THAIDUONG CO.,LTD
越南出口商 · 出口 3,645 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Túi Xách Thái Dương
1,189
进口笔数
3,645
出口笔数
$38.19M
进口金额
$181.71M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
88
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302095209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XT4GP3 |
| 成立日期 | 2000-09-05 |
| 联系地址 | 837/13-15 Đường Nguyễn Văn Bứa, ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY TÚI XÁCH THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAIDUONG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 837/13-15 Đường Nguyễn Văn Bứa, ấp 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84837654218 |
| 邮箱 | thaiduong@co.com |
| 官网 | www.thaiduongco.com |
| 传真 | 37139532 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,010亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 600522 | 染色棉经编织物 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 580810 | 编带 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 830810 | 金属钩环 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 990 | $31.22M |
| 越南 | 85 | $3.19M |
| 马来西亚 | 32 | $2.52M |
| 德国 | 15 | $1.10M |
| 韩国 | 53 | $109.5K |
| 中国香港 | 15 | $29.2K |
| 美国 | 3 | $7.8K |
| 印度 | 3 | $7.1K |
| 菲律宾 | 4 | $6.9K |
| 泰国 | 2 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,156 | $158.79M |
| 中国香港 | 183 | $12.25M |
| 日本 | 98 | $7.26M |
| 西班牙 | 57 | $693.1K |
| 中国台湾 | 16 | $633.2K |
| 韩国 | 15 | $441.3K |
| 巴基斯坦 | 1 | $240.2K |
| 中国 | 28 | $206.3K |
| 马来西亚 | 7 | $178.5K |
| 加拿大 | 14 | $168.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou JZ Outdoor Co., Ltd. | 中国 | 198 | $10.35M | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Wujiang Jinfeng Silk Co., Ltd. | 中国 | 111 | $5.53M | 聚氨酯纺织物、染色棉经编织物 |
| Ningbo Jiangbei Jash Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 162 | $4.79M | 玩具模型、塑纺容器 |
| Changzhou Baixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 79 | $3.75M | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Tamura Koma & Co., Ltd. | 中国 | 64 | $2.89M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 32 | $2.52M | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Xuzhou Topsun Co., Ltd. | 中国 | 56 | $2.11M | 聚氨酯纺织物、染色棉经编织物 |
| Lianyungang Fang'an International Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $437.5K | 贱金属脚轮、其他玻璃制品 |
| Young Jin Silk Up Co., Ltd. | 韩国 | 54 | $112.1K | 重型无纺布、合成纤维缝纫线 |
| Young Jin Sil Up Co., Ltd. | 中国 | 31 | $33.7K | 重型无纺布、PVC泡沫板 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Humming Bag Ltd. | 美国 | 2,022 | $97.74M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Keepcool USA, LLC | 美国 | 1,038 | $57.85M | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| HUMMINGBAG LTD | 中国香港 | 171 | $11.89M | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 137 | $8.47M | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Gold Inc. | 美国 | 65 | $2.42M | 合成纤维袜类、棉针织鞋袜 |
| Tempe Trading Asia Ltd. | 西班牙 | 56 | $654.1K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Humming Bag Ltd. | 日本 | 17 | $305.6K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Shyft Global | 美国 | 15 | $176.7K | 塑纺容器、其他寝具 |
| Tempe Trading Asia Ltd. | 中国 | 12 | $47.5K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| Tempe Trading Asia Ltd. | 巴西 | 12 | $11.5K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 1,189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | BSN International Hong Kong Ltd. | 越南 | $245 |
| 2026-06-29 | 聚氨酯纺织物 | Wujiang Jinfeng Silk Co., Ltd. | 越南 | $9.1K |
| 2026-06-29 | 聚氨酯纺织物 | Wujiang Jinfeng Silk Co., Ltd. | 越南 | $22.2K |
| 2026-06-29 | 聚氨酯纺织物 | Wujiang Jinfeng Silk Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-06-29 | 聚氨酯纺织物 | Changzhou JZ Outdoor Co., Ltd. | 越南 | $18.6K |
| 2026-06-29 | 聚氨酯纺织物 | Wujiang Jinfeng Silk Co., Ltd. | 越南 | $19.0K |
| 2026-06-29 | 聚氨酯纺织物 | Changzhou JZ Outdoor Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-29 | 聚氨酯纺织物 | Changzhou JZ Outdoor Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-06-29 | 聚氨酯纺织物 | Changzhou JZ Outdoor Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-29 | 聚氨酯纺织物 | Wujiang Jinfeng Silk Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
出口(共 3,645)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑料/纺织手提包 | Keepcool USA, LLC | 美国 | $20.3K |
| 2026-06-30 | 塑料/纺织手提包 | Keepcool USA, LLC | 美国 | $32.4K |
| 2026-06-30 | 塑料/纺织手提包 | Keepcool USA, LLC | 美国 | $31.4K |
| 2026-06-30 | 塑料/纺织手提包 | Keepcool USA, LLC | 美国 | $32.4K |
| 2026-06-30 | 塑料/纺织手提包 | HUMMINGBAG LTD | 中国香港 | $74.0K |
| 2026-06-30 | 塑料/纺织手提包 | Keepcool USA, LLC | 美国 | $31.4K |
| 2026-06-30 | 塑料/纺织手提包 | Keepcool USA, LLC | 美国 | $31.4K |
| 2026-06-30 | 塑料/纺织手提包 | Keepcool USA, LLC | 美国 | $20.3K |
| 2026-06-29 | 塑料/纺织手提包 | Keepcool USA, LLC | 美国 | $32.4K |
| 2026-06-29 | 塑料/纺织手提包 | Keepcool USA, LLC | 美国 | $31.4K |