Y My Industry Corporation

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 高岭土

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp ý Mỹ

148
进口笔数
105
出口笔数
$4.77M
进口金额
$1.39M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-26
最近出口
24
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $489.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.6K · 3 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-12进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $205.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.8K · 5 笔出口 $54.8K · 3 笔2024-04进口 $92.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.9K · 3 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-06进口 $194.2K · 5 笔出口 $23.7K · 1 笔2024-07进口 $178.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $407.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $142.1K · 8 笔出口 $24.6K · 3 笔2024-10进口 $78.2K · 3 笔出口 $78.1K · 5 笔2024-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $34.7K · 7 笔2024-12进口 $33.1K · 1 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-03进口 $112.2K · 5 笔出口 $81.7K · 5 笔2025-04进口 $177.9K · 6 笔出口 $126.9K · 6 笔2025-05进口 $193.0K · 6 笔出口 $67.8K · 7 笔2025-06进口 $252.4K · 7 笔出口 $30.5K · 6 笔2025-07进口 $160.5K · 6 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-08进口 $16.7K · 2 笔出口 $55.0K · 8 笔2025-09进口 $49.3K · 2 笔出口 $38.8K · 4 笔2025-10进口 $80.2K · 5 笔出口 $42.7K · 4 笔2025-11进口 $35.4K · 2 笔出口 $21.8K · 3 笔2025-12进口 $28.1K · 2 笔出口 $42.8K · 3 笔2026-01进口 $88.1K · 1 笔出口 $43.5K · 3 笔2026-02进口 $8.5K · 2 笔出口 $8.9K · 2 笔2026-03进口 $60.7K · 3 笔出口 $31.1K · 3 笔2026-04进口 $489.0K · 7 笔出口 $46.5K · 5 笔2026-05进口 $239.8K · 9 笔出口 $31.0K · 4 笔2026-06进口 $94.0K · 7 笔出口 $38.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.6K · 3 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-12进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $205.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.8K · 5 笔出口 $54.8K · 3 笔2024-04进口 $92.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.9K · 3 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-06进口 $194.2K · 5 笔出口 $23.7K · 1 笔2024-07进口 $178.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $407.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $142.1K · 8 笔出口 $24.6K · 3 笔2024-10进口 $78.2K · 3 笔出口 $78.1K · 5 笔2024-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $34.7K · 7 笔2024-12进口 $33.1K · 1 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-03进口 $112.2K · 5 笔出口 $81.7K · 5 笔2025-04进口 $177.9K · 6 笔出口 $126.9K · 6 笔2025-05进口 $193.0K · 6 笔出口 $67.8K · 7 笔2025-06进口 $252.4K · 7 笔出口 $30.5K · 6 笔2025-07进口 $160.5K · 6 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-08进口 $16.7K · 2 笔出口 $55.0K · 8 笔2025-09进口 $49.3K · 2 笔出口 $38.8K · 4 笔2025-10进口 $80.2K · 5 笔出口 $42.7K · 4 笔2025-11进口 $35.4K · 2 笔出口 $21.8K · 3 笔2025-12进口 $28.1K · 2 笔出口 $42.8K · 3 笔2026-01进口 $88.1K · 1 笔出口 $43.5K · 3 笔2026-02进口 $8.5K · 2 笔出口 $8.9K · 2 笔2026-03进口 $60.7K · 3 笔出口 $31.1K · 3 笔2026-04进口 $489.0K · 7 笔出口 $46.5K · 5 笔2026-05进口 $239.8K · 9 笔出口 $31.0K · 4 笔2026-06进口 $94.0K · 7 笔出口 $38.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号3600908367
企查查编码QVNFYDQGA5
成立日期2007-07-20
联系地址Đường số 8, KCN Nhơn Trạch 2 - Nhơn Phú, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP Ý MỸ
企业英文名称Y MY INDUSTRY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường số 8, KCN Nhơn Trạch 2 - Nhơn Phú, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
电话02513511425
传真02513511064
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,310亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250700高岭土
690919工业陶瓷制品
680422陶瓷磨轮
690390其他耐火陶瓷
392690其他塑料制品
320720可玻化搪瓷
392119其他泡沫塑料
732690其他钢铁制品
340590其他擦亮剂
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
690721低吸水率瓷砖
690723高吸水率瓷砖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国106$4.45M
印度尼西亚30$228.5K
意大利9$76.4K
印度3$15.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国64$676.5K
柬埔寨10$431.3K
中国香港8$136.1K
马来西亚8$77.7K
美国13$49.6K
越南1$7.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Euroway Industrial Co., Ltd.中国47$1.68M工业陶瓷制品、陶瓷磨轮
Akita International Trading Co., Ltd.中国14$1.13M塑料容器、玻璃容器
Win Materials Technology Co., Ltd.中国19$394.3K可玻化搪瓷、高岭土
PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA印度尼西亚30$228.5K高岭土、其他粘土
Foshan Sanshui Yingjie Precision Machinery Co., Ltd.中国2$106.9K矿物燃料成型机、非黑印刷油墨
Vanda Global Ltd.中国5$77.3K三聚磷酸钠、钠硅酸盐
SACMI (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$63.2K其他钢铁制品、阀门龙头
Shengyuan Crown Holdings Ltd.中国4$42.4K高岭土、制成颜料
KANIMAM IMPEX PRIVATE LIMITED印度3$15.1K长石、石英
Mataly (Asia) Pte. Ltd.新加坡3$4.4K滑轮飞轮、齿轮及变速器

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tech Seng Supply All Kind Of Steel Co., Ltd.柬埔寨10$431.3K焊接方钢管、变形钢筋
Western Decor Corporation Public Co., Ltd.泰国38$404.6K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
WESTERN DECOR CORPORATION PUBLIC泰国17$159.3K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Medici Trading Co., Ltd.中国8$136.1K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Western Decor Corporation Co., Ltd.越南9$112.5K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Universal Decor (Asia) Sdn. Bhd.马来西亚8$77.7K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
MY BUILDING PRODUCTS LLC美国6$49.6K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
COVVIN GROUP CO., LTD1$13.0K低吸水率瓷砖
HCR KITCHEN & BATH INC美国5$0天然石材铺路石
JIE INTERNATIONAL美国2$0低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25长石KANIMAM IMPEX PRIVATE LIMITED印度$3.0K
2026-06-25高岭土Win Materials Technology Co., Ltd.中国$3.8K
2026-06-24长石KANIMAM IMPEX PRIVATE LIMITED印度$6.0K
2026-06-15齿轮及变速器Mataly (Asia) Pte. Ltd.意大利$881
2026-06-15其他铝制品Mataly (Asia) Pte. Ltd.意大利$246
2026-06-15其他塑料制品Mataly (Asia) Pte. Ltd.意大利$143
2026-06-11可玻化搪瓷Win Materials Technology Co., Ltd.中国$8.7K
2026-06-11可玻化搪瓷Win Materials Technology Co., Ltd.中国$24.4K
2026-06-11可玻化搪瓷Win Materials Technology Co., Ltd.中国$8.7K
2026-06-10高岭土PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA印度尼西亚$8.3K

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26陶瓷砖(吸水0.5-10%)WESTERN DECOR CORPORATION PUBLIC泰国$10.9K
2026-06-15陶瓷砖(吸水0.5-10%)WESTERN DECOR CORPORATION PUBLIC泰国$3.8K
2026-06-05陶瓷砖(吸水0.5-10%)WESTERN DECOR CORPORATION PUBLIC泰国$8.2K
2026-06-05高吸水率瓷砖WESTERN DECOR CORPORATION PUBLIC泰国$15.4K
2026-05-26陶瓷砖(吸水0.5-10%)WESTERN DECOR CORPORATION PUBLIC泰国$10.9K
2026-05-18低吸水率瓷砖Universal Decor (Asia) Sdn. Bhd.马来西亚$5.6K
2026-05-13陶瓷砖(吸水0.5-10%)WESTERN DECOR CORPORATION PUBLIC泰国$10.9K
2026-05-13陶瓷砖(吸水0.5-10%)WESTERN DECOR CORPORATION PUBLIC泰国$3.6K
2026-04-29低吸水率瓷砖Universal Decor (Asia) Sdn. Bhd.马来西亚$2.7K
2026-04-29低吸水率瓷砖Universal Decor (Asia) Sdn. Bhd.马来西亚$13.4K

相关企业 · 同类产品

Y My Industry Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →