Khang Phuc Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU KHANG PHúC
46
进口笔数
0
出口笔数
$539.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-01
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317243971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9RG0HK |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | 29/1 Đường Nguyễn Bình, Tổ 13, Ấp 2, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KHANG PHÚC |
| 企业英文名称 | KHANG PHUC IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/1 Đường Nguyễn Bình, Tổ 13, Ấp 2, Xã Phú Xuân(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84933618766 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540331 | 粘胶单丝纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $497.3K |
| 泰国 | 7 | $22.4K |
| 印度 | 2 | $15.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Keqiao Jingyu Textile Co., Ltd. | 中国 | 9 | $159.1K | 弹性针织布、塑料涂层织物 |
| Guangxi Pingxiang Guiyaboyi Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $92.2K | 弹性针织布 |
| Jinhua Haohan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.5K | 女式棉裤、聚酯机织物 |
| Changxing Zhengxin Textiles Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.6K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| New Line Fabrics Co., Ltd. | 越南 | 9 | $25.4K | 染色化纤长丝布、高强力粘胶布 |
| Shaoxing Yuzhiyuan Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Alar Xinmed Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 弹性针织布、染色人造纤维布 |
| Shenzhen Yuyan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 二氧化钛颜料、弹性针织布 |
| Zhejiang Brady Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 聚酯长丝织物、网眼薄纱织物 |
| Top Star Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 弹性针织布 | SHAOXING DECHAO TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-03-01 | 弹性针织布 | SHAOXING ZHEYING TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-03-01 | 弹性针织布 | GUANGXI PINGXIANG GUIYABOYI COMMETCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2024-01-24 | 弹性针织布 | SHENZHEN YUYAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $18.0K |
| 2024-01-12 | 弹性针织布 | SHAOXING KEQIAO JINGYU TEXTILE CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2023-11-14 | 弹性针织布 | NEW LINE FABRICS CO LTD | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2023-10-30 | 弹性针织布 | NEW LINE FABRICS CO LTD | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2023-10-30 | 弹性针织布 | NEW LINE FABRICS CO LTD | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2023-10-18 | 弹性针织布 | NEW FASHION FABRICS CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2023-10-03 | 弹性针织布 | SHAOXING BEIQI TEXTILE CO LTD | 中国 | $14.4K |