Greeneco Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GREENECO VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$62.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5200887317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRAXC7Y |
| 成立日期 | 2018-03-13 |
| 联系地址 | Thôn Khe Ngang, Xã Hưng Khánh, Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GREENECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREENECO VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Khe Ngang, Xã Hưng Khánh, Lào Cai |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84949906724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $62.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paite Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.8K | 非电动叉车、木材加工压机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-09 | 其他功能机器 | PAITE WOOD INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-07-09 | 木材加工压机 | PAITE WOOD INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $40.0K |
| 2023-07-09 | 非电动叉车 | PAITE WOOD INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-07-09 | 木材加工压机 | PAITE WOOD INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $8.0K |