Hoa Dat Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HòA ĐạT PHáT
49
进口笔数
0
出口笔数
$245.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701408970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9GVKQF |
| 成立日期 | 2009-02-13 |
| 联系地址 | Số 166, đường Huỳnh Văn Lũy, khu 7, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÒA ĐẠT PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 166 Đường Huỳnh Văn Lũy, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 06503820071 |
| 邮箱 | www.doanhnghiephoadat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 43 | $210.4K |
| 尼日利亚 | 6 | $35.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Benediction Co., Ltd. | 加纳 | 29 | $134.6K | 其他粗加工木材、6mm以上桃花心木 |
| Splendid World Trade & Logistics Co., Ltd. | 加纳 | 7 | $33.9K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Mohammed Passion Ventures | 加纳 | 3 | $16.0K | 其他粗加工木材 |
| Dolaish Investment Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $10.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Davmic Wood Viet Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $10.0K | 其他粗加工木材 |
| Today's Digital Technologies International Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $10.0K | 其他粗加工木材 |
| Kona & Saj Co., Ltd. | 加纳 | 1 | $7.1K | 其他粗加工木材 |
| RDR Enterprises | 加纳 | 1 | $7.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| RDR Enterprises FZE LLC | 阿联酋 | 1 | $6.8K | 6mm以上木材、柚木原木 |
| Felisco-Sun Ghana Ltd. | 加纳 | 1 | $5.0K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 6mm以上木材 | SPLENDID WORLD TRADE & LOGISTICS CO LTD | 加纳 | $5.0K |
| 2026-03-20 | 6mm以上木材 | SPLENDID WORLD TRADE & LOGISTICS CO LTD | 加纳 | $5.0K |
| 2026-02-25 | 其他粗加工木材 | SPLENDID WORLD TRADE & LOGISTICS CO LTD | 加纳 | $5.0K |
| 2025-11-17 | 其他粗加工木材 | SPLENDID WORLD TRADE & LOGISTICS CO LTD | 加纳 | $4.5K |
| 2025-11-17 | 其他粗加工木材 | SPLENDID WORLD TRADE & LOGISTICS CO LTD | 加纳 | $4.5K |
| 2025-10-30 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2025-09-15 | 其他加工木材 | SPLENDID WORLD TRADE & LOGISTICS CO LTD | 加纳 | $5.0K |
| 2025-08-26 | 其他粗加工木材 | MOHAMMED PASSION VENTURES | 加纳 | $5.3K |
| 2025-08-26 | 其他粗加工木材 | MOHAMMED PASSION VENTURES | 加纳 | $5.3K |
| 2025-07-30 | 其他粗加工木材 | MOHAMMED PASSION VENTURES | 加纳 | $5.4K |