HUNG PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT & TRADING SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Dịch Vụ Thương Mại Hùng Phát
5
进口笔数
0
出口笔数
$8.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106783632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XHQKK4 |
| 成立日期 | 2015-03-10 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 332, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÙNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngõ 332, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84918910356 |
| 邮箱 | hungphat.kt68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901730 | 测量仪器 |
| 820190 | 其他农用手工具 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.2K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
| 加拿大 | 1 | $759 |
| 瑞典 | 1 | $699 |
| 芬兰 | 2 | $552 |
| 德国 | 1 | $65 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trailcampro | 美国 | 1 | $4.2K | 其他电视摄像机、贱金属挂锁 |
| FORESTRY SUPPLIERS INC | 美国 | 3 | $3.0K | 毡尖笔、测量仪器 |
| Scotty Manufacturing Ltd. | 加拿大 | 1 | $759 | 便携喷雾器、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 塑料管及配件 | LILLIAN HOMES SCOTTY MFG LTD | 加拿大 | $108 |
| 2026-01-22 | 便携喷雾器 | Scotty Manufacturing Ltd. | 加拿大 | $759 |
| 2026-01-12 | 其他数学仪器 | FORESTRY SUPPLIERS INC | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-06 | 其他电视摄像机 | Trailcampro | 越南 | $4.2K |
| 2024-12-13 | 测量仪器 | FORESTRY SUPPLIERS INC | 芬兰 | $48 |
| 2024-12-13 | 测量仪器 | FORESTRY SUPPLIERS INC | 德国 | $65 |
| 2024-10-18 | 其他农用手工具 | FORESTRY SUPPLIERS INC | 瑞典 | $699 |
| 2024-10-18 | 测量仪器 | FORESTRY SUPPLIERS INC | 芬兰 | $504 |