Organo (Viet Nam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 981 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Organo (Việt Nam)

870
进口笔数
981
出口笔数
$5.08M
进口金额
$15.54M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
124
供应商数
85
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.35M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.7K · 4 笔出口 $9.5K · 3 笔2023-09进口 $190.4K · 29 笔出口 $39.6K · 13 笔2023-10进口 $162.2K · 20 笔出口 $740.0K · 23 笔2023-11进口 $45.5K · 22 笔出口 $73.1K · 27 笔2023-12进口 $126.6K · 17 笔出口 $150.7K · 28 笔2024-01进口 $133.3K · 14 笔出口 $106.2K · 21 笔2024-02进口 $71.4K · 10 笔出口 $52.5K · 9 笔2024-03进口 $38.2K · 19 笔出口 $137.8K · 30 笔2024-04进口 $34.0K · 15 笔出口 $74.8K · 19 笔2024-05进口 $49.9K · 20 笔出口 $152.3K · 27 笔2024-06进口 $95.5K · 29 笔出口 $88.2K · 25 笔2024-07进口 $101.1K · 21 笔出口 $208.6K · 35 笔2024-08进口 $39.8K · 19 笔出口 $137.0K · 25 笔2024-09进口 $79.3K · 18 笔出口 $64.9K · 15 笔2024-10进口 $76.9K · 18 笔出口 $223.5K · 22 笔2024-11进口 $74.8K · 12 笔出口 $220.6K · 21 笔2024-12进口 $32.4K · 7 笔出口 $324.4K · 29 笔2025-01进口 $84.4K · 9 笔出口 $604.6K · 21 笔2025-02进口 $11.7K · 6 笔出口 $689.8K · 28 笔2025-03进口 $133.9K · 21 笔出口 $279.0K · 23 笔2025-04进口 $32.9K · 18 笔出口 $389.1K · 31 笔2025-05进口 $381.6K · 34 笔出口 $495.0K · 20 笔2025-06进口 $59.1K · 16 笔出口 $1.33M · 38 笔2025-07进口 $280.3K · 23 笔出口 $420.9K · 31 笔2025-08进口 $301.8K · 32 笔出口 $960.4K · 32 笔2025-09进口 $164.9K · 33 笔出口 $640.3K · 29 笔2025-10进口 $142.0K · 27 笔出口 $2.18M · 37 笔2025-11进口 $138.3K · 31 笔出口 $110.5K · 21 笔2025-12进口 $346.2K · 44 笔出口 $135.3K · 24 笔2026-01进口 $95.7K · 25 笔出口 $2.35M · 36 笔2026-02进口 $108.8K · 23 笔出口 $130.3K · 22 笔2026-03进口 $70.9K · 23 笔出口 $89.2K · 31 笔2026-04进口 $455.3K · 21 笔出口 $65.5K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.7K · 4 笔出口 $9.5K · 3 笔2023-09进口 $190.4K · 29 笔出口 $39.6K · 13 笔2023-10进口 $162.2K · 20 笔出口 $740.0K · 23 笔2023-11进口 $45.5K · 22 笔出口 $73.1K · 27 笔2023-12进口 $126.6K · 17 笔出口 $150.7K · 28 笔2024-01进口 $133.3K · 14 笔出口 $106.2K · 21 笔2024-02进口 $71.4K · 10 笔出口 $52.5K · 9 笔2024-03进口 $38.2K · 19 笔出口 $137.8K · 30 笔2024-04进口 $34.0K · 15 笔出口 $74.8K · 19 笔2024-05进口 $49.9K · 20 笔出口 $152.3K · 27 笔2024-06进口 $95.5K · 29 笔出口 $88.2K · 25 笔2024-07进口 $101.1K · 21 笔出口 $208.6K · 35 笔2024-08进口 $39.8K · 19 笔出口 $137.0K · 25 笔2024-09进口 $79.3K · 18 笔出口 $64.9K · 15 笔2024-10进口 $76.9K · 18 笔出口 $223.5K · 22 笔2024-11进口 $74.8K · 12 笔出口 $220.6K · 21 笔2024-12进口 $32.4K · 7 笔出口 $324.4K · 29 笔2025-01进口 $84.4K · 9 笔出口 $604.6K · 21 笔2025-02进口 $11.7K · 6 笔出口 $689.8K · 28 笔2025-03进口 $133.9K · 21 笔出口 $279.0K · 23 笔2025-04进口 $32.9K · 18 笔出口 $389.1K · 31 笔2025-05进口 $381.6K · 34 笔出口 $495.0K · 20 笔2025-06进口 $59.1K · 16 笔出口 $1.33M · 38 笔2025-07进口 $280.3K · 23 笔出口 $420.9K · 31 笔2025-08进口 $301.8K · 32 笔出口 $960.4K · 32 笔2025-09进口 $164.9K · 33 笔出口 $640.3K · 29 笔2025-10进口 $142.0K · 27 笔出口 $2.18M · 37 笔2025-11进口 $138.3K · 31 笔出口 $110.5K · 21 笔2025-12进口 $346.2K · 44 笔出口 $135.3K · 24 笔2026-01进口 $95.7K · 25 笔出口 $2.35M · 36 笔2026-02进口 $108.8K · 23 笔出口 $130.3K · 22 笔2026-03进口 $70.9K · 23 笔出口 $89.2K · 31 笔2026-04进口 $455.3K · 21 笔出口 $65.5K · 24 笔

工商档案

企业注册号0310265849
企查查编码QVNAFJ7AV2
成立日期2010-08-07
联系地址Tòa Nhà Văn Phòng Thủy Lợi 4, 102 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ORGANO (VIỆT NAM)
企业英文名称ORGANO (VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa Nhà Văn Phòng Thủy Lợi 4, 102 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4690 - Bán buôn tổng hợp 4220 - Xây dựng công trình công ích 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话02862902512
邮箱phuong.nkk@organovietnam.vn
官网www.organovietnam.vn
传真+842862902514
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本652.896亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
853949紫外线红外线灯
902610液体流量计
391400聚合物离子交换剂
391740塑料管件
902680液体气体测量仪
902690流量压力检测零件
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
391400聚合物离子交换剂
282890其他次氯酸盐
282732氯化铝
382499其他化学制剂
281512烧碱溶液
853949紫外线红外线灯
382290其他诊断试剂
848180阀门龙头
350699其他粘合剂≤1kg

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本399$1.83M
中国142$1.38M
马来西亚88$729.7K
美国78$361.2K
瑞士28$167.7K
加拿大6$122.6K
韩国17$120.4K
中国台湾80$104.2K
新加坡18$78.3K
巴西2$46.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南917$6.28M
日本40$6.18M
美国3$1.78M
印度尼西亚4$766.2K
马来西亚9$499.4K
新加坡7$23.9K
中国1$14.1K
泰国1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 124)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Organo (Asia) Sdn. Bhd.马来西亚83$576.1K过滤净化器零件、聚合物离子交换剂
Organo Corp.日本96$430.0K过滤净化器零件、水净化机械
Eurotec Water Pte. Ltd.新加坡33$308.6K过滤净化器零件、不锈钢管配件
George Fischer Pte. Ltd.新加坡36$243.3K塑料管件、阀门龙头
Nitto Denko (Singapore) Pte. Ltd.新加坡31$238.7K过滤净化器零件、自粘塑料卷
Toste Co., Ltd.日本23$193.3K不锈钢管配件、不锈钢圆管
HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡40$163.9K分析仪器、切片机零件
Tohkemy Corp. oration日本23$76.5K未膨胀矿物、无烟煤
ORGANO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾50$61.9K液体流量计、压力测量仪
Funatech Co., Ltd.日本28$21.6K紫外线红外线灯、放电灯管镇流器

下游采购商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Organo Corp.日本32$4.25M其他钢铁结构体、300升以上塑料容器
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南88$967.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南54$636.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南55$411.2K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南93$339.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南40$197.3K其他印刷机零件、其他塑料制品
Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd.越南33$125.3K活兔及野兔、其他液化石油气
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南43$87.4K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南31$72.0K混合橡胶、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南33$68.5K其他印刷机零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 870)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他矿产品MITSUBISHI CHEMICAL AQUA SOLUTIONS CO., LTD.日本$6.8K
2026-04-24过滤净化器零件EUROTEC WATER PTE LTD中国$48.0K
2026-04-24水净化机械ORGANO CORP日本$21.1K
2026-04-24水净化机械ORGANO CORP日本$34.8K
2026-04-24其他矿产品MITSUBISHI CHEMICAL AQUA SOLUTIONS CO., LTD.日本$6.8K
2026-04-24过滤净化器零件EUROTEC WATER PTE LTD中国$48.0K
2026-04-24水净化机械ORGANO CORP日本$21.1K
2026-04-24水净化机械ORGANO CORP日本$34.8K
2026-04-23阀门龙头GEORGE FISCHER PTE LTD瑞士$901
2026-04-23阀门零件GEORGE FISCHER PTE LTD瑞士$117

出口(共 981)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29氯化铝CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$172
2026-04-29亚硝酸盐CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$130
2026-04-28其他次氯酸盐HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$10.0K
2026-04-28电测仪表CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$693
2026-04-28过滤净化器零件CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$122
2026-04-27液体流量计MTEX VIETNAM TWISTING CO LTD越南$1.9K
2026-04-23硫酸SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$33
2026-04-23烧碱溶液SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$43
2026-04-23氯化铝SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$77
2026-04-22滑轮飞轮SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$73

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Organo (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →