HVE Vietnam Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 数控金属成形机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI HVE VIệT NAM
132
进口笔数
0
出口笔数
$3.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108443007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHMDB2W |
| 成立日期 | 2018-09-24 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 116 phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI HVE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HVE VIETNAM TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 116 phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84987432695 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 131 | $3.37M |
| 德国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACL Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.32M | 数控金属成形机、其他金属加工机床 |
| SBKJ Group | 中国 | 17 | $376.5K | 冷轧机、数控金属成形机 |
| Shandong Pengwo Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $290.3K | 激光机床、其他气泵 |
| 2847a5b096e760fb9acb3c3059a505ed | 18 | $279.5K | ||
| Yiwu Huanhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $254.7K | 其他气泵、激光机床 |
| Wuxi Qingyuan Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $222.7K | 激光机床、其他焊接机 |
| Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 20 | $207.0K | 阀门龙头、泡沫橡胶板 |
| Anhui Harting Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.3K | 数控金属折弯机、可互换冲压工具 |
| Shandong Hongniu Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.6K | 激光机床、其他焊接机 |
| Ningbo Zhi Nan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.2K | 37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他金属加工机床 | ACL Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-25 | 其他金属加工机床 | ACL Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-25 | 其他金属加工机床 | ACL Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-25 | 其他金属加工机床 | ACL Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-25 | 其他金属加工机床 | ACL Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-25 | 其他金属加工机床 | ACL Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-25 | 其他金属加工机床 | ACL Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-25 | 数控金属成形机 | ACL Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-25 | 其他金属加工机床 | ACL Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 其他金属加工机床 | ACL Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |