Lam Hiep Hung Trading Services & Manufacture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT LâM HIệP HưNG
78
进口笔数
0
出口笔数
$15.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701461283-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JRN7PP |
| 成立日期 | 2016-09-15 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1712, tờ bản đồ số 20, đường ĐX 10, Tổ 6, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT LÂM HIỆP HƯNG |
| 企业英文名称 | BRANCH OF LAM HIEP HUNG TRADING SERVICES AND MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1712, tờ bản đồ số 20, đường ĐX 10, Tổ 6, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 42 | $9.3K |
| 中国 | 11 | $2.1K |
| 意大利 | 1 | $2.0K |
| 中国香港 | 23 | $1.7K |
| 法国 | 1 | $223 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 24 | $4.0K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $3.1K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $2.3K | 印刷标签、自粘纸板 |
| Serge Ferrari SAS | 法国 | 1 | $2.0K | 非泡沫塑料片、PVC涂层织物 |
| Maximco | 孟加拉国 | 25 | $1.9K | 印刷标签、机织标签 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 4 | $1.1K | 印刷标签、未印刷标签 |
| KTS International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $350 | 可互换工具、其他钢铁制品 |
| Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $263 | 其他离心泵、发动机点火零件 |
| Depot Bingo | 法国 | 1 | $223 | 植物纤维制品、非植物编织品 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 2 | $176 | 印刷标签、其他半导体介质 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $830 |
| 2024-12-20 | 印刷标签 | MAXIMCO | 中国香港 | $97 |
| 2024-12-02 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $631 |
| 2024-11-25 | 印刷标签 | MAXIMCO | 中国香港 | $123 |
| 2024-11-08 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $275 |
| 2024-11-07 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $146 |
| 2024-11-05 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $259 |
| 2024-11-04 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $315 |
| 2024-11-04 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $49 |
| 2024-11-04 | 印刷标签 | MAXIMCO | 中国香港 | $127 |