Kim Vuong Phat Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KIM VượNG PHáT
16
进口笔数
0
出口笔数
$677.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110525930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A745HJ |
| 成立日期 | 2023-10-31 |
| 联系地址 | Thôn Nam Lý, Xã Bắc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIM VƯỢNG PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM VUONG PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nam Lý, Xã Trung Giã, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0942723185 |
| 邮箱 | dinhthimai19977@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $677.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Guanhu Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $273.5K | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Chongqing Shinefield Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $199.8K | 非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机 |
| Chongqing Guanteng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.9K | 非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机 |
| Taizhou Jingde Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.8K | 喷雾机零件、非便携喷雾器 |
| Chongqing Guanhu Technology Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $50.3K | 旋转活塞发动机、非车用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非车用柴油机 | CHONGQING GUANHU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-15 | 非车用柴油机 | CHONGQING GUANHU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-15 | 旋转活塞发动机 | CHONGQING GUANHU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 非车用柴油机 | CHONGQING GUANHU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-15 | 非车用柴油机 | CHONGQING GUANHU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-15 | 非车用柴油机 | CHONGQING GUANHU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-15 | 非车用柴油机 | CHONGQING GUANHU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-15 | 旋转活塞发动机 | CHONGQING GUANHU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 旋转活塞发动机 | CHONGQING GUANHU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-15 | 非车用柴油机 | CHONGQING GUANHU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.1K |