Seasun Sports Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 723 笔 · 主营 女式合成泳装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEASUNSPORTS VIệT NAM
497
进口笔数
723
出口笔数
$11.16M
进口金额
$21.83M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
36
供应商数
96
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601239709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFHBEB6 |
| 成立日期 | 2022-10-04 |
| 联系地址 | Lô đất CN3-6, Cụm công nghiệp Yên Dương, Quốc lộ 38B, Xã Yên Dương, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEASUNSPORTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEASUNSPORTS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất CN3-6, Cụm công nghiệp Yên Dương, Quốc lộ 38B, Xã Vũ Dương, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật). + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh đẻ thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84818663292 |
| 邮箱 | seasunsportsvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,079.3546亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 621210 | 胸罩 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 611231 | 男式合成泳装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 351 | $9.39M |
| 中国台湾 | 73 | $1.18M |
| 越南 | 54 | $300.2K |
| 意大利 | 6 | $146.8K |
| 中国香港 | 8 | $123.5K |
| 美国 | 3 | $14.5K |
| 韩国 | 2 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 217 | $5.97M |
| 荷兰 | 62 | $3.45M |
| 西班牙 | 30 | $3.00M |
| 中国香港 | 75 | $2.74M |
| 中国 | 60 | $2.15M |
| 英国 | 33 | $1.09M |
| 新加坡 | 87 | $988.9K |
| 意大利 | 9 | $620.5K |
| 德国 | 31 | $424.6K |
| 越南 | 10 | $284.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seasun Sportswear Co., Ltd. | 中国 | 241 | $5.76M | 弹性针织布、塑料衣着附件 |
| R & S INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 25 | $1.23M | 弹性针织布、印刷标签 |
| ECLAT TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | 73 | $1.18M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Shanghai Open Steel Structure Co., Ltd. | 中国 | 33 | $699.7K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| 3c2c8f1cd3ea4d81b499b8b31cab975c | 9 | $228.4K | ||
| Seasun Sportswear Co. Ltd. | 中国香港 | 8 | $123.5K | 机织标签、印刷标签 |
| R&S Intl Development Ltd. | 中国 | 10 | $100.5K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $80.5K | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $68.9K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $40.8K | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
下游采购商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurofiel Confeccion S.A. | 西班牙 | 27 | $2.89M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Eurofiel Confeccion S.A. | 中国 | 48 | $2.46M | 棉质套装、女式棉衬衫 |
| Hunkemöller B.V. | 荷兰 | 38 | $1.83M | 胸罩、女式化纤内裤 |
| Stichd B.V. | 土耳其 | 22 | $1.61M | 棉质内裤、棉针织鞋袜 |
| Seasun Sportswear Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.43M | 女式合成泳装、其他人纤针织服装 |
| Wilson Sporting Goods Co. | 美国 | 35 | $1.19M | 充气球、运动皮手套 |
| Mediking Inc. | 美国 | 27 | $1.00M | 女式合成纤维裤、化纤连衣裙 |
| Online Seller | 美国 | 29 | $773.4K | 女式合成纤维裤、其他人纤针织服装 |
| Amer Sports European Center AG | 丹麦 | 27 | $302.4K | 女式外衣、化纤女式大衣 |
| Wilson Sportswear Los Angeles | 美国 | 27 | $6.3K | 化纤女裙、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 497)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | SHANGHAI YUNFENG METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | SHANGHAI YUNFENG METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | R & S INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | SEASUN SPORTSWEAR CO. LTD. | 中国 | $880 |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | R & S INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | R & S INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他服装配件 | SEASUN SPORTSWEAR CO. LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他服装配件 | R & S INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | R & S INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | R & S INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 723)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | AMER SPORTS AUSTRALIA PTY LTD | 新加坡 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 女式合成纤维裤 | AMER SPORTS AUSTRALIA PTY LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 化纤女裙 | AMER SPORTS AUSTRALIA PTY LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | AMER SPORTS AUSTRALIA PTY LTD | 新加坡 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 女式合成泳装 | STICHD CHINA -SHANGHAI | 新加坡 | $2 |
| 2026-04-27 | 女式合成泳装 | STICHD CHINA -SHANGHAI | 新加坡 | $2 |
| 2026-04-27 | 女式合成泳装 | STICHD BV | 新加坡 | $110 |
| 2026-04-27 | 女式合成泳装 | STICHD CHINA -SHANGHAI | 新加坡 | $2 |
| 2026-04-27 | 女式合成泳装 | STICHD LTD HONGKONG | 新加坡 | $3 |
| 2026-04-27 | 女式合成泳装 | STICHD CHINA -SHANGHAI | 新加坡 | $2 |