Maru Print Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MARU PRINT VINA
5
进口笔数
51
出口笔数
$47.1K
进口金额
$1.28M
出口金额
2024-12-25
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317960707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFUPE2B |
| 成立日期 | 2023-07-31 |
| 联系地址 | Số 106, Đường Chiêu Liêu, Khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MARU PRINT VINA |
| 企业英文名称 | UDY PRINT VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 106, Đường Chiêu Liêu, Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0935134818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 94亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560130 | 纺织絮胎 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $47.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $1.17M |
| 韩国 | 5 | $112.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongin Corp. | 越南 | 2 | $43.8K | 合成经编织物、印刷标签 |
| JK Design | 韩国 | 3 | $3.3K | 纺织絮胎、其他拷贝纸 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 23 | $565.1K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Dongin Corp. | 越南 | 8 | $214.0K | 男式合成泳装、女式合成泳装 |
| Haein Corp. | 越南 | 8 | $196.9K | 装饰流苏、硫化橡胶服装 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 6 | $172.4K | 非玻璃化转印纸、非织造标签 |
| Haein Corp | 韩国 | 3 | $57.0K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
| Huy Lan One Member Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.0K | 弹性针织布、合成经编织物 |
| S.K. Fashion | 印度 | 1 | $19.5K | 高强力机织物、染色聚酯布 |
| DH Global Corp | 越南 | 1 | $2.1K | 其他拉链、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 其他拷贝纸 | JK DESIGN | 韩国 | $2.1K |
| 2024-12-10 | 8451机器零件 | DONGIN CORP ORATION | 韩国 | $1.5K |
| 2024-12-10 | 8451机器零件 | DONGIN CORP ORATION | 韩国 | $1.1K |
| 2024-12-10 | 单功能打印机 | DONGIN CORP ORATION | 韩国 | $14.0K |
| 2024-12-10 | 8451机器零件 | DONGIN CORP ORATION | 韩国 | $980 |
| 2024-12-10 | 8451机器零件 | DONGIN CORP ORATION | 韩国 | $1.2K |
| 2024-12-10 | 8451机器零件 | DONGIN CORP ORATION | 韩国 | $2.8K |
| 2024-12-10 | 8451机器零件 | DONGIN CORP ORATION | 韩国 | $2.1K |
| 2024-12-09 | 熨烫机 | DONGIN CORP ORATION | 韩国 | $20.0K |
| 2024-12-06 | 其他墨水 | DONGIN CORP ORATION | 韩国 | $16 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 自粘塑料卷 | HUY LAN ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $28.5K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料卷 | HUY LAN ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $28.5K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | Haein Corp | 韩国 | $28.5K |
| 2026-03-20 | 自粘塑料片 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $29.2K |
| 2026-03-20 | 自粘塑料片 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $26.4K |
| 2026-01-20 | 自粘塑料片 | Haein Corp | 韩国 | $26.1K |
| 2026-01-20 | 自粘塑料片 | Haein Corp | 韩国 | $2.4K |
| 2025-12-12 | 自粘塑料片 | SAE A TRADING CO LTD | 越南 | $29.9K |
| 2025-12-12 | 自粘塑料片 | SAE A TRADING CO LTD | 越南 | $19.5K |
| 2025-11-25 | 自粘塑料片 | SAE A TRADING CO LTD | 越南 | $24.9K |