THAIDUONG CO.,LTD

越南出口商 · 出口 3,645 笔 · 主营 塑料/纺织手提包

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH May Túi Xách Thái Dương

1,189
进口笔数
3,645
出口笔数
$38.19M
进口金额
$181.71M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
88
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.82M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74.3K · 4 笔出口 $65.8K · 4 笔2023-10进口 $224.4K · 12 笔出口 $1.35M · 32 笔2023-11进口 $658.7K · 21 笔出口 $1.36M · 33 笔2023-12进口 $1.00M · 29 笔出口 $2.08M · 43 笔2024-01进口 $395.8K · 22 笔出口 $3.47M · 88 笔2024-02进口 $426.1K · 21 笔出口 $1.01M · 24 笔2024-03进口 $827.3K · 22 笔出口 $2.95M · 77 笔2024-04进口 $752.2K · 33 笔出口 $2.92M · 81 笔2024-05进口 $594.7K · 28 笔出口 $3.76M · 102 笔2024-06进口 $385.9K · 25 笔出口 $3.46M · 68 笔2024-07进口 $690.9K · 31 笔出口 $2.53M · 54 笔2024-08进口 $677.0K · 26 笔出口 $2.03M · 44 笔2024-09进口 $968.3K · 35 笔出口 $2.59M · 42 笔2024-10进口 $1.33M · 32 笔出口 $3.58M · 68 笔2024-11进口 $834.8K · 28 笔出口 $3.93M · 70 笔2024-12进口 $1.34M · 44 笔出口 $6.05M · 97 笔2025-01进口 $790.8K · 26 笔出口 $4.95M · 80 笔2025-02进口 $967.9K · 34 笔出口 $2.83M · 55 笔2025-03进口 $1.56M · 47 笔出口 $5.61M · 106 笔2025-04进口 $639.6K · 23 笔出口 $4.30M · 103 笔2025-05进口 $1.37M · 47 笔出口 $3.22M · 86 笔2025-06进口 $1.57M · 41 笔出口 $5.36M · 95 笔2025-07进口 $1.23M · 31 笔出口 $5.95M · 112 笔2025-08进口 $1.17M · 37 笔出口 $8.26M · 143 笔2025-09进口 $1.14M · 35 笔出口 $6.70M · 132 笔2025-10进口 $1.62M · 43 笔出口 $7.82M · 156 笔2025-11进口 $1.25M · 43 笔出口 $7.77M · 157 笔2025-12进口 $1.81M · 41 笔出口 $8.76M · 171 笔2026-01进口 $1.31M · 38 笔出口 $10.75M · 194 笔2026-02进口 $700.3K · 24 笔出口 $5.47M · 92 笔2026-03进口 $977.8K · 25 笔出口 $10.03M · 147 笔2026-04进口 $2.49M · 38 笔出口 $10.02M · 151 笔2026-05进口 $1.65M · 51 笔出口 $6.69M · 133 笔2026-06进口 $1.54M · 37 笔出口 $10.82M · 230 笔
单位:交易笔数 · 峰值 23020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74.3K · 4 笔出口 $65.8K · 4 笔2023-10进口 $224.4K · 12 笔出口 $1.35M · 32 笔2023-11进口 $658.7K · 21 笔出口 $1.36M · 33 笔2023-12进口 $1.00M · 29 笔出口 $2.08M · 43 笔2024-01进口 $395.8K · 22 笔出口 $3.47M · 88 笔2024-02进口 $426.1K · 21 笔出口 $1.01M · 24 笔2024-03进口 $827.3K · 22 笔出口 $2.95M · 77 笔2024-04进口 $752.2K · 33 笔出口 $2.92M · 81 笔2024-05进口 $594.7K · 28 笔出口 $3.76M · 102 笔2024-06进口 $385.9K · 25 笔出口 $3.46M · 68 笔2024-07进口 $690.9K · 31 笔出口 $2.53M · 54 笔2024-08进口 $677.0K · 26 笔出口 $2.03M · 44 笔2024-09进口 $968.3K · 35 笔出口 $2.59M · 42 笔2024-10进口 $1.33M · 32 笔出口 $3.58M · 68 笔2024-11进口 $834.8K · 28 笔出口 $3.93M · 70 笔2024-12进口 $1.34M · 44 笔出口 $6.05M · 97 笔2025-01进口 $790.8K · 26 笔出口 $4.95M · 80 笔2025-02进口 $967.9K · 34 笔出口 $2.83M · 55 笔2025-03进口 $1.56M · 47 笔出口 $5.61M · 106 笔2025-04进口 $639.6K · 23 笔出口 $4.30M · 103 笔2025-05进口 $1.37M · 47 笔出口 $3.22M · 86 笔2025-06进口 $1.57M · 41 笔出口 $5.36M · 95 笔2025-07进口 $1.23M · 31 笔出口 $5.95M · 112 笔2025-08进口 $1.17M · 37 笔出口 $8.26M · 143 笔2025-09进口 $1.14M · 35 笔出口 $6.70M · 132 笔2025-10进口 $1.62M · 43 笔出口 $7.82M · 156 笔2025-11进口 $1.25M · 43 笔出口 $7.77M · 157 笔2025-12进口 $1.81M · 41 笔出口 $8.76M · 171 笔2026-01进口 $1.31M · 38 笔出口 $10.75M · 194 笔2026-02进口 $700.3K · 24 笔出口 $5.47M · 92 笔2026-03进口 $977.8K · 25 笔出口 $10.03M · 147 笔2026-04进口 $2.49M · 38 笔出口 $10.02M · 151 笔2026-05进口 $1.65M · 51 笔出口 $6.69M · 133 笔2026-06进口 $1.54M · 37 笔出口 $10.82M · 230 笔

工商档案

企业注册号0302095209
企查查编码QVN1XT4GP3
成立日期2000-09-05
联系地址837/13-15 Đường Nguyễn Văn Bứa, ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY TÚI XÁCH THÁI DƯƠNG
企业英文名称THAIDUONG CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址837/13-15 Đường Nguyễn Văn Bứa, ấp 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+84837654218
邮箱thaiduong@co.com
官网www.thaiduongco.com
传真37139532
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,010亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
600522染色棉经编织物
950300玩具模型
580810编带
830810金属钩环
540742染色尼龙织物
960720拉链零件
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
841510窗式/壁挂空调

出口

HS 编码产品
420222塑料/纺织手提包
420292其他塑纺箱盒
48194040厘米以下纸袋
940199汽车座椅零件
420500其他皮革制品
420330皮革腰带
700992带框玻璃镜
420232塑料纺织箱盒
481910瓦楞纸箱
830810金属钩环

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国990$31.22M
越南85$3.19M
马来西亚32$2.52M
德国15$1.10M
韩国53$109.5K
中国香港15$29.2K
美国3$7.8K
印度3$7.1K
菲律宾4$6.9K
泰国2$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,156$158.79M
中国香港183$12.25M
日本98$7.26M
西班牙57$693.1K
中国台湾16$633.2K
韩国15$441.3K
巴基斯坦1$240.2K
中国28$206.3K
马来西亚7$178.5K
加拿大14$168.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou JZ Outdoor Co., Ltd.中国198$10.35M聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Wujiang Jinfeng Silk Co., Ltd.中国111$5.53M聚氨酯纺织物、染色棉经编织物
Ningbo Jiangbei Jash Import & Export Co., Ltd.中国162$4.79M玩具模型、塑纺容器
Changzhou Baixing Trading Co., Ltd.中国79$3.75M聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Tamura Koma & Co., Ltd.中国64$2.89M印刷标签、染色合成针织布
KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD马来西亚32$2.52M窗式/壁挂空调、空调机零件
Xuzhou Topsun Co., Ltd.中国56$2.11M聚氨酯纺织物、染色棉经编织物
Lianyungang Fang'an International Trade Co., Ltd.中国32$437.5K贱金属脚轮、其他玻璃制品
Young Jin Silk Up Co., Ltd.韩国54$112.1K重型无纺布、合成纤维缝纫线
Young Jin Sil Up Co., Ltd.中国31$33.7K重型无纺布、PVC泡沫板

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Humming Bag Ltd.美国2,022$97.74M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Keepcool USA, LLC美国1,038$57.85M塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒
HUMMINGBAG LTD中国香港171$11.89M塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒
Tamurakoma & Co., Ltd.越南137$8.47M化纤针织服装、棉针织服装
Gold Inc.美国65$2.42M合成纤维袜类、棉针织鞋袜
Tempe Trading Asia Ltd.西班牙56$654.1K其他皮革鞋、纺织面料鞋
Humming Bag Ltd.日本17$305.6K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Shyft Global美国15$176.7K塑纺容器、其他寝具
Tempe Trading Asia Ltd.中国12$47.5K其他塑胶鞋、其他皮革鞋
Tempe Trading Asia Ltd.巴西12$11.5K其他塑胶鞋、其他皮革鞋

近期贸易明细

进口(共 1,189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚乙烯袋BSN International Hong Kong Ltd.越南$245
2026-06-29聚氨酯纺织物Wujiang Jinfeng Silk Co., Ltd.越南$9.1K
2026-06-29聚氨酯纺织物Wujiang Jinfeng Silk Co., Ltd.越南$22.2K
2026-06-29聚氨酯纺织物Wujiang Jinfeng Silk Co., Ltd.越南$4.6K
2026-06-29聚氨酯纺织物Changzhou JZ Outdoor Co., Ltd.越南$18.6K
2026-06-29聚氨酯纺织物Wujiang Jinfeng Silk Co., Ltd.越南$19.0K
2026-06-29聚氨酯纺织物Changzhou JZ Outdoor Co., Ltd.越南$4.2K
2026-06-29聚氨酯纺织物Changzhou JZ Outdoor Co., Ltd.越南$4.5K
2026-06-29聚氨酯纺织物Changzhou JZ Outdoor Co., Ltd.越南$3.8K
2026-06-29聚氨酯纺织物Wujiang Jinfeng Silk Co., Ltd.越南$5.1K

出口(共 3,645)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30塑料/纺织手提包Keepcool USA, LLC美国$20.3K
2026-06-30塑料/纺织手提包Keepcool USA, LLC美国$32.4K
2026-06-30塑料/纺织手提包Keepcool USA, LLC美国$31.4K
2026-06-30塑料/纺织手提包Keepcool USA, LLC美国$32.4K
2026-06-30塑料/纺织手提包HUMMINGBAG LTD中国香港$74.0K
2026-06-30塑料/纺织手提包Keepcool USA, LLC美国$31.4K
2026-06-30塑料/纺织手提包Keepcool USA, LLC美国$31.4K
2026-06-30塑料/纺织手提包Keepcool USA, LLC美国$20.3K
2026-06-29塑料/纺织手提包Keepcool USA, LLC美国$32.4K
2026-06-29塑料/纺织手提包Keepcool USA, LLC美国$31.4K

相关企业 · 同类产品

THAIDUONG CO.,LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →