Organo (Viet Nam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,076 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Organo (Việt Nam)

989
进口笔数
1,076
出口笔数
$21.39M
进口金额
$17.68M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
123
供应商数
86
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.56M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 3 笔出口 $9.8K · 4 笔2023-11进口 $45.5K · 22 笔出口 $73.1K · 27 笔2023-12进口 $126.6K · 17 笔出口 $150.7K · 28 笔2024-01进口 $133.3K · 14 笔出口 $106.2K · 21 笔2024-02进口 $71.4K · 10 笔出口 $52.5K · 9 笔2024-03进口 $38.2K · 19 笔出口 $137.8K · 30 笔2024-04进口 $34.0K · 15 笔出口 $74.8K · 19 笔2024-05进口 $49.9K · 20 笔出口 $152.3K · 27 笔2024-06进口 $95.5K · 29 笔出口 $88.2K · 25 笔2024-07进口 $101.1K · 21 笔出口 $208.6K · 35 笔2024-08进口 $39.8K · 19 笔出口 $137.0K · 25 笔2024-09进口 $79.3K · 18 笔出口 $64.9K · 15 笔2024-10进口 $76.9K · 18 笔出口 $223.5K · 22 笔2024-11进口 $74.8K · 12 笔出口 $220.6K · 21 笔2024-12进口 $32.4K · 7 笔出口 $324.4K · 29 笔2025-01进口 $84.4K · 9 笔出口 $604.6K · 21 笔2025-02进口 $390.0K · 7 笔出口 $689.8K · 28 笔2025-03进口 $177.0K · 24 笔出口 $279.0K · 23 笔2025-04进口 $33.0K · 19 笔出口 $389.1K · 31 笔2025-05进口 $15.56M · 37 笔出口 $495.0K · 20 笔2025-06进口 $103.5K · 17 笔出口 $1.33M · 40 笔2025-07进口 $282.1K · 26 笔出口 $420.9K · 31 笔2025-08进口 $361.6K · 36 笔出口 $961.2K · 36 笔2025-09进口 $164.9K · 33 笔出口 $641.2K · 31 笔2025-10进口 $157.0K · 29 笔出口 $2.18M · 38 笔2025-11进口 $140.0K · 33 笔出口 $111.0K · 22 笔2025-12进口 $348.3K · 45 笔出口 $135.3K · 24 笔2026-01进口 $147.4K · 30 笔出口 $2.35M · 37 笔2026-02进口 $110.4K · 24 笔出口 $424.3K · 23 笔2026-03进口 $70.9K · 23 笔出口 $89.2K · 31 笔2026-04进口 $455.3K · 21 笔出口 $65.5K · 24 笔2026-05进口 $228.3K · 28 笔出口 $1.00M · 24 笔2026-06进口 $181.3K · 31 笔出口 $94.4K · 28 笔2026-07进口 $131.0K · 33 笔出口 $744.4K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 3 笔出口 $9.8K · 4 笔2023-11进口 $45.5K · 22 笔出口 $73.1K · 27 笔2023-12进口 $126.6K · 17 笔出口 $150.7K · 28 笔2024-01进口 $133.3K · 14 笔出口 $106.2K · 21 笔2024-02进口 $71.4K · 10 笔出口 $52.5K · 9 笔2024-03进口 $38.2K · 19 笔出口 $137.8K · 30 笔2024-04进口 $34.0K · 15 笔出口 $74.8K · 19 笔2024-05进口 $49.9K · 20 笔出口 $152.3K · 27 笔2024-06进口 $95.5K · 29 笔出口 $88.2K · 25 笔2024-07进口 $101.1K · 21 笔出口 $208.6K · 35 笔2024-08进口 $39.8K · 19 笔出口 $137.0K · 25 笔2024-09进口 $79.3K · 18 笔出口 $64.9K · 15 笔2024-10进口 $76.9K · 18 笔出口 $223.5K · 22 笔2024-11进口 $74.8K · 12 笔出口 $220.6K · 21 笔2024-12进口 $32.4K · 7 笔出口 $324.4K · 29 笔2025-01进口 $84.4K · 9 笔出口 $604.6K · 21 笔2025-02进口 $390.0K · 7 笔出口 $689.8K · 28 笔2025-03进口 $177.0K · 24 笔出口 $279.0K · 23 笔2025-04进口 $33.0K · 19 笔出口 $389.1K · 31 笔2025-05进口 $15.56M · 37 笔出口 $495.0K · 20 笔2025-06进口 $103.5K · 17 笔出口 $1.33M · 40 笔2025-07进口 $282.1K · 26 笔出口 $420.9K · 31 笔2025-08进口 $361.6K · 36 笔出口 $961.2K · 36 笔2025-09进口 $164.9K · 33 笔出口 $641.2K · 31 笔2025-10进口 $157.0K · 29 笔出口 $2.18M · 38 笔2025-11进口 $140.0K · 33 笔出口 $111.0K · 22 笔2025-12进口 $348.3K · 45 笔出口 $135.3K · 24 笔2026-01进口 $147.4K · 30 笔出口 $2.35M · 37 笔2026-02进口 $110.4K · 24 笔出口 $424.3K · 23 笔2026-03进口 $70.9K · 23 笔出口 $89.2K · 31 笔2026-04进口 $455.3K · 21 笔出口 $65.5K · 24 笔2026-05进口 $228.3K · 28 笔出口 $1.00M · 24 笔2026-06进口 $181.3K · 31 笔出口 $94.4K · 28 笔2026-07进口 $131.0K · 33 笔出口 $744.4K · 31 笔

工商档案

企业注册号0310265849
企查查编码QVNAFJ7AV2
成立日期2010-08-07
联系地址Tòa Nhà Văn Phòng Thủy Lợi 4, 102 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ORGANO (VIỆT NAM)
企业英文名称ORGANO (VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa Nhà Văn Phòng Thủy Lợi 4, 102 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4690 - Bán buôn tổng hợp 4220 - Xây dựng công trình công ích 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话02862902512
邮箱phuong.nkk@organovietnam.vn
官网www.organovietnam.vn
传真+842862902514
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本652.896亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
853949紫外线红外线灯
391400聚合物离子交换剂
902610液体流量计
842121水净化机械
391740塑料管件
902680液体气体测量仪
902690流量压力检测零件

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
391400聚合物离子交换剂
282890其他次氯酸盐
282732氯化铝
382499其他化学制剂
281512烧碱溶液
853949紫外线红外线灯
280700硫酸
382290其他诊断试剂
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚120$16.52M
日本446$2.14M
中国165$1.50M
美国80$361.6K
瑞士33$188.2K
加拿大10$154.0K
韩国18$146.0K
中国台湾85$109.9K
新加坡18$78.3K
巴西2$46.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本42$6.75M
越南995$6.63M
美国5$2.69M
印度尼西亚5$1.06M
马来西亚19$501.8K
新加坡8$28.7K
中国2$14.3K
泰国1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 123)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Organo (Asia) Sdn. Bhd.马来西亚109$1.50M聚合物离子交换剂、过滤净化器零件
Organo Corp.日本118$803.2K过滤净化器零件、水净化机械
Eurotec Water Pte. Ltd.新加坡39$336.8K过滤净化器零件、不锈钢管配件
Nitto Denko (Singapore) Pte. Ltd.新加坡33$317.7K自粘塑料片、过滤净化器零件
George Fischer Pte. Ltd.新加坡38$243.7K塑料管件、阀门龙头
HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡63$203.4K分析仪器、切片机零件
Toste Co., Ltd.日本28$199.4K不锈钢管配件、不锈钢圆管
Tohkemy Corp. oration日本27$85.6K未膨胀矿物、无烟煤
ORGANO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾53$65.7K阀门龙头、压力测量仪
Funatech Co., Ltd.日本31$45.4K紫外线红外线灯、水净化机械

下游采购商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Organo Corp.日本37$6.75M其他钢铁结构体、300升以上塑料容器
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南95$1.05M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南59$698.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南57$434.2K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南102$366.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南42$197.8K其他印刷机零件、其他塑料制品
Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd.越南37$132.3K活兔及野兔、其他液化石油气
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南45$99.6K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南41$74.8K其他印刷机零件、其他塑料制品
Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南35$26.3K其他塑料制品、齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 989)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Funatech Co., Ltd.日本$1
2026-07-30放电灯管镇流器Funatech Co., Ltd.日本$91
2026-07-30放电灯管镇流器Funatech Co., Ltd.日本$91
2026-07-30其他玻璃外壳Funatech Co., Ltd.日本$72
2026-07-30紫外线红外线灯Funatech Co., Ltd.日本$127
2026-07-30其他玻璃外壳Funatech Co., Ltd.日本$127
2026-07-30紫外线红外线灯Funatech Co., Ltd.日本$109
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Funatech Co., Ltd.日本$4
2026-07-29液体流量计Fuji Electric Technica Co., Ltd.日本$5.6K
2026-07-29金属标牌Fuji Electric Technica Co., Ltd.日本$60

出口(共 1,076)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31液体提升机Organo Corp.日本$572.9K
2026-07-30过滤净化器零件Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$204
2026-07-30其他硫酸盐Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$965
2026-07-29其他塑料包装制品Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南$711
2026-07-29其他塑料制品Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-28过滤净化器零件Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd.越南$772
2026-07-28过滤净化器零件Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd.越南$772
2026-07-28其他次氯酸盐Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$3.3K
2026-07-28亚硝酸盐Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$131
2026-07-28紫外线红外线灯Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd.越南$772

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Organo (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →