Hikari Vietnam Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 611 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hikari Việt Nam
308
进口笔数
611
出口笔数
$1.97M
进口金额
$2.00M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
23
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104678287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT40UA3M |
| 成立日期 | 2010-06-08 |
| 联系地址 | Đường 70, tổ dân phố Nhuệ Giang, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HIKARI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HIKARI VIETNAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +84945359159 |
| 邮箱 | hikari@hikarivn.com |
| 官网 | www.hikarivn.com |
| 传真 | +84473033700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 846693 | 机床零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 142 | $1.26M |
| 日本 | 169 | $703.6K |
| 韩国 | 2 | $5.6K |
| 法国 | 3 | $3.1K |
| 美国 | 2 | $2.8K |
| 德国 | 2 | $2.3K |
| 欧盟 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 609 | $2.00M |
| 泰国 | 1 | $834 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Topstar Worldwide Group Ltd. | 中国 | 61 | $1.08M | 阀门龙头、其他钢铁结构体 |
| Sumico Lubricant Co., Ltd. | 日本 | 31 | $412.1K | 焊接用焊剂、非轻质石油 |
| Kosmek Ltd. | 日本 | 65 | $127.7K | 机床零件、阀门龙头 |
| Shanghai Shenlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $83.9K | 无缝钢管、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $68.8K | 其他塑料废料、其他印刷机零件 |
| Kyowa Machinery Co., Ltd. | 日本 | 59 | $68.3K | 电热电阻器、钢铁螺钉螺栓 |
| Sumico Lubricant Co., Ltd. | 中国 | 12 | $35.1K | 油漆溶剂 |
| Koshida Corp. | 日本 | 8 | $26.8K | 其他玻璃纤维、大功率晶体管 |
| Ningbo Bestway M&E Co., Ltd. | 中国 | 10 | $16.6K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Qingdao Shangflex Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.3K | 其他塑料管材、滚珠轴承 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 52 | $442.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 32 | $389.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $318.4K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Tien Son Branch | 越南 | 32 | $97.6K | 瓦楞纸箱、其他苯乙烯聚合物 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 38 | $86.2K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 59 | $75.9K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 39 | $75.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $74.2K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $23.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $10.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机床零件 | KOSMEK LTD | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 机床零件 | KOSMEK LTD | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-20 | 电热电阻器 | Kyowa Machinery Co., Ltd. | 日本 | $102 |
| 2026-04-20 | 电热电阻器 | Kyowa Machinery Co., Ltd. | 日本 | $102 |
| 2026-04-20 | 电热电阻器 | Kyowa Machinery Co., Ltd. | 日本 | $303 |
| 2026-04-20 | 电热电阻器 | Kyowa Machinery Co., Ltd. | 日本 | $52 |
| 2026-04-20 | 电热电阻器 | Kyowa Machinery Co., Ltd. | 日本 | $184 |
| 2026-04-20 | 电热电阻器 | Kyowa Machinery Co., Ltd. | 日本 | $292 |
| 2026-04-20 | 电热电阻器 | Kyowa Machinery Co., Ltd. | 日本 | $52 |
| 2026-04-20 | 电热电阻器 | Kyowa Machinery Co., Ltd. | 日本 | $292 |
出口(共 611)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 金属增强橡胶管 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM-CN TIEN SON | 越南 | $101 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM-CN QUE VO | 越南 | $279 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM-CN TIEN SON | — | $204 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM-CN QUE VO | 越南 | $344 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM-CN TIEN SON | — | $100 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM-CN TIEN SON | — | $217 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM-CN QUE VO | 越南 | $124 |
| 2026-04-24 | 非纺织润滑剂 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $494 |
| 2026-04-24 | 饱和无环烃 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM-CN TIEN SON | — | $434 |
| 2026-04-24 | 饱和无环烃 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $36 |