Thanh Quang Trade & Investment Consultancy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH tư vấn phát triển đầu tư và TM Thanh Quang
40
进口笔数
0
出口笔数
$521.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101451908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDM5RJXN |
| 成立日期 | 2004-02-10 |
| 联系地址 | Số 23, ngách 155/172 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THANH QUANG |
| 企业英文名称 | THANH QUANG TRADE AND INVESTMENT CONSULTANCY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, ngách 155/172 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842435668366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $185.7K |
| 保加利亚 | 12 | $111.2K |
| 拉脱维亚 | 13 | $79.4K |
| 土耳其 | 6 | $49.5K |
| 德国 | 1 | $30.7K |
| 中国 | 1 | $18.6K |
| 美国 | 1 | $17.3K |
| 日本 | 1 | $14.9K |
| 泰国 | 1 | $14.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakura Italia S.r.l. | 意大利 | 4 | $185.7K | 其他护肤品 |
| Fortex Nutraceuticas Ltd. | 保加利亚 | 9 | $111.2K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| SIA Solepharm | 拉脱维亚 | 9 | $79.3K | 其他食品制剂、其他芳香制剂 |
| VEFA Ilac San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 5 | $49.5K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Sunlife GmbH | 德国 | 1 | $30.7K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| China Further Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 非液体温度计 |
| Ava Pharmaceutical Co. | 美国 | 1 | $17.3K | 维生素E及衍生物 |
| M&T International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14.9K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| SOLEPHARM | 拉脱维亚 | 4 | $56 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Fortex Nutraceuticals | 保加利亚 | 3 | $25 | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他食品制剂 | SIA SOLEPHARM | 拉脱维亚 | $5.4K |
| 2025-10-09 | 其他食品制剂 | SOLEPHARM | 拉脱维亚 | $2 |
| 2025-09-03 | 其他食品制剂 | SIA SOLEPHARM | 拉脱维亚 | $7.0K |
| 2025-08-15 | 其他食品制剂 | FORTEX NUTRACEUTICAS LTD | 保加利亚 | $18.3K |
| 2025-07-17 | 其他食品制剂 | FORTEX NUTRASUTICALS | 保加利亚 | $17 |
| 2025-06-10 | 其他食品制剂 | SOLEPHARM | 拉脱维亚 | $17 |
| 2025-06-09 | 其他食品制剂 | SIA SOLEPHARM | 拉脱维亚 | $5.9K |
| 2025-06-09 | 其他食品制剂 | SIA SOLEPHARM | 拉脱维亚 | $7.7K |
| 2025-05-22 | 其他食品制剂 | SOLEPHARM | 拉脱维亚 | $20 |
| 2025-04-28 | 其他食品制剂 | SOLEPHARM | 拉脱维亚 | $3 |