MAC ZT VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAC ZT VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$962
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317970536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWCY161 |
| 成立日期 | 2023-08-04 |
| 联系地址 | 24A Đường số 12, Khu phố 28, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAC ZT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAC ZT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24A Đường số 12, Khu phố 28, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 02873070774 |
| 邮箱 | ad@macztasia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12.2615亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $379 |
| 瑞士 | 1 | $324 |
| 奥地利 | 1 | $212 |
| 德国 | 1 | $47 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STRABAG INTERNATIONAL GMBH | 德国 | 1 | $626 | 钢铁螺钉螺栓、土方机械零件 |
| STRABAG BMTI GMBH | 德国 | 1 | $336 | 纸板箱盒、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 10公斤以下便携电脑 | STRABAG BMTI GMBH | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-29 | 8471机器零件 | STRABAG BMTI GMBH | 中国 | $290 |
| 2026-01-29 | 纸板箱盒 | STRABAG BMTI GMBH | 中国 | $46 |
| 2026-01-28 | 10公斤以下便携电脑 | STRABAG BMTI GMBH | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-28 | 8471机器零件 | STRABAG BMTI GMBH | 中国 | $290 |
| 2026-01-28 | 纸板箱盒 | STRABAG BMTI GMBH | 中国 | $46 |
| 2023-12-07 | 塑料/纺织手提包 | STRABAG INTERNATIONAL GMBH | 奥地利 | $131 |
| 2023-12-07 | 圆珠笔 | STRABAG INTERNATIONAL GMBH | 瑞士 | $324 |
| 2023-12-07 | 塑料文具 | STRABAG INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $44 |
| 2023-12-07 | 非泡沫塑料片 | STRABAG INTERNATIONAL GMBH | 奥地利 | $81 |