P&H Hanoi Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU P&H Hà NộI
0
进口笔数
121
出口笔数
$0
进口金额
$23.12M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108227020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUA759K |
| 成立日期 | 2018-04-11 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 8C phố Vũ Thạnh, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU P&H HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | P&H HANOI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 8C phố Vũ Thạnh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0127 - Trồng cây chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84904053737 |
| 邮箱 | spices.pandh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $13.60M |
| 印度尼西亚 | 36 | $7.21M |
| 马来西亚 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT IndoHarvest Spice | 越南 | 73 | $13.60M | 未磨肉桂 |
| PT IndoHarvest Spice | 印度尼西亚 | 47 | $9.51M | 未磨肉桂、锅炉零件 |
| Mantap Supply | 马来西亚 | 1 | $7.8K | 3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未磨肉桂 | PT INDOHARVEST SPICE | 印度尼西亚 | $40.7K |
| 2026-04-28 | 未磨肉桂 | PT INDOHARVEST SPICE | 印度尼西亚 | $70.9K |
| 2026-04-20 | 未磨肉桂 | PT INDOHARVEST SPICE | 印度尼西亚 | $106.6K |
| 2026-04-13 | 未磨肉桂 | PT INDOHARVEST SPICE | 印度尼西亚 | $143.6K |
| 2026-04-07 | 未磨肉桂 | PT INDOHARVEST SPICE | 印度尼西亚 | $107.7K |
| 2026-03-31 | 未磨肉桂 | PT INDOHARVEST SPICE | 印度尼西亚 | $107.7K |
| 2026-03-23 | 未磨肉桂 | PT INDOHARVEST SPICE | 印度尼西亚 | $40.7K |
| 2026-03-23 | 未磨肉桂 | PT INDOHARVEST SPICE | 印度尼西亚 | $107.7K |
| 2026-03-17 | 未磨肉桂 | PT INDOHARVEST SPICE | 印度尼西亚 | $58.3K |
| 2026-03-17 | 未磨肉桂 | PT INDOHARVEST SPICE | 印度尼西亚 | $40.6K |