Lam Hiep Hung Trading Services & Manufacture Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT LâM HIệP HưNG

78
进口笔数
0
出口笔数
$15.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-27
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.3K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $255 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $127 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $485 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $514 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $447 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 112022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $255 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $127 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $485 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $514 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $447 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3701461283-003
企查查编码QVN6JRN7PP
成立日期2016-09-15
联系地址Thửa đất số 1712, tờ bản đồ số 20, đường ĐX 10, Tổ 6, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT LÂM HIỆP HƯNG
企业英文名称BRANCH OF LAM HIEP HUNG TRADING SERVICES AND MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Thửa đất số 1712, tờ bản đồ số 20, đường ĐX 10, Tổ 6, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
841370其他离心泵
392112PVC泡沫板
691390其他陶瓷装饰品
940180其他座椅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度42$9.3K
中国11$2.1K
意大利1$2.0K
中国香港23$1.7K
法国1$223

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度24$4.0K印刷标签、其他塑料制品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度13$3.1K印刷标签、未印刷标签
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度5$2.3K印刷标签、自粘纸板
Serge Ferrari SAS法国1$2.0K非泡沫塑料片、PVC涂层织物
Maximco孟加拉国25$1.9K印刷标签、机织标签
Fineline Technologies Ltd.中国4$1.1K印刷标签、未印刷标签
KTS International Trade Co., Ltd.中国1$350可互换工具、其他钢铁制品
Appliances Co., Ltd.中国1$263其他离心泵、发动机点火零件
Depot Bingo法国1$223植物纤维制品、非植物编织品
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港2$176印刷标签、其他半导体介质

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-27印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$830
2024-12-20印刷标签MAXIMCO中国香港$97
2024-12-02印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$631
2024-11-25印刷标签MAXIMCO中国香港$123
2024-11-08印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$275
2024-11-07印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$146
2024-11-05印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$259
2024-11-04印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$315
2024-11-04印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$49
2024-11-04印刷标签MAXIMCO中国香港$127

相关企业 · 同类产品

Lam Hiep Hung Trading Services & Manufacture Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →