An Phuoc Forest Products Processing, Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Chế Biến Lâm Sản An Phước
50
进口笔数
0
出口笔数
$967.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106087579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JQEV8R |
| 成立日期 | 2013-01-16 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG CHẾ BIẾN LÂM SẢN AN PHƯỚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84975435862 |
| 邮箱 | anphuocpkd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 82.3567亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 440326 | 15厘米以下针叶木 |
| 830242 | 家具配件 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $690.3K |
| 哥伦比亚 | 6 | $153.3K |
| 苏里南 | 6 | $117.3K |
| 尼日利亚 | 1 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Smartbull Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $237.9K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Dalian Northland Decor Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $128.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚酰胺塑料片 |
| Shanghai Allwin Advanced Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $93.0K | PMMA塑料板材、PVC泡沫板 |
| Unigreen Internacional S.A.S. | 哥伦比亚 | 3 | $85.3K | 柚木原木、其他热带木材 |
| Unigreen Intl S.A.S. | 哥伦比亚 | 3 | $68.0K | 其他热带木材、15厘米以下针叶木 |
| Smart Nice Wood & Lumber Exporter N.V. | 苏里南 | 2 | $56.9K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.9K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Shanghai Channsub International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.0K | PVC泡沫板、其他涂布纸 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Hangzhou Gege Mirrors Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.7K | PVC泡沫板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | PVC塑料板材 | DALIAN NORTHLAND DECOR TRADING CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-07 | PVC塑料板材 | DALIAN NORTHLAND DECOR TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-07 | PVC塑料板材 | DALIAN NORTHLAND DECOR TRADING CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-07 | PVC塑料板材 | DALIAN NORTHLAND DECOR TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | PVC塑料板材 | DALIAN NORTHLAND DECOR TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-07 | PVC塑料板材 | DALIAN NORTHLAND DECOR TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | PVC塑料板材 | DALIAN NORTHLAND DECOR TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-07 | PVC塑料板材 | DALIAN NORTHLAND DECOR TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-07 | PVC塑料板材 | DALIAN NORTHLAND DECOR TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-07 | PVC塑料板材 | DALIAN NORTHLAND DECOR TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |