Hung Long Corp.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他钢铁链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HưNG LONG
35
进口笔数
0
出口笔数
$987.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303752400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6BBPWJ |
| 成立日期 | 2005-04-06 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG LONG |
| 企业英文名称 | HUNG LONG CORP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02839573906 |
| 邮箱 | info@hunglongcorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 630720 | 救生衣 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $987.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Tai Star Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $285.2K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Zhejiang Shuangniao Anchor Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $226.6K | 钢铁链条零件、其他钢铁链 |
| China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $179.4K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Anhui Yatai Anchor Chain Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.3K | 钢铁链条零件、焊接钢链 |
| Qingdao Wancheng Anchor Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.4K | 钢铁链条零件、焊接钢链 |
| Shanghai Solar Steel Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.9K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Jiangsu Taili Steel Ropes Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.7K | 钢绞线缆、其他钢铁非螺纹件 |
| Jiangsu Langshan Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.5K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Zhejiang Haixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.2K | 非LED电灯装置、1000伏以下插头插座 |
| Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 钢制气罐、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 钢铁链条零件 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-02-25 | 其他钢铁链 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-25 | 钢铁链条零件 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $608 |
| 2026-02-25 | 钢铁链条零件 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-25 | 其他钢铁链 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-25 | 钢铁链条零件 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-02-25 | 钢铁链条零件 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-02-25 | 其他钢铁链 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-02-25 | 其他钢铁链 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-02-25 | 其他钢铁链 | ZHEJIANG SHUANGNIAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $10.1K |