Dong Phat Construction & Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG TRìNH ĐôNG PHáT

35
进口笔数
56
出口笔数
$2.25M
进口金额
$1.48M
出口金额
2025-12-27
最近进口
2024-12-25
最近出口
9
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $561.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.4K · 1 笔出口 $69.7K · 4 笔2023-11进口 $146.7K · 3 笔出口 $113.0K · 8 笔2023-12进口 $234.6K · 4 笔出口 $160.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.7K · 2 笔出口 $116.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $491.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $561.8K · 3 笔出口 $57.8K · 1 笔2024-08进口 $78.8K · 2 笔出口 $269.1K · 15 笔2024-09进口 $46.8K · 1 笔出口 $136.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 152023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.4K · 1 笔出口 $69.7K · 4 笔2023-11进口 $146.7K · 3 笔出口 $113.0K · 8 笔2023-12进口 $234.6K · 4 笔出口 $160.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.7K · 2 笔出口 $116.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $491.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $561.8K · 3 笔出口 $57.8K · 1 笔2024-08进口 $78.8K · 2 笔出口 $269.1K · 15 笔2024-09进口 $46.8K · 1 笔出口 $136.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202125280
企查查编码QVNAR28TTM
成立日期2021-09-25
联系地址32A/33 Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG TRÌNH ĐÔNG PHÁT
企业英文名称DONG PHAT CONSTRUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址32A/33 Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84912068221
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
854449绝缘电线
860800铁路配件及信号设备
830249贱金属配件
854470绝缘电线
391723硬质PVC管
830250贱金属帽架
854442带接头绝缘电线
940320非办公金属家具
391732塑料管

出口

HS 编码产品
851762通信设备
854449绝缘电线
852589其他电视摄像机
854470绝缘电线
852190非磁带视频设备
391723硬质PVC管
392690其他塑料制品
853710电力控制板
850440静止变流器
854411铜绕组线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$2.20M
泰国2$48.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$1.48M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Rongshixin Import & Export Co., Ltd.中国10$1.13M陶瓷砖(吸水0.5-10%)、PVC塑料板材
Dongguan Kedong Electrom Engineering Co., Ltd.中国5$640.6K电力控制板、1000伏以下插头插座
DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港7$235.9K其他塑料制品、处理器及控制器
Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd.中国2$96.6KLED光伏照明装置、铝制家用器具
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国5$72.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO., LTD.中国1$50.4K其他塑料制品、其他电气开关
Yatai International Supply Chain Ltd.越南1$11.4K其他橡塑机械、非木制家具件
Dongguan Dongxin Liheng Bonded Supply Chain Co., Ltd.中国3$7.9K其他钢铁制品、非办公金属家具
Yatai International Supply Chain Ltd.中国2$5.5K其他钢铁制品、橡塑模具

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南31$762.7K钢化安全玻璃、其他塑料制品
Darfon Vietnam Co., Ltd.越南6$388.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南7$164.7K光伏电池、钢化安全玻璃
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南5$92.1K其他铝制品、钢化安全玻璃
JA Solar NE Vietnam Co., Ltd.越南2$26.5K其他钢铁制品、氩气
Ming Yue Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南2$23.0K绝缘电线、其他塑料制品
JA Solar PV Vietnam Co., Ltd.越南3$22.3K电子用掺杂元素、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-27男棉裤DONGGUAN DONGXIN LI HENG BONDEDSUPPLY CHAIN CO LTD中国$30
2025-12-27其他钢铁制品DONGGUAN DONGXIN LI HENG BONDEDSUPPLY CHAIN CO LTD中国$27
2025-12-27其他水泥制品DONGGUAN DONGXIN LI HENG BONDEDSUPPLY CHAIN CO LTD中国$13
2025-12-27其他钢铁制品DONGGUAN DONGXIN LI HENG BONDEDSUPPLY CHAIN CO LTD中国$1.3K
2025-12-27男式外衣DONGGUAN DONGXIN LI HENG BONDEDSUPPLY CHAIN CO LTD中国$680
2025-12-27其他陶瓷装饰品DONGGUAN DONGXIN LI HENG BONDEDSUPPLY CHAIN CO LTD中国$56
2025-12-27其他瓷制家用品DONGGUAN DONGXIN LI HENG BONDEDSUPPLY CHAIN CO LTD中国$13
2025-12-27其他钢铁结构体DONGGUAN DONGXIN LI HENG BONDEDSUPPLY CHAIN CO LTD中国$5.0K
2025-12-27其他水泥制品DONGGUAN DONGXIN LI HENG BONDEDSUPPLY CHAIN CO LTD中国$26
2025-12-27其他水泥制品DONGGUAN DONGXIN LI HENG BONDEDSUPPLY CHAIN CO LTD中国$44

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-25非LED灯具及发光标志JA SOLAR VIET NAM CO LTD越南$135
2024-12-25钢铁容器<50升JA SOLAR VIET NAM CO LTD越南$306
2024-12-25电气信号装置JA SOLAR PV VIETNAM CO LTD越南$8
2024-12-25电力控制板JA SOLAR VIET NAM CO LTD越南$412
2024-12-25铜绕组线JA SOLAR VIET NAM CO LTD越南$894
2024-12-25非LED灯具及发光标志JA SOLAR PV VIETNAM CO LTD越南$135
2024-12-25绝缘电线JA SOLAR PV VIETNAM CO LTD越南$5.4K
2024-12-25电气信号装置JA SOLAR VIET NAM CO LTD越南$8
2024-12-25电力控制板JA SOLAR PV VIETNAM CO LTD越南$412
2024-12-25高压电线JA SOLAR VIET NAM CO LTD越南$9

相关企业 · 同类产品

Dong Phat Construction & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →