2A Trading Invest Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI 2A
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$515.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314803921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HF6MVS |
| 成立日期 | 2017-12-27 |
| 联系地址 | 7/52 đường TCH 17, Khu Phố 9, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI 2A |
| 企业英文名称 | 2A TRADING INVEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/52 đường TCH 17, Khu Phố 9, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 1811 - In ấn |
| 电话 | +84931311391 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $397.5K |
| 越南 | 6 | $117.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jao Trading Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $265.6K | 塑料涂层织物、棉质衬衫 |
| J. Adams & Associates Ltd. | 韩国 | 11 | $131.9K | 塑料涂层织物、印刷标签 |
| Jao Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $92.6K | 机织标签、聚乙烯袋 |
| J. Adams & Associates Ltd. | 越南 | 1 | $23.4K | 聚乙烯袋、塑料衣着附件 |
| Olive Fashion Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 弹性针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料涂层织物 | Jao Trading Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-15 | 塑料涂层织物 | Jao Trading Co., Ltd. | 韩国 | $9.4K |
| 2026-04-06 | 塑料涂层织物 | Jao Trading Co., Ltd. | 韩国 | $7.1K |
| 2026-04-06 | 塑料涂层织物 | Jao Trading Co., Ltd. | 韩国 | $15.2K |
| 2026-01-22 | 塑料涂层织物 | Jao Trading Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2026-01-22 | 塑料涂层织物 | Jao Trading Co., Ltd. | 韩国 | $15.6K |
| 2026-01-14 | 塑料涂层织物 | J.ADAMS & ASSOCIATES LTD | 韩国 | $20.7K |
| 2026-01-14 | 塑料涂层织物 | J.ADAMS & ASSOCIATES LTD | 韩国 | $19.4K |
| 2025-10-08 | 塑料涂层织物 | Jao Trading Co., Ltd. | 韩国 | $363 |
| 2025-10-08 | 塑料涂层织物 | Jao Trading Co., Ltd. | 韩国 | $14.5K |