NAM VIET GLOBAL CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM VIệT TOàN CầU
2
进口笔数
3
出口笔数
$71.7K
进口金额
$62.9K
出口金额
2023-09-25
最近进口
2023-08-08
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106888716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1S149E |
| 成立日期 | 2015-06-24 |
| 联系地址 | Số 30A, Ngõ 108B, Đường Nguyễn Trãi, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM VIỆT TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | NAM VIET GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30A, Ngõ 108B, Đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp và các đơn vị trực thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề doanh nghiệp đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ ngành nghề Nhà nước cấm và ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842462533088 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $71.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $31.2K |
| 越南 | 1 | $31.2K |
| 中国 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGZHOU SERES NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | 2 | $71.7K | 聚酯机织物、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGZHOU SERES NEW MATERIAL CO.,LTD | 越南 | 1 | $31.2K | 聚氨酯纺织物 |
| Changzhou Seres New Material Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $31.2K | 聚氨酯纺织物 |
| MR HE JIALONG COATING FACTORY 4# | 中国 | 1 | $500 | 聚酯机织物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-25 | 聚氨酯纺织物 | CHANGZHOU SERES NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $31.2K |
| 2023-06-26 | 聚氨酯纺织物 | CHANGZHOU SERES NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $32.4K |
| 2023-06-26 | 聚氨酯纺织物 | CHANGZHOU SERES NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-06-26 | PVC涂层织物 | CHANGZHOU SERES NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 聚氨酯纺织物 | CHANGZHOU SERES NEW MATERIAL CO.,LTD | 越南 | $31.2K |
| 2023-08-01 | 聚氨酯纺织物 | CHANGZHOU SERES NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国香港 | $31.2K |
| 2023-07-03 | 聚酯机织物 | MR HE JIALONG COATING FACTORY 4# | 中国 | $500 |