Dong Phat Construction & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG TRìNH ĐôNG PHáT
35
进口笔数
56
出口笔数
$2.25M
进口金额
$1.48M
出口金额
2025-12-27
最近进口
2024-12-25
最近出口
9
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202125280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAR28TTM |
| 成立日期 | 2021-09-25 |
| 联系地址 | 32A/33 Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG TRÌNH ĐÔNG PHÁT |
| 企业英文名称 | DONG PHAT CONSTRUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32A/33 Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84912068221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $2.20M |
| 泰国 | 2 | $48.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $1.48M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Rongshixin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.13M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、PVC塑料板材 |
| Dongguan Kedong Electrom Engineering Co., Ltd. | 中国 | 5 | $640.6K | 电力控制板、1000伏以下插头插座 |
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 7 | $235.9K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.6K | LED光伏照明装置、铝制家用器具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO., LTD. | 中国 | 1 | $50.4K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Yatai International Supply Chain Ltd. | 越南 | 1 | $11.4K | 其他橡塑机械、非木制家具件 |
| Dongguan Dongxin Liheng Bonded Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.9K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Yatai International Supply Chain Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 其他钢铁制品、橡塑模具 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 31 | $762.7K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $388.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $164.7K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $92.1K | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.5K | 其他钢铁制品、氩气 |
| Ming Yue Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $23.0K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $22.3K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 男棉裤 | DONGGUAN DONGXIN LI HENG BONDEDSUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-12-27 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN DONGXIN LI HENG BONDEDSUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $27 |
| 2025-12-27 | 其他水泥制品 | DONGGUAN DONGXIN LI HENG BONDEDSUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $13 |
| 2025-12-27 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN DONGXIN LI HENG BONDEDSUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-27 | 男式外衣 | DONGGUAN DONGXIN LI HENG BONDEDSUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $680 |
| 2025-12-27 | 其他陶瓷装饰品 | DONGGUAN DONGXIN LI HENG BONDEDSUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-12-27 | 其他瓷制家用品 | DONGGUAN DONGXIN LI HENG BONDEDSUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $13 |
| 2025-12-27 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN DONGXIN LI HENG BONDEDSUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-27 | 其他水泥制品 | DONGGUAN DONGXIN LI HENG BONDEDSUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-12-27 | 其他水泥制品 | DONGGUAN DONGXIN LI HENG BONDEDSUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $44 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 非LED灯具及发光标志 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2024-12-25 | 钢铁容器<50升 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2024-12-25 | 电气信号装置 | JA SOLAR PV VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-12-25 | 电力控制板 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $412 |
| 2024-12-25 | 铜绕组线 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $894 |
| 2024-12-25 | 非LED灯具及发光标志 | JA SOLAR PV VIETNAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2024-12-25 | 绝缘电线 | JA SOLAR PV VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-12-25 | 电气信号装置 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-12-25 | 电力控制板 | JA SOLAR PV VIETNAM CO LTD | 越南 | $412 |
| 2024-12-25 | 高压电线 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $9 |