Le Huy Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 368 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Lê Huy
368
进口笔数
0
出口笔数
$15.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312859460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFW51PM |
| 成立日期 | 2014-07-17 |
| 联系地址 | 68/14 Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LÊ HUY |
| 企业英文名称 | LE HUY TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/14 Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842822357979 |
| 邮箱 | tranlinh2000@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 368 | $15.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 192 | $7.75M | 其他化学制剂、其他次氯酸盐 |
| Grace Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 102 | $4.20M | 其他化学制剂 |
| Vega Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 74 | $3.32M | 其他化学制剂、1000伏以下保险丝 |
近期贸易明细
进口(共 368)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $160 |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $17.8K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $17.8K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $160 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | GRACE INTERPRISE CO LTD | 泰国 | $50.0K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | GRACE INTERPRISE CO LTD | 泰国 | $33.0K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | GRACE INTERPRISE CO LTD | 泰国 | $33.0K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | GRACE INTERPRISE CO LTD | 泰国 | $50.0K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | Vega Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $12.9K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | Vega Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $42.6K |