Viet Tien Phat Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁链
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Việt Tiến Phát
7
进口笔数
0
出口笔数
$83.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702185029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKB538UE |
| 成立日期 | 2013-05-17 |
| 联系地址 | Số 362/12, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | VIETTIENPHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 362/12, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84961973868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $83.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PANDL (HK) Logistic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.7K | 其他钢铁链、PVC单丝棒材 |
| Shenzhen Hejishun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 合金钢线材、气动直线发动机 |
| Guangzhou Kaineng Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.3K | 工业干燥机、工业干燥设备 |
| P & L (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $6.7K | 其他钢铁链、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 工业干燥机 | GUANGZHOU KAINENG ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-05-16 | 机械零件 | SHENZHEN HEJISHUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $990 |
| 2025-05-16 | 机械零件 | SHENZHEN HEJISHUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $425 |
| 2025-05-16 | 机械零件 | SHENZHEN HEJISHUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-05-16 | 机械零件 | SHENZHEN HEJISHUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $920 |
| 2025-05-16 | 其他钢铁链 | SHENZHEN HEJISHUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-16 | 其他自动控制仪 | SHENZHEN HEJISHUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-16 | 其他钢铁链 | SHENZHEN HEJISHUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-05-16 | 机械零件 | SHENZHEN HEJISHUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-05-16 | 机械零件 | SHENZHEN HEJISHUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |