Y My Industry Corporation
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp ý Mỹ
130
进口笔数
87
出口笔数
$4.42M
进口金额
$1.32M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
24
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600908367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYDQGA5 |
| 成立日期 | 2007-07-20 |
| 联系地址 | Đường số 8, KCN Nhơn Trạch 2 - Nhơn Phú, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP Ý MỸ |
| 企业英文名称 | Y MY INDUSTRY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 8, KCN Nhơn Trạch 2 - Nhơn Phú, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 02513511425 |
| 传真 | 02513511064 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,310亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $4.17M |
| 印度尼西亚 | 24 | $179.3K |
| 意大利 | 8 | $75.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 57 | $612.8K |
| 柬埔寨 | 10 | $431.3K |
| 中国香港 | 8 | $136.1K |
| 马来西亚 | 7 | $72.1K |
| 美国 | 3 | $49.6K |
| 越南 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euroway Industrial Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.59M | 工业陶瓷制品、陶瓷磨轮 |
| Akita International Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.13M | 塑料容器、玻璃容器 |
| Win Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $257.9K | 可玻化搪瓷、高岭土 |
| PT Stepa Wirausaha Adiguna | 印度尼西亚 | 24 | $179.3K | 高岭土、其他粘土 |
| Foshan Sanshui Yingjie Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $106.9K | 矿物燃料成型机、其他功能机器 |
| Vanda Global Ltd. | 中国 | 5 | $77.3K | 三聚磷酸钠、钠硅酸盐 |
| SACMI Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $63.2K | 阀门龙头、非电气机械零件 |
| Shengyuan Crown Holdings Ltd. | 中国 | 4 | $42.4K | 高岭土、制成颜料 |
| Lide Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.3K | 矿物加工机零件、矿物燃料成型机 |
| Tong Yue Asia Pacific Ltd. | 中国 | 2 | $14.5K | 高岭土、其他粘土 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tech Seng Supply All Kind Of Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $431.3K | 焊接方钢管、变形钢筋 |
| Western Decor Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 38 | $404.6K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| MEDICI TRADING CO LTD | 中国香港 | 8 | $136.1K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Western Decor Corporation Co., Ltd. | 越南 | 9 | $112.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| WESTERN DECOR CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | 10 | $95.7K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Universal Decor (Asia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $72.1K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| My Building Products LLC | 美国 | 3 | $49.6K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| COVVIN GROUP CO., LTD | 1 | $13.0K | 低吸水率瓷砖 | |
| Western Decor Corporation Public Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他耐火陶瓷 | SACMI SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $22.6K |
| 2026-04-22 | 其他耐火陶瓷 | SACMI SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $22.6K |
| 2026-04-22 | 高岭土 | WIN MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 高岭土 | WIN MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-15 | 高岭土 | PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | $8.3K |
| 2026-04-15 | 高岭土 | PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | $8.3K |
| 2026-04-02 | 内燃机滤油器 | EUROWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-02 | 其他泡沫塑料 | BOSTA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | EUROWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | BOSTA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $600 |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | UNIVERSAL DECOR (ASIA) SDN. BHD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | UNIVERSAL DECOR (ASIA) SDN. BHD | 马来西亚 | $13.4K |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | WESTERN DECOR CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | WESTERN DECOR CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | WESTERN DECOR CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $14.5K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | WESTERN DECOR CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $44 |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | WESTERN DECOR CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $5 |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | WESTERN DECOR CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $2 |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | WESTERN DECOR CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | WESTERN DECOR CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $5 |