MINH PHU NETWORK TECHNOLOGIES CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Mạng Minh Phú
3
进口笔数
0
出口笔数
$17.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313137933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH44MEY1 |
| 成立日期 | 2015-02-11 |
| 联系地址 | 156 đường số 5, khu dân cư Phong Phú, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MẠNG MINH PHÚ |
| 企业英文名称 | MINH PHU NETWORK TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 đường số 7, khu dân cư Phong Phú 5, Ấp 70, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84917111012 |
| 邮箱 | tranpt@minhphu-tech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854800 | 电器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $17.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIASCAN PTE LTD | 新加坡 | 2 | $15.2K | 其他印刷机零件、电器装置零件 |
| LE CHAMP (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD. | 印度 | 1 | $1.8K | 其他固定电容器、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 打字机色带 | LE CHAMP (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD. | 中国 | $883 |
| 2026-04-01 | 打字机色带 | LE CHAMP (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD. | 中国 | $883 |
| 2024-01-02 | 电器装置零件 | ASIASCAN PTE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-01-02 | 其他印刷机零件 | ASIASCAN PTE LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-01-02 | 电器零件 | ASIASCAN PTE LTD | 中国 | $310 |
| 2024-01-02 | 电器零件 | ASIASCAN PTE LTD | 中国 | $310 |
| 2023-06-08 | 电器零件 | ASIASCAN PTE LTD | 中国 | $310 |
| 2023-06-08 | 其他印刷机零件 | ASIASCAN PTE LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-06-08 | 电器零件 | ASIASCAN PTE LTD | 中国 | $310 |
| 2023-06-08 | 电力控制板 | ASIASCAN PTE LTD | 中国 | $470 |