Seasun Sports Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 723 笔 · 主营 女式合成泳装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SEASUNSPORTS VIệT NAM

497
进口笔数
723
出口笔数
$11.16M
进口金额
$21.83M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
36
供应商数
96
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.32M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.0K · 1 笔出口 $47.1K · 2 笔2023-09进口 $156.4K · 6 笔出口 $369.7K · 4 笔2023-10进口 $152.4K · 5 笔出口 $165.8K · 4 笔2023-11进口 $244.2K · 10 笔出口 $841.0K · 10 笔2023-12进口 $382.4K · 9 笔出口 $564.4K · 15 笔2024-01进口 $298.9K · 6 笔出口 $1.07M · 14 笔2024-02进口 $35.9K · 2 笔出口 $679.1K · 9 笔2024-03进口 $99.9K · 10 笔出口 $623.3K · 13 笔2024-04进口 $158.7K · 13 笔出口 $302.0K · 11 笔2024-05进口 $169.7K · 9 笔出口 $836.1K · 19 笔2024-06进口 $99.6K · 6 笔出口 $139.7K · 6 笔2024-07进口 $16.0K · 3 笔出口 $409.4K · 7 笔2024-08进口 $206.8K · 9 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-09进口 $169.3K · 14 笔出口 $34.0K · 1 笔2024-10进口 $146.0K · 8 笔出口 $530.1K · 29 笔2024-11进口 $191.3K · 16 笔出口 $321.6K · 25 笔2024-12进口 $593.9K · 33 笔出口 $991.2K · 35 笔2025-01进口 $1.05M · 26 笔出口 $618.9K · 16 笔2025-02进口 $157.0K · 13 笔出口 $1.12M · 13 笔2025-03进口 $493.8K · 23 笔出口 $472.2K · 25 笔2025-04进口 $413.5K · 21 笔出口 $976.7K · 23 笔2025-05进口 $158.0K · 17 笔出口 $681.3K · 38 笔2025-06进口 $218.6K · 11 笔出口 $739.7K · 34 笔2025-07进口 $337.0K · 18 笔出口 $898.5K · 42 笔2025-08进口 $175.8K · 16 笔出口 $692.0K · 25 笔2025-09进口 $570.9K · 29 笔出口 $634.0K · 41 笔2025-10进口 $509.9K · 21 笔出口 $523.0K · 21 笔2025-11进口 $137.4K · 17 笔出口 $849.8K · 40 笔2025-12进口 $302.0K · 15 笔出口 $848.4K · 31 笔2026-01进口 $691.2K · 23 笔出口 $786.7K · 46 笔2026-02进口 $146.7K · 7 笔出口 $1.20M · 30 笔2026-03进口 $613.9K · 26 笔出口 $732.8K · 17 笔2026-04进口 $1.32M · 26 笔出口 $901.2K · 50 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.0K · 1 笔出口 $47.1K · 2 笔2023-09进口 $156.4K · 6 笔出口 $369.7K · 4 笔2023-10进口 $152.4K · 5 笔出口 $165.8K · 4 笔2023-11进口 $244.2K · 10 笔出口 $841.0K · 10 笔2023-12进口 $382.4K · 9 笔出口 $564.4K · 15 笔2024-01进口 $298.9K · 6 笔出口 $1.07M · 14 笔2024-02进口 $35.9K · 2 笔出口 $679.1K · 9 笔2024-03进口 $99.9K · 10 笔出口 $623.3K · 13 笔2024-04进口 $158.7K · 13 笔出口 $302.0K · 11 笔2024-05进口 $169.7K · 9 笔出口 $836.1K · 19 笔2024-06进口 $99.6K · 6 笔出口 $139.7K · 6 笔2024-07进口 $16.0K · 3 笔出口 $409.4K · 7 笔2024-08进口 $206.8K · 9 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-09进口 $169.3K · 14 笔出口 $34.0K · 1 笔2024-10进口 $146.0K · 8 笔出口 $530.1K · 29 笔2024-11进口 $191.3K · 16 笔出口 $321.6K · 25 笔2024-12进口 $593.9K · 33 笔出口 $991.2K · 35 笔2025-01进口 $1.05M · 26 笔出口 $618.9K · 16 笔2025-02进口 $157.0K · 13 笔出口 $1.12M · 13 笔2025-03进口 $493.8K · 23 笔出口 $472.2K · 25 笔2025-04进口 $413.5K · 21 笔出口 $976.7K · 23 笔2025-05进口 $158.0K · 17 笔出口 $681.3K · 38 笔2025-06进口 $218.6K · 11 笔出口 $739.7K · 34 笔2025-07进口 $337.0K · 18 笔出口 $898.5K · 42 笔2025-08进口 $175.8K · 16 笔出口 $692.0K · 25 笔2025-09进口 $570.9K · 29 笔出口 $634.0K · 41 笔2025-10进口 $509.9K · 21 笔出口 $523.0K · 21 笔2025-11进口 $137.4K · 17 笔出口 $849.8K · 40 笔2025-12进口 $302.0K · 15 笔出口 $848.4K · 31 笔2026-01进口 $691.2K · 23 笔出口 $786.7K · 46 笔2026-02进口 $146.7K · 7 笔出口 $1.20M · 30 笔2026-03进口 $613.9K · 26 笔出口 $732.8K · 17 笔2026-04进口 $1.32M · 26 笔出口 $901.2K · 50 笔

工商档案

企业注册号0601239709
企查查编码QVNHFHBEB6
成立日期2022-10-04
联系地址Lô đất CN3-6, Cụm công nghiệp Yên Dương, Quốc lộ 38B, Xã Yên Dương, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEASUNSPORTS VIỆT NAM
企业英文名称SEASUNSPORTS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất CN3-6, Cụm công nghiệp Yên Dương, Quốc lộ 38B, Xã Vũ Dương, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật). + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh đẻ thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84818663292
邮箱seasunsportsvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,079.3546亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
392620塑料衣着附件
580620窄幅弹性织物
482110印刷标签
580710机织标签
550810合成纤维缝纫线
621710其他服装配件
600632染色合成针织布
580632其他人造窄幅布
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
611241女式合成泳装
610463女式合成纤维裤
610453化纤女裙
610443化纤连衣裙
621210胸罩
611430其他人纤针织服装
611231男式合成泳装
610990非棉针织背心
611030化纤针织服装
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国351$9.39M
中国台湾73$1.18M
越南54$300.2K
意大利6$146.8K
中国香港8$123.5K
美国3$14.5K
韩国2$8.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国217$5.97M
荷兰62$3.45M
西班牙30$3.00M
中国香港75$2.74M
中国60$2.15M
英国33$1.09M
新加坡87$988.9K
意大利9$620.5K
德国31$424.6K
越南10$284.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seasun Sportswear Co., Ltd.中国241$5.76M弹性针织布、塑料衣着附件
R & S INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国香港25$1.23M弹性针织布、印刷标签
ECLAT TEXTILE CO LTD中国台湾73$1.18M弹性针织布、染色合成针织布
Shanghai Open Steel Structure Co., Ltd.中国33$699.7K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
3c2c8f1cd3ea4d81b499b8b31cab975c9$228.4K
Seasun Sportswear Co. Ltd.中国香港8$123.5K机织标签、印刷标签
R&S Intl Development Ltd.中国10$100.5K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南12$80.5K弹性针织布、窄幅弹性织物
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南11$68.9K窄幅弹性织物、弹性针织布
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南19$40.8K纺织纱线筒管、窄幅弹性织物

下游采购商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eurofiel Confeccion S.A.西班牙27$2.89M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Eurofiel Confeccion S.A.中国48$2.46M棉质套装、女式棉衬衫
Hunkemöller B.V.荷兰38$1.83M胸罩、女式化纤内裤
Stichd B.V.土耳其22$1.61M棉质内裤、棉针织鞋袜
Seasun Sportswear Co., Ltd.中国33$1.43M女式合成泳装、其他人纤针织服装
Wilson Sporting Goods Co.美国35$1.19M充气球、运动皮手套
Mediking Inc.美国27$1.00M女式合成纤维裤、化纤连衣裙
Online Seller美国29$773.4K女式合成纤维裤、其他人纤针织服装
Amer Sports European Center AG丹麦27$302.4K女式外衣、化纤女式大衣
Wilson Sportswear Los Angeles美国27$6.3K化纤女裙、女式合成纤维裤

近期贸易明细

进口(共 497)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属扣件SHANGHAI YUNFENG METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$39
2026-04-29贱金属扣件SHANGHAI YUNFENG METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$39
2026-04-28其他人造窄幅布R & S INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国$35
2026-04-28其他人造窄幅布SEASUN SPORTSWEAR CO. LTD.中国$880
2026-04-28装饰流苏R & S INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国$1.5K
2026-04-28装饰流苏R & S INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国$1.5K
2026-04-28其他服装配件SEASUN SPORTSWEAR CO. LTD.中国$1.6K
2026-04-28其他服装配件R & S INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国$12.6K
2026-04-28装饰流苏R & S INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国$95
2026-04-28非玻璃化转印纸R & S INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国$1.4K

出口(共 723)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28化纤连衣裙AMER SPORTS AUSTRALIA PTY LTD新加坡$5.6K
2026-04-28女式合成纤维裤AMER SPORTS AUSTRALIA PTY LTD新加坡$1.9K
2026-04-28化纤女裙AMER SPORTS AUSTRALIA PTY LTD新加坡$2.5K
2026-04-28化纤连衣裙AMER SPORTS AUSTRALIA PTY LTD新加坡$5.0K
2026-04-27女式合成泳装STICHD CHINA -SHANGHAI新加坡$2
2026-04-27女式合成泳装STICHD CHINA -SHANGHAI新加坡$2
2026-04-27女式合成泳装STICHD BV新加坡$110
2026-04-27女式合成泳装STICHD CHINA -SHANGHAI新加坡$2
2026-04-27女式合成泳装STICHD LTD HONGKONG新加坡$3
2026-04-27女式合成泳装STICHD CHINA -SHANGHAI新加坡$2

相关企业 · 同类产品

Seasun Sports Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →