Golden Onetex Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN ONETEX
52
进口笔数
42
出口笔数
$239.9K
进口金额
$403.3K
出口金额
2024-12-16
最近进口
2024-12-28
最近出口
17
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316079077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND90SGN3 |
| 成立日期 | 2019-12-24 |
| 联系地址 | Tầng 3, Toà nhà Melody 02 Tower, N1 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDEN ONETEX |
| 企业英文名称 | GOLDEN ONETEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Toà nhà Melody 02 Tower, N1 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi quy mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hiệp Quốc.) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phú quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0979010242 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 520931 | 染色棉布>200克 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $179.9K |
| 越南 | 1 | $42.3K |
| 韩国 | 4 | $17.7K |
| 马来西亚 | 1 | $84 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $203.3K |
| 韩国 | 21 | $199.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing County JW Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.6K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Golden Onetex Korea Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $60.1K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Asia Knitting Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.3K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Qingdao HIT Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.6K | 染色棉针织布、合成针织布 |
| Shaoxing United Colors Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 弹性针织布 |
| J'S Partners Huzhou Co., Ltd. | 中国 | 9 | $6.7K | 印刷标签、机织标签 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| WEGO Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| TENTAC (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.1K | 印刷标签、机织标签 |
| Shanghai New World Matex International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $722 | 机织标签、其他半导体介质 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yagi & Co., Ltd. | 日本 | 21 | $203.3K | 棉针织T恤及背心、女式棉衬衫 |
| Wego Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $133.9K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| Golden Onetex Korea Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $66.1K | 女式化纤裤、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 染色合成针织布 | WEGO CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-08 | 管状/分叉铆钉 | WEGO CO LTD | 中国 | $128 |
| 2024-10-08 | 网眼薄纱织物 | WEGO CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-10-08 | 拉链零件 | WEGO CO LTD | 中国 | $160 |
| 2024-10-08 | 拉链零件 | WEGO CO LTD | 中国 | $14 |
| 2024-10-04 | 染色聚酯布 | WEGO CO LTD | 中国 | $86 |
| 2024-10-04 | 染色聚酯布 | WEGO CO LTD | 中国 | $88 |
| 2024-10-04 | PVC涂层织物 | WEGO CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-10-04 | 染色聚酯布 | WEGO CO LTD | 中国 | $19 |
| 2024-10-04 | 染色聚酯布 | WEGO CO LTD | 中国 | $82 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-28 | 非棉针织背心 | WEGO CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2024-11-04 | 男式化纤大衣 | WEGO CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2024-11-04 | 男式化纤大衣 | WEGO CO LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2024-11-02 | 女式化纤衬衫 | WEGO CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2024-11-02 | 女式化纤裙 | WEGO CO LTD | 韩国 | $9.6K |
| 2024-10-28 | 男式化纤大衣 | WEGO CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2024-10-28 | 男式合成纤维夹克 | WEGO CO LTD | 韩国 | $701 |
| 2024-10-28 | 男式化纤大衣 | WEGO CO LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2024-10-28 | 男式化纤大衣 | WEGO CO LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2024-10-28 | 男式合成纤维夹克 | WEGO CO LTD | 韩国 | $91 |