HNT Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC HNT

0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$90.6K
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号3703121229
企查查编码QVND8CT8K6
成立日期2023-04-13
联系地址88/22 đường Phạm Ngũ Lão, KP. Thắng Lợi 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HNT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址88/22 đường Phạm Ngũ Lão, KP. Thắng Lợi 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84966388357
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
731824非螺纹钢销
392690其他塑料制品
8486908486机器零件
731822非螺纹垫圈
848310传动轴及曲柄
730439无缝钢管
731816螺纹螺母
760900铝制管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本41$61.1K
越南11$15.5K
美国7$14.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanna Industrial Co., Ltd.日本17$29.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Wako Giken Kogyo Co., Ltd.日本15$19.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Apillis美国7$14.0K8486机器零件、其他铝制品
SSK Global Co., Ltd.日本9$12.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Hanna Industrial Co., Ltd.越南7$8.6K其他钢铁制品、非螺纹钢销
Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南4$6.9K热轧钢窄带、镀锌钢带

近期贸易明细

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他铝制品Hanna Industrial Co., Ltd.日本$68
2026-04-22其他铝制品Hanna Industrial Co., Ltd.日本$44
2026-04-22其他铝制品Hanna Industrial Co., Ltd.日本$44
2026-04-22其他铝制品Hanna Industrial Co., Ltd.日本$136
2026-04-22其他铝制品Hanna Industrial Co., Ltd.日本$149
2026-04-22其他铝制品Hanna Industrial Co., Ltd.日本$87
2026-04-22其他铝制品Hanna Industrial Co., Ltd.日本$56
2026-04-22其他铝制品Hanna Industrial Co., Ltd.日本$87
2026-04-178486机器零件APILLIS美国$1.4K
2026-04-13其他钢铁制品Wako Giken Kogyo Co., Ltd.日本$18

相关企业 · 同类产品

HNT Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →