HNT Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC HNT
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$90.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703121229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8CT8K6 |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | 88/22 đường Phạm Ngũ Lão, KP. Thắng Lợi 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HNT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88/22 đường Phạm Ngũ Lão, KP. Thắng Lợi 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84966388357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848690 | 8486机器零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 760900 | 铝制管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $61.1K |
| 越南 | 11 | $15.5K |
| 美国 | 7 | $14.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanna Industrial Co., Ltd. | 日本 | 17 | $29.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Wako Giken Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 15 | $19.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Apillis | 美国 | 7 | $14.0K | 8486机器零件、其他铝制品 |
| SSK Global Co., Ltd. | 日本 | 9 | $12.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hanna Industrial Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.6K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.9K | 热轧钢窄带、镀锌钢带 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Hanna Industrial Co., Ltd. | 日本 | $68 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Hanna Industrial Co., Ltd. | 日本 | $44 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Hanna Industrial Co., Ltd. | 日本 | $44 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Hanna Industrial Co., Ltd. | 日本 | $136 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Hanna Industrial Co., Ltd. | 日本 | $149 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Hanna Industrial Co., Ltd. | 日本 | $87 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Hanna Industrial Co., Ltd. | 日本 | $56 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Hanna Industrial Co., Ltd. | 日本 | $87 |
| 2026-04-17 | 8486机器零件 | APILLIS | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Wako Giken Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $18 |