Spencil Interior Design Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế NộI THấT Và XâY DựNG FURNI
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$697.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-17
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317595229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJJXQE8 |
| 成立日期 | 2022-12-06 |
| 联系地址 | 558/16 Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ NỘI THẤT VÀ XÂY DỰNG FURNI |
| 企业英文名称 | FURNI CONSTRUCTION AND INTERIOR DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84563759076 |
| 邮箱 | Admin@furnidesign.co |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 681490 | 云母制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $581.0K |
| 越南 | 12 | $116.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scorpio Group Corp | 越南 | 2 | $78.5K | 金属办公设备、金属框架软垫椅 |
| Scorpio Ground Corp | 美国 | 4 | $72.7K | 金属框架软垫椅、藤柳家具 |
| Scorpio Group Corp | 美国 | 4 | $71.5K | 其他粘合剂≤1kg、普通石膏制品 |
| Bisou Nail Spa | 意大利 | 2 | $43.4K | 其他塑料建材、木制办公家具 |
| VSL NAIL SPA LONE OAK LLC | 美国 | 2 | $37.7K | 木制办公家具 |
| PRETTYPLUM RESTAURANT INC | 美国 | 2 | $22.7K | 其他纺织服装、其他纺织盥洗制品 |
| 7am Nail Care | 美国 | 2 | $21.1K | 木制办公家具、其他木家具 |
| Mom's Dishes LLC | 美国 | 2 | $13.3K | 木制座椅、木制办公家具 |
| Scorpio Ground Corp | 越南 | 2 | $5.7K | 其他石膏制品、带框玻璃镜 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他木家具 | 7 AM NAIL CARE | 美国 | $2.0K |
| 2025-12-17 | 其他木家具 | 7 AM NAIL CARE | 美国 | $1.4K |
| 2025-12-17 | 其他木家具 | 7 AM NAIL CARE | 美国 | $1.0K |
| 2025-12-17 | 其他木家具 | 7am Nail Care | 美国 | $0 |
| 2025-12-17 | 其他木家具 | 7 AM NAIL CARE | 美国 | $1.3K |
| 2025-12-17 | 非LED电灯 | 7am Nail Care | 美国 | $540 |
| 2025-12-17 | 云母制品 | 7 AM NAIL CARE | 越南 | $395 |
| 2025-12-17 | 其他木家具 | 7am Nail Care | 美国 | $457 |
| 2025-12-17 | 其他木家具 | 7 AM NAIL CARE | 美国 | $955 |
| 2025-12-17 | 其他木家具 | 7 AM NAIL CARE | 美国 | $457 |