Baixiang Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 231 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BAIXIANG VIệT NAM
8
进口笔数
231
出口笔数
$195.1K
进口金额
$969.9K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301245078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2X0PKY |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BAIXIANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAIXIANG VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0378038511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848030 | 模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $195.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 223 | $939.0K |
| 印度 | 8 | $30.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hongfa Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $160.6K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Hongkong Baixiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.5K | 数控铣床、橡塑模具 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 127 | $788.5K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 42 | $64.2K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $56.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| SALCOMP TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $30.9K | 自粘塑料片、OLED显示模组 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $22.1K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.1K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE VITALINK VIET NAM | 越南 | 1 | $2.3K | 可互换冲压工具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他焊接机 | Guangxi Hongfa Trading Co., Ltd. | 中国 | $83.8K |
| 2025-08-12 | 聚氨酯泡沫塑料 | Guangxi Hongfa Trading Co., Ltd. | 中国 | $130 |
| 2025-08-12 | 聚氨酯泡沫塑料 | Guangxi Hongfa Trading Co., Ltd. | 中国 | $838 |
| 2025-08-12 | 聚氨酯泡沫塑料 | Guangxi Hongfa Trading Co., Ltd. | 中国 | $84 |
| 2025-08-12 | 聚氨酯泡沫塑料 | Guangxi Hongfa Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2025-08-12 | 聚氨酯泡沫塑料 | Guangxi Hongfa Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-20 | 非数控平面磨床 | Guangxi Hongfa Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2025-05-14 | 金属加工机刀 | Guangxi Hongfa Trading Co., Ltd. | 中国 | $239 |
| 2025-05-14 | 其他钢铁制品 | Guangxi Hongfa Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-14 | 金属加工机刀 | Guangxi Hongfa Trading Co., Ltd. | 中国 | $307 |
出口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 可互换冲压工具 | ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-06-29 | 可互换冲压工具 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-29 | 可互换冲压工具 | ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $171 |
| 2026-06-29 | 可互换冲压工具 | ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-06-29 | 可互换冲压工具 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-29 | 可互换冲压工具 | ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $352 |
| 2026-06-29 | 可互换冲压工具 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-29 | 可互换冲压工具 | ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-29 | 可互换冲压工具 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 可互换冲压工具 | ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $34 |