Hai Luong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 阀门零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HảI LượNG

266
进口笔数
270
出口笔数
$7.55M
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $966.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.8K · 5 笔出口 $6.3K · 7 笔2024-05进口 $168.9K · 14 笔出口 $14.7K · 14 笔2024-06进口 $188.1K · 15 笔出口 $16.7K · 15 笔2024-07进口 $167.6K · 11 笔出口 $15.9K · 12 笔2024-08进口 $202.1K · 14 笔出口 $17.6K · 14 笔2024-09进口 $155.6K · 11 笔出口 $13.5K · 11 笔2024-10进口 $177.3K · 12 笔出口 $15.4K · 12 笔2024-11进口 $217.2K · 11 笔出口 $16.9K · 10 笔2024-12进口 $207.5K · 11 笔出口 $20.1K · 12 笔2025-01进口 $176.3K · 8 笔出口 $15.3K · 8 笔2025-02进口 $170.6K · 9 笔出口 $14.8K · 9 笔2025-03进口 $165.6K · 13 笔出口 $16.4K · 14 笔2025-04进口 $194.2K · 10 笔出口 $16.9K · 10 笔2025-05进口 $131.6K · 8 笔出口 $12.7K · 8 笔2025-06进口 $225.6K · 7 笔出口 $20.6K · 7 笔2025-07进口 $279.8K · 13 笔出口 $25.2K · 13 笔2025-08进口 $365.5K · 12 笔出口 $37.0K · 11 笔2025-09进口 $257.6K · 7 笔出口 $25.3K · 7 笔2025-10进口 $737.9K · 15 笔出口 $58.5K · 15 笔2025-11进口 $446.3K · 10 笔出口 $50.6K · 11 笔2025-12进口 $676.2K · 14 笔出口 $87.3K · 15 笔2026-01进口 $573.8K · 9 笔出口 $199.5K · 10 笔2026-02进口 $92.0K · 3 笔出口 $24.3K · 4 笔2026-03进口 $547.6K · 7 笔出口 $288.3K · 7 笔2026-04进口 $966.0K · 16 笔出口 $518.9K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.8K · 5 笔出口 $6.3K · 7 笔2024-05进口 $168.9K · 14 笔出口 $14.7K · 14 笔2024-06进口 $188.1K · 15 笔出口 $16.7K · 15 笔2024-07进口 $167.6K · 11 笔出口 $15.9K · 12 笔2024-08进口 $202.1K · 14 笔出口 $17.6K · 14 笔2024-09进口 $155.6K · 11 笔出口 $13.5K · 11 笔2024-10进口 $177.3K · 12 笔出口 $15.4K · 12 笔2024-11进口 $217.2K · 11 笔出口 $16.9K · 10 笔2024-12进口 $207.5K · 11 笔出口 $20.1K · 12 笔2025-01进口 $176.3K · 8 笔出口 $15.3K · 8 笔2025-02进口 $170.6K · 9 笔出口 $14.8K · 9 笔2025-03进口 $165.6K · 13 笔出口 $16.4K · 14 笔2025-04进口 $194.2K · 10 笔出口 $16.9K · 10 笔2025-05进口 $131.6K · 8 笔出口 $12.7K · 8 笔2025-06进口 $225.6K · 7 笔出口 $20.6K · 7 笔2025-07进口 $279.8K · 13 笔出口 $25.2K · 13 笔2025-08进口 $365.5K · 12 笔出口 $37.0K · 11 笔2025-09进口 $257.6K · 7 笔出口 $25.3K · 7 笔2025-10进口 $737.9K · 15 笔出口 $58.5K · 15 笔2025-11进口 $446.3K · 10 笔出口 $50.6K · 11 笔2025-12进口 $676.2K · 14 笔出口 $87.3K · 15 笔2026-01进口 $573.8K · 9 笔出口 $199.5K · 10 笔2026-02进口 $92.0K · 3 笔出口 $24.3K · 4 笔2026-03进口 $547.6K · 7 笔出口 $288.3K · 7 笔2026-04进口 $966.0K · 16 笔出口 $518.9K · 14 笔

工商档案

企业注册号3703151826
企查查编码QVN8FKD6VQ
成立日期2023-09-05
联系地址Số 2, Đường 2B, Khu 2, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢI LƯỢNG
企业英文名称HAI LUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, Đường 2B, Khu 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话0799193728
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848190阀门零件
741210精炼铜管件

出口

HS 编码产品
848190阀门零件
741210精炼铜管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南266$7.55M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南270$1.55M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南84$3.51M铜合金管件、阀门龙头
Dong Jinhong Industry Co., Ltd.越南161$2.62M阀门零件
Dong Hai Luong Co., Ltd.越南8$828.4K精炼铜管、其他钢铁废料
Dong Jinhong Industry Co., Ltd.柬埔寨11$379.0K阀门零件
Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd.越南2$211.7K精炼铜管件、铜合金管件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南256$1.04M黄铜条杆、黄铜管
Dong Hai Luong Co., Ltd.越南11$413.1K精炼铜管件、非LED枝形吊灯
Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd.越南3$94.8K铜铸件、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29阀门零件JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$1.3K
2026-04-29阀门零件JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$2.2K
2026-04-29阀门零件JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$1.5K
2026-04-29阀门零件JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$1.6K
2026-04-29阀门零件JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$3.8K
2026-04-29阀门零件JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$1.6K
2026-04-29阀门零件JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$110
2026-04-29阀门零件JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$1.3K
2026-04-29阀门零件JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$3.8K
2026-04-29阀门零件JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$1.5K

出口(共 270)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27阀门零件JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-04-27阀门零件JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$728
2026-04-27阀门零件JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$5.0K
2026-04-27阀门零件JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$4.0K
2026-04-27阀门零件JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$3.9K
2026-04-27阀门零件JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$5.4K
2026-04-27阀门零件JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$5.5K
2026-04-27阀门零件JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$5.1K
2026-04-23阀门零件JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$146
2026-04-23阀门零件JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$3.3K

相关企业 · 同类产品

Hai Luong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →