Organo (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,076 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Organo (Việt Nam)
- 邮箱73
989
进口笔数
1,076
出口笔数
$21.39M
进口金额
$17.68M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
123
供应商数
86
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310265849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFJ7AV2 |
| 成立日期 | 2010-08-07 |
| 联系地址 | Tòa Nhà Văn Phòng Thủy Lợi 4, 102 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ORGANO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ORGANO (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa Nhà Văn Phòng Thủy Lợi 4, 102 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4690 - Bán buôn tổng hợp 4220 - Xây dựng công trình công ích 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02862902512 |
| 邮箱 | phuong.nkk@organovietnam.vn |
| 官网 | www.organovietnam.vn |
| 传真 | +842862902514 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 652.896亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 280700 | 硫酸 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 120 | $16.52M |
| 日本 | 446 | $2.14M |
| 中国 | 165 | $1.50M |
| 美国 | 80 | $361.6K |
| 瑞士 | 33 | $188.2K |
| 加拿大 | 10 | $154.0K |
| 韩国 | 18 | $146.0K |
| 中国台湾 | 85 | $109.9K |
| 新加坡 | 18 | $78.3K |
| 巴西 | 2 | $46.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 42 | $6.75M |
| 越南 | 995 | $6.63M |
| 美国 | 5 | $2.69M |
| 印度尼西亚 | 5 | $1.06M |
| 马来西亚 | 19 | $501.8K |
| 新加坡 | 8 | $28.7K |
| 中国 | 2 | $14.3K |
| 泰国 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 123)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Organo (Asia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 109 | $1.50M | 聚合物离子交换剂、过滤净化器零件 |
| Organo Corp. | 日本 | 118 | $803.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Eurotec Water Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $336.8K | 过滤净化器零件、不锈钢管配件 |
| Nitto Denko (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $317.7K | 自粘塑料片、过滤净化器零件 |
| George Fischer Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $243.7K | 塑料管件、阀门龙头 |
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 63 | $203.4K | 分析仪器、切片机零件 |
| Toste Co., Ltd. | 日本 | 28 | $199.4K | 不锈钢管配件、不锈钢圆管 |
| Tohkemy Corp. oration | 日本 | 27 | $85.6K | 未膨胀矿物、无烟煤 |
| ORGANO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 53 | $65.7K | 阀门龙头、压力测量仪 |
| Funatech Co., Ltd. | 日本 | 31 | $45.4K | 紫外线红外线灯、水净化机械 |
下游采购商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Organo Corp. | 日本 | 37 | $6.75M | 其他钢铁结构体、300升以上塑料容器 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 95 | $1.05M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 59 | $698.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $434.2K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 102 | $366.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $197.8K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $132.3K | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $99.6K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 41 | $74.8K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $26.3K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 989)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Funatech Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-07-30 | 放电灯管镇流器 | Funatech Co., Ltd. | 日本 | $91 |
| 2026-07-30 | 放电灯管镇流器 | Funatech Co., Ltd. | 日本 | $91 |
| 2026-07-30 | 其他玻璃外壳 | Funatech Co., Ltd. | 日本 | $72 |
| 2026-07-30 | 紫外线红外线灯 | Funatech Co., Ltd. | 日本 | $127 |
| 2026-07-30 | 其他玻璃外壳 | Funatech Co., Ltd. | 日本 | $127 |
| 2026-07-30 | 紫外线红外线灯 | Funatech Co., Ltd. | 日本 | $109 |
| 2026-07-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Funatech Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-07-29 | 液体流量计 | Fuji Electric Technica Co., Ltd. | 日本 | $5.6K |
| 2026-07-29 | 金属标牌 | Fuji Electric Technica Co., Ltd. | 日本 | $60 |
出口(共 1,076)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 液体提升机 | Organo Corp. | 日本 | $572.9K |
| 2026-07-30 | 过滤净化器零件 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $204 |
| 2026-07-30 | 其他硫酸盐 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $965 |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $711 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-28 | 过滤净化器零件 | Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $772 |
| 2026-07-28 | 过滤净化器零件 | Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $772 |
| 2026-07-28 | 其他次氯酸盐 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-28 | 亚硝酸盐 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $131 |
| 2026-07-28 | 紫外线红外线灯 | Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $772 |