HVE Vietnam Trading & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 数控金属成形机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI HVE VIệT NAM

132
进口笔数
0
出口笔数
$3.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $299.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $215.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $285 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $130.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $127.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $143.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $117.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $231.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $229.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $177.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $217.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $299.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $185.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $215.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $285 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $130.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $127.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $143.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $117.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $231.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $229.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $177.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $217.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $299.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $185.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108443007
企查查编码QVNDHMDB2W
成立日期2018-09-24
联系地址Số 3, ngõ 116 phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI HVE VIỆT NAM
企业英文名称HVE VIETNAM TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, ngõ 116 phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+84987432695
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846229数控金属成形机
85011037.5瓦以下电机
845611激光机床
846290其他金属加工机床
841480其他气泵
846223数控金属折弯机
846242数控金属冲孔机
846249非数控金属冲孔机
851529非自动电阻焊机
851580其他焊接机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国131$3.37M
德国1$3.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ACL Imp. & Exp. Co., Ltd.中国31$1.32M数控金属成形机、其他金属加工机床
SBKJ Group中国17$376.5K冷轧机、数控金属成形机
Shandong Pengwo Laser Technology Co., Ltd.中国10$290.3K激光机床、其他气泵
2847a5b096e760fb9acb3c3059a505ed18$279.5K
Yiwu Huanhai Import & Export Co., Ltd.中国4$254.7K其他气泵、激光机床
Wuxi Qingyuan Laser Technology Co., Ltd.中国10$222.7K激光机床、其他焊接机
Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd.中国20$207.0K阀门龙头、泡沫橡胶板
Anhui Harting Machinery Technology Co., Ltd.中国5$94.3K数控金属折弯机、可互换冲压工具
Shandong Hongniu Laser Equipment Co., Ltd.中国4$84.6K激光机床、其他焊接机
Ningbo Zhi Nan Import & Export Co., Ltd.中国2$23.2K37.5瓦以下电机

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他金属加工机床ACL Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$3.0K
2026-04-25其他金属加工机床ACL Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$3.0K
2026-04-25其他金属加工机床ACL Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$5.0K
2026-04-25其他金属加工机床ACL Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$3.0K
2026-04-25其他金属加工机床ACL Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$3.0K
2026-04-25其他金属加工机床ACL Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$7.0K
2026-04-25其他金属加工机床ACL Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$21.0K
2026-04-25数控金属成形机ACL Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$1.0K
2026-04-25其他金属加工机床ACL Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$2.0K
2026-04-25其他金属加工机床ACL Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$5.0K

相关企业 · 同类产品

HVE Vietnam Trading & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →