Hai Luong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 290 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI LượNG
285
进口笔数
290
出口笔数
$8.59M
进口金额
$2.77M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703151826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FKD6VQ |
| 成立日期 | 2023-09-05 |
| 联系地址 | Số 2, Đường 2B, Khu 2, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI LƯỢNG |
| 企业英文名称 | HAI LUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Đường 2B, Khu 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 0799193728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 285 | $8.59M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 290 | $2.77M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 100 | $4.22M | 铜合金管件、阀门龙头 |
| Dong Jinhong Industry Co., Ltd. | 越南 | 161 | $2.62M | 阀门零件 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.09M | 精炼铜管、精炼铜坯 |
| Dong Jinhong Industry Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $379.0K | 阀门零件 |
| Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $279.2K | 精炼铜管件、铜合金管件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 271 | $1.68M | 黄铜条杆、黄铜管 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 14 | $798.3K | 瓦楞纸箱、铜废料 |
| Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 5 | $295.0K | 瓦楞纸箱、铜铸件 |
近期贸易明细
进口(共 285)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 阀门零件 | Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-30 | 阀门零件 | Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-06-30 | 阀门零件 | Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6.6K |
| 2026-06-30 | 阀门零件 | Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $12.7K |
| 2026-06-30 | 阀门零件 | Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $818 |
| 2026-06-30 | 阀门零件 | Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $15.5K |
| 2026-06-27 | 阀门零件 | Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-27 | 阀门零件 | Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-06-27 | 阀门零件 | Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-27 | 阀门零件 | Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
出口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-29 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-06-29 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $14.7K |
| 2026-06-29 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2026-06-29 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-06-29 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $19.6K |
| 2026-06-29 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $305 |
| 2026-06-29 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $409 |