Khang Trang Production Commercial Service Advertising Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Quảng Cáo Khang Trang
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$200.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305600403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN637JTAR |
| 成立日期 | 2008-03-24 |
| 联系地址 | Tầng 9 Toà nhà Viễn Đông,Số 14 Phan Tôn, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUẢNG CÁO KHANG TRANG |
| 企业英文名称 | KHANG TRANG PRODUCTION COMMERCIAL SERVICE ADVERTISING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9 Toà nhà Viễn Đông,Số 14 Phan Tôn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84854001901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $173.1K |
| 澳大利亚 | 4 | $27.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P&N Corporation | 越南 | 11 | $138.8K | 染色合成经编织物、染色合成针织布 |
| P&N Corporation Pty Ltd | 越南 | 2 | $34.3K | 染色合成经编织物、塑料纽扣 |
| P&N Corp. | 澳大利亚 | 3 | $14.9K | 化纤针织服装、女式化纤裤 |
| P N CORP PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $12.7K | 化纤针织服装、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 染色合成针织布 | P N CORP PTY LTD | 澳大利亚 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 染色合成针织布 | P N CORP PTY LTD | 澳大利亚 | $8.3K |
| 2025-12-12 | 染色合成针织布 | P N CORP ORATION PTY LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-12-12 | 染色合成针织布 | P N CORP ORATION PTY LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-12-12 | 染色合成针织布 | P N CORP ORATION PTY LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-12-12 | 染色合成针织布 | P N CORP ORATION PTY LTD | 越南 | $7.7K |
| 2025-12-12 | 染色合成针织布 | P N CORP ORATION PTY LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-10-28 | 染色合成针织布 | P N CORP ORATION PTY LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-10-28 | 染色合成针织布 | P N CORP ORATION PTY LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-08-19 | 染色合成针织布 | P N CORP ORATION | 越南 | $1.2K |