GOODWATER TECHNOLOGY CO LTD中国$7.2K

出口(共 242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17非办公金属家具IPRICE RECARE S.R.O德国$7.3K
2026-03-17非办公金属家具IPRICE RECARE S.R.O德国$7.0K
2026-03-17非办公金属家具IPRICE RECARE S.R.O德国$7.0K
2026-03-17非办公金属家具IPRICE RECARE S.R.O德国$7.5K
2026-02-14非办公金属家具IPRICE RECARE S.R.O德国$23.2K
2026-02-14非办公金属家具IPRICE RECARE S.R.O德国$36.0K
2026-02-14非办公金属家具IPRICE RECARE S.R.O德国$17.5K
2026-02-14非办公金属家具IPRICE RECARE S.R.O德国$8.4K
2026-02-14非办公金属家具IPRICE RECARE S.R.O德国$8.9K
2026-02-14非办公金属家具IPRICE RECARE S.R.O德国$11.0K

相关企业 · 同类产品

VQN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →