Blossom International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế BLOSSOM
14
进口笔数
1
出口笔数
$1.07M
进口金额
$506
出口金额
2026-02-24
最近进口
2024-10-23
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301190196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP802TXW |
| 成立日期 | 2021-10-25 |
| 联系地址 | Thôn Lĩnh Mai, Xã Quảng Phú, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BLOSSOM |
| 企业英文名称 | BLOSSOM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lĩnh Mai, Xã Lâm Thao, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0374232735 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 7 | $461.7K |
| 英国 | 6 | $278.8K |
| 瑞士 | 2 | $157.4K |
| 德国 | 2 | $74.3K |
| 荷兰 | 2 | $62.4K |
| 爱尔兰 | 1 | $16.8K |
| 中国 | 1 | $15.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $506 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Westland Dairy Co., Ltd. | 新西兰 | 1 | $332.4K | 黄油乳品、低脂乳粉 |
| Blossom International Ltd. | 英国 | 4 | $172.4K | 婴幼儿食品 |
| Ved Infinity LLC | 瑞士 | 2 | $157.4K | 婴幼儿食品 |
| Blossom International Ltd. | 新西兰 | 6 | $129.3K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Blossom International Ltd. | 德国 | 2 | $74.3K | 婴幼儿食品 |
| Ved Infinity LLC | 荷兰 | 2 | $62.4K | 婴幼儿食品 |
| Millennium Group | 英国 | 1 | $58.4K | 婴幼儿食品 |
| Nebula Logistics (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.0K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Millennium Group | 爱尔兰 | 1 | $16.8K | 婴幼儿食品 |
| Blossom International Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 零售清洁粉剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blossom International Ltd. | 新西兰 | 1 | $506 | 自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 低脂乳粉 | WESTLAND DAIRY CO LTD | 新西兰 | $332.4K |
| 2025-10-21 | 其他食品制剂 | BLOSSOM INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $18.4K |
| 2025-07-29 | 其他食品制剂 | BLOSSOM INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $42.8K |
| 2024-12-02 | 婴幼儿食品 | BLOSSOM INTERNATIONAL LTD | 英国 | $11.1K |
| 2024-12-02 | 婴幼儿食品 | BLOSSOM INTERNATIONAL LTD | 德国 | $34.8K |
| 2024-12-02 | 婴幼儿食品 | BLOSSOM INTERNATIONAL LTD | 英国 | $4.6K |
| 2024-12-02 | 婴幼儿食品 | BLOSSOM INTERNATIONAL LTD | 英国 | $25.9K |
| 2024-10-30 | 婴幼儿食品 | BLOSSOM INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $3.0K |
| 2024-10-30 | 婴幼儿食品 | BLOSSOM INTERNATIONAL LTD | 英国 | $20.1K |
| 2024-10-30 | 婴幼儿食品 | BLOSSOM INTERNATIONAL LTD | 英国 | $10.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 自粘塑料卷 | BLOSSOM INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $506 |