Trung Hai Ha Noi Trading & Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Phát Triển Trung Hải Hà Nội
51
进口笔数
0
出口笔数
$805.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106465414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW61GVB0 |
| 成立日期 | 2014-02-25 |
| 联系地址 | Số 66E, ngõ Núi Trúc, phố Giang Văn Minh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRUNG HẢI HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66E, ngõ Núi Trúc, phố Giang Văn Minh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | +84982151812 |
| 邮箱 | congtytrunghaihanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $805.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Good Board International Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $544.5K | PVC泡沫板、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Shandong Hengyang Zhengtai New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $135.5K | PVC泡沫板 |
| Jinan Shengdahua International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $125.4K | PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | PVC泡沫板 | HENAN GOOD BOARD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-01 | PVC泡沫板 | HENAN GOOD BOARD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-01 | PVC泡沫板 | HENAN GOOD BOARD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-01 | PVC泡沫板 | HENAN GOOD BOARD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-01 | PVC泡沫板 | HENAN GOOD BOARD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-01 | PVC泡沫板 | HENAN GOOD BOARD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | PVC泡沫板 | HENAN GOOD BOARD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-01 | PVC泡沫板 | HENAN GOOD BOARD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-01 | PVC泡沫板 | HENAN GOOD BOARD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-01 | PVC泡沫板 | HENAN GOOD BOARD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |