DAEHAN CNC VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DAEHAN CNC VINA
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$3.6K
出口金额
—
最近进口
2023-07-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2400911441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS3PB71 |
| 成立日期 | 2021-05-12 |
| 联系地址 | Thôn Phúc Ninh, Phường Vân Hà, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAEHAN CNC VINA |
| 企业英文名称 | DAEHAN CNC VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phúc Ninh, Phường Vân Hà, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 0974850518 |
| 邮箱 | daehan.cnc.vina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 其他塑料制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $648 |
| 2023-07-04 | 其他铝制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2023-07-04 | 其他铝制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-07-04 | 其他铝制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $416 |
| 2023-07-04 | 其他铝制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $784 |
| 2023-07-04 | 其他铝制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $539 |