Quynh Nguyen Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 405 笔 · 主营 果糖糖浆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Quỳnh Nguyên
405
进口笔数
0
出口笔数
$13.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311631671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VUCVU7 |
| 成立日期 | 2012-03-15 |
| 联系地址 | C24 Đường Lê Thị Riêng, khu nhà ở Thới An,Khu phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI QUỲNH NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C24 Đường Lê Thị Riêng, khu nhà ở Thới An ,Khu phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842837173538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 170211 | 高纯度乳糖 |
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 284 | $10.71M |
| 中国 | 98 | $2.10M |
| 美国 | 9 | $246.9K |
| 波兰 | 7 | $217.8K |
| 印度 | 7 | $124.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daesang Corp. | 韩国 | 243 | $8.96M | 果糖糖浆、氨基酸及酯类 |
| Daesang Corp. | 韩国 | 27 | $1.40M | 果糖糖浆、氨基酸及酯类 |
| Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 42 | $852.3K | 果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇) |
| Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | 中国 | 16 | $621.6K | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| Shandong Xiangchi Jianyuan Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 38 | $580.4K | 果糖糖浆、葡萄糖酸化合物 |
| CJ Cheiljedang Corporation | 韩国 | 9 | $248.6K | 玉米淀粉 |
| Hilmar Ingredients | 美国 | 7 | $195.1K | 高纯度乳糖、乳糖浆<99% |
| Birkamidon Rohstoffhandels | 波兰 | 5 | $132.0K | 马铃薯淀粉 |
| Bluecraft Agro Private Limited | 印度 | 7 | $124.9K | 玉米淀粉 |
| CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | 5 | $97.5K | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 405)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 果糖糖浆 | DAESANG CORP | 韩国 | $46.8K |
| 2026-04-28 | 果糖糖浆 | DAESANG CORP | 韩国 | $46.8K |
| 2026-04-25 | 果糖糖浆 | DAESANG CORP | 韩国 | $58.5K |
| 2026-04-25 | 果糖糖浆 | DAESANG CORP | 韩国 | $58.5K |
| 2026-04-23 | 果糖糖浆 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-23 | 果糖糖浆 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-22 | 玉米淀粉 | DAESANG CORP | 韩国 | $20.4K |
| 2026-04-22 | 玉米淀粉 | DAESANG CORP | 韩国 | $20.4K |
| 2026-04-21 | 果糖糖浆 | DAESANG CORP | 韩国 | $46.8K |
| 2026-04-21 | 果糖糖浆 | DAESANG CORP | 韩国 | $46.8K |